Kết quả bóng đá trận Bayern Munchen (W) vs 1.FSV Mainz 05 (W), 23:00 ngày 31/08/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 23:00 ngày 31/08/2026
Bayern Munchen (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
1.FSV Mainz 05 (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Bayern Munchen (W) | Phút | |
| Giulia Gwinn(Assists:Linda Dallmann) (Kiến tạo: Linda Dallmann) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Gwinn G. (Kiến tạo: Linda Dallmann) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| Vanessa Gilles(Assists:Klara Buhl) (Kiến tạo: Klara Buhl) 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 25 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 5 | 24 |
| Điểm | 9 | 0 | 26 | 6 |
Chủ = Bayern Munchen (W) · Khách = 1.FSV Mainz 05 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayern Munchen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (83%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Bayern Munchen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | - | - |
1.FSV Mainz 05 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 4 | 5 | 77 | 29 | 55 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 44 | 12 | 27 | 4 |
| Sân khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 33 | 17 | 28 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen (W)
TTTHTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Union Berlin (W) | 1-4 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 16/08/26 | Bayern Munchen (W) | 3-0 (2-0) | VfL Wolfsburg (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Paris FC (W) | 0-2 (0-2) | Bayern Munchen (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Bayern Munchen (W) | 2-2 (1-1) | Nurnberg (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-4 (0-2) | Bayern Munchen (W) | +2 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | VfL Wolfsburg (W) | 0-4 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (1-0) | Eintracht Frankfurt (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | +2 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Barcelona (W) | 4-2 (2-1) | Bayern Munchen (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 29/04/26 | Werder Bremen (W) | 0-2 (0-0) | Bayern Munchen (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Barcelona (W) | -1.75 | 3.5 | H |
| 22/04/26 | Union Berlin (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Bayern Munchen (W) | 4-0 (3-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 01/04/26 | Bayern Munchen (W) | 2-1 (0-1) | Manchester United (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (0-0) | Nurnberg (W) | +4.25 | 5 | T |
| 26/03/26 | Manchester United (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SG Essen-Schonebeck (W) | 0-5 (0-2) | Bayern Munchen (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | Koln (W) | 0-3 (0-3) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 12/03/26 | Hamburger SV (W) | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +3.75 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — 1.FSV Mainz 05 (W)
BHBHHBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 1-2 (1-2) | Werder Bremen (W) | -1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 1-1 (1-0) | Strasbourg W | - | - | H |
| 08/08/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 1-2 (0-1) | Hamburger SV (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | LASK Linz (W) | 0-0 (0-0) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | H |
| 22/07/26 | Borussia Dortmund (W) | 3-3 (3-2) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 1-2 (0-0) | VfB Stuttgart (W) | - | - | B |
| 15/07/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 7-2 (4-0) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Monchengladbach (W) | 1-2 (0-2) | 1.FSV Mainz 05 (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Bayer Leverkusen (W) | 2-0 (0-0) | 1.FSV Mainz 05 (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Warbeyen (W) | 0-5 (0-1) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 5-0 (3-0) | Ingolstadt 04 (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Wolfsburg II (W) | 1-3 (1-1) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 3-0 (3-0) | VfL Bochum (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Monchengladbach (W) | 1-3 (1-1) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 6-0 (4-0) | Bayern Munich II (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | VfB Stuttgart (W) | 2-4 (0-1) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Turbine Potsdam (W) | 0-4 (0-3) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 5-2 (2-1) | Andernach (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | FFC Frankfurt II (W) | 2-0 (0-0) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 0-0 (0-0) | Viktoria Berlin (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
255
Sút cầu môn
61
Tấn công
13470
Tấn công nguy hiểm
10728
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
730260
TL chuyền bóng thành công
88%56%
Phạm lỗi
109
Việt vị
03
Cứu thua
14
Tắc bóng
1219
Quả ném biên
2625
Cắt bóng
1614
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.720.18
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
1.FSV Mainz 05 (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bayern Munchen (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
1.FSV Mainz 05 (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bayern Munchen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 17.00 | 9.90 | 0.88 | 5.00 | 0.82 | 0.91 | 4.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 | 91.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 6.50 | 17.00 | 0.70 | 5.00 | 0.63 | 0.68 | 4.25 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 ↓ | 41.00 ↑ | 1.74 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 13.00 | 30.00 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | 0.70 | 3.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 11.00 | 26.00 | 0.77 | 4.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 9.12 ↓ | 82.01 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.01 | 9.00 | 48.00 | 0.89 | 4.50 | 0.93 | 0.88 | 4.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↑ | 7.60 ↓ | 100.00 ↑ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.01 | 19.00 | 29.00 | 0.11 | 2.50 | 4.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 15.00 ↓ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 20.00 | 13.50 | 0.73 | 5.25 | 0.83 | 0.78 | 4.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 | 30.00 ↑ | 176.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.02 | 21.00 | 34.00 | 0.66 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 12.00 | 28.00 | 0.72 | 4.75 | 1.00 | 1.03 | 4.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 142.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.86 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 21.00 | 41.00 | 0.95 | 5.00 | 0.85 | 0.95 | 4.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 13.00 | 101.00 | 1.15 | 5.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.80 | 5.00 | 0.96 | 0.83 | 4.25 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 5.00 | 0.96 | 0.83 | 4.25 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 5.00 | 0.82 | 0.95 | 4.25 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.96 | 5.00 | 0.80 | 0.96 | 4.25 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.