Kết quả bóng đá trận Bayern Munchen vs VfB Stuttgart, 01:30 ngày 29/08/2026

Bundesliga (Đức) · 01:30 ngày 29/08/2026
Bayern Munchen
5 Kết thúc HT 1-0 1
VfB Stuttgart
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Allianz Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Bayern MunchenVfB Stuttgart
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Soren Storks
6'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
10'
12'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Mittelstadt (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Grischa Promel (đánh đầu) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) Post
17'
⚽ BÀN THẮNG - Dayot Upamecano 1-0, kiến tạo: Joshua Kimmich
21'
🎯 Dứt điểm - Dayot Upamecano (đánh đầu) — vào lưới
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — chệch khung thành
28'
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Brown (chân trái) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Konrad Laimer (chân phải) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị cản phá
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị chặn
47'
⛳ Phạt góc
48'
52'
⚽ BÀN THẮNG - Josha Vagnoman 1-1
52'
🎯 Dứt điểm - Josha Vagnoman (chân phải) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Julian Chabot (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân trái) — bị chặn
54'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Olise 2-1, kiến tạo: Joshua Kimmich
55'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — vào lưới
55'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Josha Vagnoman 3-1
57'
🎯 Dứt điểm - Josha Vagnoman (chân phải) Own — vào lưới球
57'
60'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Mittelstadt (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ismael Saibari, ra Nathaniel Brown
61'
62'
🟨 Thẻ vàng - Julian Chabot
62'
🔁 Thay người: vào Jamie Leweling, ra Tiago Tomas
🚩 Việt vị
63'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Michael Olise
63'
63'
🔁 Thay người: vào Ermedin Demirovic, ra Dzenan Pejcinovic
65'
🎯 Dứt điểm - Grischa Promel (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🟨 Thẻ vàng - Finn Jeltsch
72'
🎯 Dứt điểm - Ermedin Demirovic (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào J·斯Jonathan Glao Tah尼希奇, ra Alphonso Davies
74'
74'
🔁 Thay người: vào Leonidas Stergiou, ra Deniz Undav
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — chệch khung thành
74'
74'
🔁 Thay người: vào Bilal El Khannouss, ra Julian Chabot
75'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Pavlovic (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Pavlovic (đánh đầu) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Ismael Saibari (chân phải) — chệch khung thành
79'
79'
🎯 Dứt điểm - Ermedin Demirovic (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Kim Min-Jae
81'
⚽ BÀN THẮNG - Aleksandar Pavlovic 4-1, kiến tạo: Ismael Saibari
82'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Pavlovic (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Lennart Karl, ra Harry Kane
84'
🔁 Thay người: vào Jonathan Glao Tah, ra Kim Min-Jae
84'
🔁 Thay người: vào Tom Bischof, ra Aleksandar Pavlovic
84'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — chệch khung thành
85'
88'
🔁 Thay người: vào Chema Andres, ra Angelo Stiller
⚽ BÀN THẮNG - Luis Fernando Diaz Marulanda 5-1, kiến tạo: Ismael Saibari
90+2'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — vào lưới
90+2'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Grischa Promel
🚩 Việt vị
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)

Diễn biến trận đấu

Bayern Munchen Phút VfB Stuttgart
Dayot Upamecano(Assists:Joshua Kimmich) (Kiến tạo: Joshua Kimmich) 1 - 0 ⚽21'
HT 1-0
52'⚽ 1 - 1 Josha Vagnoman
Michael Olise(Assists:Joshua Kimmich) (Kiến tạo: Joshua Kimmich) 2 - 1 ⚽55'
Josha Vagnoman 2 - 2 ⚽57'
▲ Ismael Saibari ▼ Nathaniel Brown61' ⇄
62' Julian Chabot
62' ⇄▲ Jamie Leweling ▼ Tiago Tomas
63' ⇄▲ Ermedin Demirovic ▼ Dzenan Pejcinovic
Michael Olise(Assists:Harry Kane) (Kiến tạo: Harry Kane) 3 - 2 ⚽63'
Michael Olise(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR63'
68' Finn Jeltsch
▲ Josip Stanisic ▼ Alphonso Davies74' ⇄
74' ⇄▲ Leonidas Stergiou ▼ Deniz Undav
74' ⇄▲ Bilal El Khannouss ▼ Julian Chabot
Kim Min-Jae 81'
Aleksandar Pavlovic(Assists:Ismael Saibari) (Kiến tạo: Ismael Saibari) 4 - 2 ⚽82'
▲ Lennart Karl ▼ Harry Kane84' ⇄
▲ Jonathan Glao Tah ▼ Kim Min-Jae84' ⇄
▲ Tom Bischof ▼ Aleksandar Pavlovic84' ⇄
88' ⇄▲ Chema Andres ▼ Angelo Stiller
Luis Fernando Diaz Marulanda(Assists:Ismael Saibari) (Kiến tạo: Ismael Saibari) 5 - 2 ⚽90+2'
90+3' Grischa Promel
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 95
Hòa 10 11
Bại 02 04
Ghi bàn 96 3128
Mất bàn 13 914
Điểm 73 2816

