Kết quả bóng đá trận Bayern Munchen vs VfB Stuttgart, 01:30 ngày 29/08/2026
Bundesliga (Đức) · 01:30 ngày 29/08/2026
Bayern Munchen 5 Kết thúc HT 1-0 1
VfB Stuttgart
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Allianz Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Bayern Munchen
VfB Stuttgart
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Soren Storks
6'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
12'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Mittelstadt (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Grischa Promel (đánh đầu) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) Post
⚽ BÀN THẮNG - Dayot Upamecano 1-0, kiến tạo: Joshua Kimmich
🎯 Dứt điểm - Dayot Upamecano (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Brown (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Konrad Laimer (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
52'
⚽ BÀN THẮNG - Josha Vagnoman 1-1
52'
🎯 Dứt điểm - Josha Vagnoman (chân phải) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Julian Chabot (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Michael Olise 2-1, kiến tạo: Joshua Kimmich
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Josha Vagnoman 3-1
🎯 Dứt điểm - Josha Vagnoman (chân phải) Own — vào lưới球
60'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Mittelstadt (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ismael Saibari, ra Nathaniel Brown
62'
🟨 Thẻ vàng - Julian Chabot
62'
🔁 Thay người: vào Jamie Leweling, ra Tiago Tomas
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Michael Olise
63'
🔁 Thay người: vào Ermedin Demirovic, ra Dzenan Pejcinovic
65'
🎯 Dứt điểm - Grischa Promel (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🟨 Thẻ vàng - Finn Jeltsch
72'
🎯 Dứt điểm - Ermedin Demirovic (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào J·斯Jonathan Glao Tah尼希奇, ra Alphonso Davies
74'
🔁 Thay người: vào Leonidas Stergiou, ra Deniz Undav
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Bilal El Khannouss, ra Julian Chabot
75'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Pavlovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Pavlovic (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ismael Saibari (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Ermedin Demirovic (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Kim Min-Jae
⚽ BÀN THẮNG - Aleksandar Pavlovic 4-1, kiến tạo: Ismael Saibari
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Pavlovic (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lennart Karl, ra Harry Kane
🔁 Thay người: vào Jonathan Glao Tah, ra Kim Min-Jae
🔁 Thay người: vào Tom Bischof, ra Aleksandar Pavlovic
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Chema Andres, ra Angelo Stiller
⚽ BÀN THẮNG - Luis Fernando Diaz Marulanda 5-1, kiến tạo: Ismael Saibari
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — vào lưới
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Grischa Promel
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)
Diễn biến trận đấu
| Bayern Munchen | Phút | |
| Dayot Upamecano(Assists:Joshua Kimmich) (Kiến tạo: Joshua Kimmich) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 Josha Vagnoman | |
| Michael Olise(Assists:Joshua Kimmich) (Kiến tạo: Joshua Kimmich) 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| Josha Vagnoman 2 - 2 ⚽ | 57' | |
| ▲ Ismael Saibari ▼ Nathaniel Brown | 61' ⇄ | |
| 62' | Julian Chabot | |
| 62' ⇄ | ▲ Jamie Leweling ▼ Tiago Tomas | |
| 63' ⇄ | ▲ Ermedin Demirovic ▼ Dzenan Pejcinovic | |
| Michael Olise(Assists:Harry Kane) (Kiến tạo: Harry Kane) 3 - 2 ⚽ | 63' | |
| Michael Olise(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 63' | |
| 68' | Finn Jeltsch | |
| ▲ Josip Stanisic ▼ Alphonso Davies | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Leonidas Stergiou ▼ Deniz Undav | |
| 74' ⇄ | ▲ Bilal El Khannouss ▼ Julian Chabot | |
| Kim Min-Jae | 81' | |
| Aleksandar Pavlovic(Assists:Ismael Saibari) (Kiến tạo: Ismael Saibari) 4 - 2 ⚽ | 82' | |
| ▲ Lennart Karl ▼ Harry Kane | 84' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Glao Tah ▼ Kim Min-Jae | 84' ⇄ | |
| ▲ Tom Bischof ▼ Aleksandar Pavlovic | 84' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Chema Andres ▼ Angelo Stiller | |