Chủ = Bayern Munchen · Khách = VfB Stuttgart

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bayern Munchen (12)Hiệp 1 / Cả trậnVfB Stuttgart (12)
9 (75%)Thắng/Thắng7 (58%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Bayern Munchen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310142102
Sân nhà220012161
Sân khách21102146
6 gần6501148--

VfB Stuttgart

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410369315
Sân nhà21014239
Sân khách200227015
6 gần6411225--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bayern Munchen 16 (80%)Hòa 2 (10%)VfB Stuttgart 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC24/05/26Bayern Munchen3-0 (0-0)VfB Stuttgart0-3+1.53.5T
GER D119/04/26Bayern Munchen4-2 (3-1)VfB Stuttgart11-3+1.54T
GER D106/12/25VfB Stuttgart0-5 (0-1)Bayern Munchen3-4+13.5T
GER SC17/08/25VfB Stuttgart1-2 (0-1)Bayern Munchen1-3+13.25T
GER D101/03/25VfB Stuttgart1-3 (1-1)Bayern Munchen4-6+13.25T
GER D119/10/24Bayern Munchen4-0 (0-0)VfB Stuttgart7-3+1.53.75T
GER D104/05/24VfB Stuttgart3-1 (1-1)Bayern Munchen3-1-0.253.25B
GER D118/12/23Bayern Munchen3-0 (1-0)VfB Stuttgart6-2+1.53.5T
GER D105/03/23VfB Stuttgart1-2 (0-1)Bayern Munchen3-6+13.25T
GER D110/09/22Bayern Munchen2-2 (1-0)VfB Stuttgart3-0+2.254H
GER D108/05/22Bayern Munchen2-2 (2-1)VfB Stuttgart7-4+23.75H
GER D115/12/21VfB Stuttgart0-5 (0-1)Bayern Munchen1-3+1.753.75T
GER D120/03/21Bayern Munchen4-0 (4-0)VfB Stuttgart1-3+23.75T
GER D128/11/20VfB Stuttgart1-3 (1-2)Bayern Munchen4-3+1.754T
GER D127/01/19Bayern Munchen4-1 (1-1)VfB Stuttgart8-1+2.754T
GER D101/09/18VfB Stuttgart0-3 (0-1)Bayern Munchen0-12+1.53.25T
GER D112/05/18Bayern Munchen1-4 (1-2)VfB Stuttgart10-0+1.753.5B
GER D116/12/17VfB Stuttgart0-1 (0-0)Bayern Munchen9-7+1.53.25T
GER D109/04/16VfB Stuttgart1-3 (0-1)Bayern Munchen7-4+1.253T
GER D107/11/15Bayern Munchen4-0 (4-0)VfB Stuttgart7-3+2.53.75T

Thành tích gần đây — Bayern Munchen

TTTTTBTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER SC23/08/26Borussia Dortmund1-2 (0-2)Bayern Munchen7-6+13.5T
INT CF18/08/26Heidenheimer2-4 (2-1)Bayern Munchen3-4+2.253.75T
Ger LTC15/08/26Bayern Munchen3-1 (1-0)RB Leipzig2-1+1.53.75T
INT CF07/08/26Bayern Munchen2-1 (1-0)Aston Villa7-3+0.53T
INT CF04/08/26Jeju SK FC1-2 (1-2)Bayern Munchen2-7+2.54.25T
INT CF25/07/26SV Wehen Wiesbaden2-1 (1-0)Bayern Munchen3-9+1.54.25B
GERC24/05/26Bayern Munchen3-0 (0-0)VfB Stuttgart0-3+1.53.5T
GER D116/05/26Bayern Munchen5-1 (3-1)FC Koln5-5+2.254.25T
GER D109/05/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Bayern Munchen6-3+1.254T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8+0.754H
GER D102/05/26Bayern Munchen3-3 (1-2)Heidenheimer13-5+2.754H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25B
GER D125/04/26FSV Mainz 053-4 (3-0)Bayern Munchen4-4+1.253.5T
GERC23/04/26Bayer Leverkusen0-2 (0-1)Bayern Munchen4-6+13.5T
GER D119/04/26Bayern Munchen4-2 (3-1)VfB Stuttgart11-3+1.54T
UEFA CL16/04/26Bayern Munchen4-3 (2-3)Real Madrid9-2+13.5T
GER D111/04/26St. Pauli0-5 (0-1)Bayern Munchen3-4+1.53.25T
UEFA CL08/04/26Real Madrid1-2 (0-1)Bayern Munchen8-11+0.253.25T
GER D104/04/26SC Freiburg2-3 (0-0)Bayern Munchen5-8+1.53.5T
GER D121/03/26Bayern Munchen4-0 (2-0)Union Berlin12-1+23.5T

Thành tích gần đây — VfB Stuttgart

TBTHTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC22/08/26Hansa Rostock0-4 (0-2)VfB Stuttgart4-8+23.25T
INT CF15/08/26Fulham1-0 (0-0)VfB Stuttgart9-3-0.253B
INT CF08/08/26VfB Stuttgart3-1 (1-0)Everton8-3+0.253T
INT CF01/08/26VfB Stuttgart2-2 (1-0)Paris FC---H
INT CF29/07/26Kickers Offenbach1-8 (1-4)VfB Stuttgart3-9+34.25T
INT CF25/07/26FSV Hollenbach0-5 (0-2)VfB Stuttgart---T
INT CF19/07/26TSG Balingen0-7 (0-4)VfB Stuttgart1-16--T
GERC24/05/26Bayern Munchen3-0 (0-0)VfB Stuttgart0-3-1.53.5B
GER D116/05/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-2)VfB Stuttgart6-6+0.53.75H
GER D109/05/26VfB Stuttgart3-1 (2-1)Bayer Leverkusen7-6+0.253.5T
GER D102/05/26TSG Hoffenheim3-3 (2-1)VfB Stuttgart4-503.5H
GER D126/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)Werder Bremen14-2+13.25H
GERC24/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)SC Freiburg5-3+12.75H
GER D119/04/26Bayern Munchen4-2 (3-1)VfB Stuttgart11-3-1.54B
GER D112/04/26VfB Stuttgart4-0 (2-0)Hamburger SV8-2+1.253.25T
GER D104/04/26VfB Stuttgart0-2 (0-0)Borussia Dortmund5-203.25B
GER D123/03/26Augsburg2-5 (0-3)VfB Stuttgart2-5+0.53T
UEFA EL20/03/26FC Porto2-0 (1-0)VfB Stuttgart4-11-0.252.75B
GER D116/03/26VfB Stuttgart1-0 (0-0)RB Leipzig5-6+0.253.25T
UEFA EL13/03/26VfB Stuttgart1-2 (1-2)FC Porto1-3+0.252.75B

Đội hình

Bayern MunchenVfB Stuttgart
1CManuel Neuer2Dayot Upamecano3Kim Min-Jae19Alphonso Davies27Konrad Laimer6Joshua Kimmich45Aleksandar Pavlovic11Nathaniel Brown14Luis Fernando Diaz Marulanda17Michael Olise9Harry Kane1Fabian Bredlow3Ramon Hendriks24Julian Chabot29Finn Jeltsch4Josha Vagnoman6Angelo Stiller7Maximilian Mittelstadt21Grischa Promel17Dzenan Pejcinovic26CDeniz Undav8Tiago Tomas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
21
11
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
99
105
Tấn công nguy hiểm
63
35
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
17
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
548
371
TL chuyền bóng thành công
82%
76%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
4
11
Quả ném biên
15
8
Cắt bóng
15
13
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
29
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.93
0.86
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2
T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
VfB Stuttgart (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Bayern MunchenVfB Stuttgart

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bayern MunchenVfB Stuttgart

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

88
Thắng 2+
81
Thắng 1
25
Hòa
22
Thua 1
04
Thua 2+
Bayern MunchenVfB Stuttgart

Bayern Munchen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Joshua Kimmich
Tiền vệ
9.1220/056/646
2Dayot Upamecano
Hậu vệ
8.7611/153/615
45Aleksandar Pavlovic
Tiền vệ
8.4813/254/662
17Michael Olise
Tiền vệ
816/237/431
14Luis Fernando Diaz Marulanda
Tiền đạo
7.8116/238/461
9Harry Kane
Tiền đạo
7.292/017/250
19Alphonso Davies
Hậu vệ
7.280/035/441
27Konrad Laimer
Tiền vệ
7.081/135/444
1Manuel Neuer
Thủ môn
6.930/030/480
3Kim Min-Jae
Hậu vệ
6.740/034/390🟨
11Nathaniel Brown
Hậu vệ
6.661/113/150
34Ismael Saibari (dự bị)
Tiền vệ
7.5921/09/120
4Jonathan Glao Tah (dự bị)
Hậu vệ
6.30/08/80
44Josip Stanisic (dự bị)
Hậu vệ
6.220/015/180
8Tom Bischof (dự bị)
Tiền vệ
6.220/012/121
42Lennart Karl (dự bị)
Tiền vệ
6.080/02/30