| Luis Fernando Diaz Marulanda(Assists:Ismael Saibari) (Kiến tạo: Ismael Saibari) 5 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| 90+3' | Grischa Promel | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 31 | 28 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 28 | 16 |
Chủ = Bayern Munchen · Khách = VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayern Munchen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (75%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Bayern Munchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 8 | - | - |
VfB Stuttgart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bayern Munchen 16 (80%)Hòa 2 (10%)VfB Stuttgart 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Bayern Munchen | 3-0 (0-0) | VfB Stuttgart | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Bayern Munchen | 4-2 (3-1) | VfB Stuttgart | +1.5 | 4 | T |
| 06/12/25 | VfB Stuttgart | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | +1 | 3.5 | T |
| 17/08/25 | VfB Stuttgart | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | +1 | 3.25 | T |
| 01/03/25 | VfB Stuttgart | 1-3 (1-1) | Bayern Munchen | +1 | 3.25 | T |
| 19/10/24 | Bayern Munchen | 4-0 (0-0) | VfB Stuttgart | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/05/24 | VfB Stuttgart | 3-1 (1-1) | Bayern Munchen | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/12/23 | Bayern Munchen | 3-0 (1-0) | VfB Stuttgart | +1.5 | 3.5 | T |
| 05/03/23 | VfB Stuttgart | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | +1 | 3.25 | T |
| 10/09/22 | Bayern Munchen | 2-2 (1-0) | VfB Stuttgart | +2.25 | 4 | H |
| 08/05/22 | Bayern Munchen | 2-2 (2-1) | VfB Stuttgart | +2 | 3.75 | H |
| 15/12/21 | VfB Stuttgart | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/03/21 | Bayern Munchen | 4-0 (4-0) | VfB Stuttgart | +2 | 3.75 | T |
| 28/11/20 | VfB Stuttgart | 1-3 (1-2) | Bayern Munchen | +1.75 | 4 | T |
| 27/01/19 | Bayern Munchen | 4-1 (1-1) | VfB Stuttgart | +2.75 | 4 | T |
| 01/09/18 | VfB Stuttgart | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/18 | Bayern Munchen | 1-4 (1-2) | VfB Stuttgart | +1.75 | 3.5 | B |
| 16/12/17 | VfB Stuttgart | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/04/16 | VfB Stuttgart | 1-3 (0-1) | Bayern Munchen | +1.25 | 3 | T |
| 07/11/15 | Bayern Munchen | 4-0 (4-0) | VfB Stuttgart | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen
TTTTTBTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Borussia Dortmund | 1-2 (0-2) | Bayern Munchen | +1 | 3.5 | T |
| 18/08/26 | Heidenheimer | 2-4 (2-1) | Bayern Munchen | +2.25 | 3.75 | T |
| 15/08/26 | Bayern Munchen | 3-1 (1-0) | RB Leipzig | +1.5 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | Bayern Munchen | 2-1 (1-0) | Aston Villa | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | Jeju SK FC | 1-2 (1-2) | Bayern Munchen | +2.5 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-1 (1-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 4.25 | B |
| 24/05/26 | Bayern Munchen | 3-0 (0-0) | VfB Stuttgart | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | FC Koln | +2.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen | +1.25 | 4 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | +2.75 | 4 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | FSV Mainz 05 | 3-4 (3-0) | Bayern Munchen | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Bayer Leverkusen | 0-2 (0-1) | Bayern Munchen | +1 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Bayern Munchen | 4-2 (3-1) | VfB Stuttgart | +1.5 | 4 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | +1 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | St. Pauli | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | SC Freiburg | 2-3 (0-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Bayern Munchen | 4-0 (2-0) | Union Berlin | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — VfB Stuttgart
TBTHTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hansa Rostock | 0-4 (0-2) | VfB Stuttgart | +2 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Fulham | 1-0 (0-0) | VfB Stuttgart | -0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (1-0) | Everton | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | VfB Stuttgart | 2-2 (1-0) | Paris FC | - | - | H |