VfB Stuttgart

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Maximilian Mittelstadt
Hậu vệ
6.672/030/434
4Josha Vagnoman
Hậu vệ
6.5511/117/193
8Tiago Tomas
Tiền đạo
6.482/114/221
24Julian Chabot
Hậu vệ
6.441/123/254🟨
6Angelo Stiller
Tiền vệ
6.170/037/433
29Finn Jeltsch
Hậu vệ
6.150/023/277🟨
21Grischa Promel
Tiền vệ
62/122/282🟨
3Ramon Hendriks
Hậu vệ
5.890/041/471
17Dzenan Pejcinovic
Tiền đạo
5.861/014/221
26Deniz Undav
Tiền đạo
5.830/011/192
1Fabian Bredlow
Thủ môn
5.650/022/420
30Chema Andres (dự bị)
Tiền vệ
6.10/02/31
11Bilal El Khannouss (dự bị)
Tiền vệ
6.040/08/102
20Leonidas Stergiou (dự bị)
Hậu vệ
5.980/07/80
18Jamie Leweling (dự bị)
Tiền đạo
5.970/08/81
9Ermedin Demirovic (dự bị)
Tiền đạo
5.762/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bayern Munchen Thông tin VfB Stuttgart
1900-2-27 Thành lập 1893-9-9
Allianz Arena Sân nhà Mercedes-Benz Arena
71137 Sức chứa 60441
Vincent Kompany HLV Sebastian Hoeneb
Munchen Khu vực Stuttgart
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.255.907.100.904.000.900.861.750.98
Live1.18 ↓6.80 ↑8.60 ↑0.86 ↓5.500.92 ↑1.02 ↑0.250.80 ↓
EasybetsSớm1.286.407.700.994.000.840.861.750.91
Live1.02 ↓126.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑6.500.04 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.295.507.000.994.000.830.981.750.84
Live1.01 ↓34.00 ↑71.00 ↑2.65 ↑5.500.27 ↓0.35 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.295.907.401.004.000.860.961.750.92
Live1.01 ↓18.00 ↑200.00 ↑5.55 ↑6.500.11 ↓5.00 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm1.256.0011.001.204.500.630.832.000.90
Live1.01 ↓20.00 ↑100.00 ↑4.50 ↑6.500.12 ↓0.95 ↑2.000.77 ↓
10BETSớm1.227.009.200.824.000.92---
Live1.01 ↓15.10 ↑100.00 ↑4.10 ↑6.500.13 ↓---
12betSớm1.295.907.401.004.000.860.961.750.92
Live1.01 ↓18.00 ↑250.00 ↑5.88 ↑6.500.10 ↓4.54 ↑0.250.14 ↓
CrownSớm1.275.806.900.954.000.850.921.750.90
Live1.01 ↓26.00 ↑46.00 ↑5.26 ↑6.500.08 ↓6.25 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.295.606.501.034.000.850.991.750.91
Live1.01 ↓19.00 ↑245.00 ↑5.26 ↑6.500.11 ↓0.51 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.246.9010.100.864.001.000.932.000.95
Live1.10 ↓8.85 ↑35.00 ↑4.50 ↑6.500.12 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.226.5011.000.222.503.00---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.09 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.246.509.000.884.250.880.832.000.94
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.51 ↑6.500.11 ↓15.62 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.217.239.030.844.000.940.892.000.91
Live1.12 ↓8.41 ↑30.94 ↑3.33 ↑5.500.24 ↓0.35 ↓0.002.38 ↑
HK Jockey ClubSớm1.176.308.001.014.250.710.831.750.93
Live1.00 ↓17.00 ↑200.00 ↑3.30 ↑5.750.16 ↓2.02 ↑3.250.34 ↓
BwinSớm1.236.7511.001.154.500.61---
Live1.01 ↓201.00 ↑451.00 ↑0.52 ↓4.501.37 ↑---
1xBetSớm1.327.348.250.813.501.170.901.751.05
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.41 ↑6.500.12 ↓0.33 ↓0.002.58 ↑
SNAISớm1.276.008.50------
Live1.25 ↓6.009.00 ↑------
Bet 365Sớm1.227.0010.000.854.001.000.932.000.93
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑5.25 ↑6.500.13 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
William HillSớm1.296.008.000.623.501.250.901.750.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑6.500.11 ↓0.77 ↓2.000.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bayern Munchen+2200
VfB Stuttgart-2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).