| 29/07/26 | Kickers Offenbach | 1-8 (1-4) | VfB Stuttgart | +3 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | FSV Hollenbach | 0-5 (0-2) | VfB Stuttgart | - | - | T |
| 19/07/26 | TSG Balingen | 0-7 (0-4) | VfB Stuttgart | - | - | T |
| 24/05/26 | Bayern Munchen | 3-0 (0-0) | VfB Stuttgart | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-2) | VfB Stuttgart | +0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (2-1) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | TSG Hoffenheim | 3-3 (2-1) | VfB Stuttgart | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | Werder Bremen | +1 | 3.25 | H |
| 24/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | SC Freiburg | +1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Bayern Munchen | 4-2 (3-1) | VfB Stuttgart | -1.5 | 4 | B |
| 12/04/26 | VfB Stuttgart | 4-0 (2-0) | Hamburger SV | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | VfB Stuttgart | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | 0 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Augsburg | 2-5 (0-3) | VfB Stuttgart | +0.5 | 3 | T |
| 20/03/26 | FC Porto | 2-0 (1-0) | VfB Stuttgart | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | VfB Stuttgart | 1-0 (0-0) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | VfB Stuttgart | 1-2 (1-2) | FC Porto | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Bayern Munchen
VfB Stuttgart
1CManuel Neuer2Dayot Upamecano3Kim Min-Jae19Alphonso Davies27Konrad Laimer6Joshua Kimmich45Aleksandar Pavlovic11Nathaniel Brown14Luis Fernando Diaz Marulanda17Michael Olise9Harry Kane1Fabian Bredlow3Ramon Hendriks24Julian Chabot29Finn Jeltsch4Josha Vagnoman6Angelo Stiller7Maximilian Mittelstadt21Grischa Promel17Dzenan Pejcinovic26CDeniz Undav8Tiago Tomas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Manuel Neuer C6.93
- 2Dayot Upamecano⚽ Ghi bàn 21'8.76
- 3Kim Min-Jae🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 84'6.74
- 6Joshua Kimmich🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 55'9.12
- 9Harry Kane🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 84'7.29
- 11Nathaniel Brown▼ Rời sân 61'6.66
- 14Luis Fernando Diaz Marulanda⚽ Ghi bàn 90+2'7.81
- 17Michael Olise⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 63'8
- 19Alphonso Davies▼ Rời sân 74'7.28
- 27Konrad Laimer7.08
- 45Aleksandar Pavlovic⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 84'8.48
Khách · 3421
- 1Fabian Bredlow5.65
- 3Ramon Hendriks5.89
- 4Josha Vagnoman⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Phản lưới 57'6.55
- 6Angelo Stiller▼ Rời sân 88'6.17
- 7Maximilian Mittelstadt6.67
- 8Tiago Tomas▼ Rời sân 62'6.48
- 17Dzenan Pejcinovic▼ Rời sân 63'5.86
- 21Grischa Promel🟨 Thẻ vàng 90+3'6
- 24Julian Chabot🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 74'6.44
- 26Deniz Undav C▼ Rời sân 74'5.83
- 29Finn Jeltsch🟨 Thẻ vàng 68'6.15
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
94
Tấn công
99105
Tấn công nguy hiểm
6335
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
548371
TL chuyền bóng thành công
82%76%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
31
Cứu thua
35
Tắc bóng
411
Quả ném biên
158
Cắt bóng
1513
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.930.86
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
VfB Stuttgart (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bayern Munchen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Joshua Kimmich Tiền vệ | 9.12 | 2 | 0/0 | 56/64 | 6 | ||
| 2Dayot Upamecano Hậu vệ | 8.76 | 1 | 1/1 | 53/61 | 5 | ||
| 45Aleksandar Pavlovic Tiền vệ | 8.48 | 1 | 3/2 | 54/66 | 2 | ||
| 17Michael Olise Tiền vệ | 8 | 1 | 6/2 | 37/43 | 1 | ||
| 14Luis Fernando Diaz Marulanda Tiền đạo | 7.81 | 1 | 6/2 | 38/46 | 1 | ||
| 9Harry Kane Tiền đạo | 7.29 | 2/0 | 17/25 | 0 | |||
| 19Alphonso Davies Hậu vệ | 7.28 | 0/0 | 35/44 | 1 | |||
| 27Konrad Laimer Tiền vệ | 7.08 | 1/1 | 35/44 | 4 | |||
| 1Manuel Neuer Thủ môn | 6.93 | 0/0 | 30/48 | 0 | |||
| 3Kim Min-Jae Hậu vệ | 6.74 | 0/0 | 34/39 | 0 | 🟨 | ||
| 11Nathaniel Brown Hậu vệ | 6.66 | 1/1 | 13/15 | 0 | |||
| 34Ismael Saibari (dự bị) Tiền vệ | 7.59 | 2 | 1/0 | 9/12 | 0 | ||
| 4Jonathan Glao Tah (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 44Josip Stanisic (dự bị) Hậu vệ | 6.22 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 8Tom Bischof (dự bị) Tiền vệ | 6.22 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 42Lennart Karl (dự bị) Tiền vệ | 6.08 | 0/0 | 2/3 | 0 |
VfB Stuttgart
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Maximilian Mittelstadt Hậu vệ | 6.67 | 2/0 | 30/43 | 4 | |||
| 4Josha Vagnoman Hậu vệ | 6.55 | 1 | 1/1 | 17/19 | 3 | ||
| 8Tiago Tomas Tiền đạo | 6.48 | 2/1 | 14/22 | 1 | |||
| 24Julian Chabot Hậu vệ | 6.44 | 1/1 | 23/25 | 4 | 🟨 | ||
| 6Angelo Stiller Tiền vệ | 6.17 | 0/0 | 37/43 | 3 | |||
| 29Finn Jeltsch Hậu vệ | 6.15 | 0/0 | 23/27 | 7 | 🟨 | ||
| 21Grischa Promel Tiền vệ | 6 | 2/1 | 22/28 | 2 | 🟨 | ||
| 3Ramon Hendriks Hậu vệ | 5.89 | 0/0 | 41/47 | 1 | |||
| 17Dzenan Pejcinovic Tiền đạo | 5.86 | 1/0 | 14/22 | 1 | |||
| 26Deniz Undav Tiền đạo | 5.83 | 0/0 | 11/19 | 2 | |||
| 1Fabian Bredlow Thủ môn | 5.65 | 0/0 | 22/42 | 0 | |||
| 30Chema Andres (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 11Bilal El Khannouss (dự bị) Tiền vệ | 6.04 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 20Leonidas Stergiou (dự bị) Hậu vệ | 5.98 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 18Jamie Leweling (dự bị) Tiền đạo | 5.97 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 9Ermedin Demirovic (dự bị) Tiền đạo | 5.76 | 2/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bayern Munchen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-2-27 | Thành lập | 1893-9-9 |
| Allianz Arena | Sân nhà | Mercedes-Benz Arena |
| 71137 | Sức chứa | 60441 |
| Vincent Kompany | HLV | Sebastian Hoeneb |
| Munchen | Khu vực | Stuttgart |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.90 | 7.10 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.86 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.80 ↑ | 8.60 ↑ | 0.86 ↓ | 5.50 | 0.92 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.28 | 6.40 | 7.70 | 0.99 | 4.00 | 0.84 | 0.86 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.00 | 0.99 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.90 | 7.40 | 1.00 | 4.00 | 0.86 | 0.96 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 11.00 | 1.20 | 4.50 | 0.63 | 0.83 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 7.00 | 9.20 | 0.82 | 4.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.10 ↑ | 100.00 ↑ | 4.10 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.90 | 7.40 | 1.00 | 4.00 | 0.86 | 0.96 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 250.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.80 | 6.90 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.92 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 5.60 | 6.50 | 1.03 | 4.00 | 0.85 | 0.99 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 245.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 6.90 | 10.10 | 0.86 | 4.00 | 1.00 | 0.93 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.85 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 11.00 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 6.50 | 9.00 | 0.88 | 4.25 | 0.88 | 0.83 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.51 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 7.23 | 9.03 | 0.84 | 4.00 | 0.94 | 0.89 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.41 ↑ | 30.94 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.17 | 6.30 | 8.00 | 1.01 | 4.25 | 0.71 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.75 | 0.16 ↓ | 2.02 ↑ | 3.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 6.75 | 11.00 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.52 ↓ | 4.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 7.34 | 8.25 | 0.81 | 3.50 | 1.17 | 0.90 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.41 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 7.00 | 10.00 | 0.85 | 4.00 | 1.00 | 0.93 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 6.00 | 8.00 | 0.62 | 3.50 | 1.25 | 0.90 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bayern Munchen | +2 | 2 | 0 | 0 |
| VfB Stuttgart | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).