Kết quả bóng đá trận Bayern Munchen vs Union Berlin, 01:30 ngày 19/09/2026
Bundesliga (Đức) · 01:30 ngày 19/09/2026
Bayern Munchen 7 Kết thúc HT 3-0 0
Union Berlin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Allianz Arena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Bayern Munchen | Phút | |
| Musiala J. (Kiến tạo: Alphonso Davies) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 38' | Uduokhai F. | |
| Kane H. 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| 42' | Khedira R. | |
| Olise M. (Kiến tạo: Jamal Musiala) 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| Upamecano D. | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Kim Min-Jae ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Skarke T. ▼ | |
| Kane H. (Kiến tạo: Michael Olise) 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| 60' ⇄ | ▲ Burcu L. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Kemlein A. ▼ | |
| ▲ Bischof T. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Saibari I. ▼ | 63' ⇄ | |
| Saibari I. (Kiến tạo: Alphonso Davies) 5 - 0 ⚽ | 70' | |
| 71' ⇄ | ▲ Z.Van Den Bosch ▼ | |
| Olise M. (Kiến tạo: Tom Bischof) 6 - 0 ⚽ | 73' | |
| Olise M. (Kiến tạo: Tom Bischof) 7 - 0 ⚽ | 76' | |
| ▲ Gnabry S. ▼ | 77' ⇄ | |
| 78' | Burcu L. | |
| 82' ⇄ | ▲ Kohn D. A. ▼ | |
| ▲ N.Brown ▼ | 83' ⇄ | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 2 | 31 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 27 |
| Điểm | 7 | 6 | 26 | 14 |
Chủ = Bayern Munchen · Khách = Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayern Munchen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (69%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Bayern Munchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 16 | 4 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 3 |
Union Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 17 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 11 | 0 | 18 |
Đội hình
Bayern Munchen
Union Berlin
1Neuer M.2Upamecano D.4Tah J.19Davies A.44Stanisic J.6Kimmich J.45A.Pavlović10Musiala J.14Diaz L.17Olise M.9Kane H.1Ronnow F.2Uduokhai F.14Querfeld L.15Rothe T.28Trimmel C.8Khedira R.20Aebischer M.11Jeong Woo-Yeong13Schafer A.19Haberer J.29Latte Lath E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Neuer M.
- 2Upamecano D.🟨 Thẻ vàng 45'
- 4Tah J.
- 6Kimmich J.
- 9Kane H.⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 54'
- 10Musiala J.⚽ Ghi bàn 18' · 🎯 Kiến tạo 43'
- 14Diaz L.
- 17Olise M.⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 73' · ⚽ Ghi bàn 76' · 🎯 Kiến tạo 54'
- 19Davies A.🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 70'
- 44Stanisic J.
- 45A.Pavlović
Khách · 4231
- 1Ronnow F.
- 2Uduokhai F.🟨 Thẻ vàng 38'
- 8Khedira R.🟨 Thẻ vàng 42'
- 11Jeong Woo-Yeong
- 13Schafer A.
- 14Querfeld L.
- 15Rothe T.
- 19Haberer J.
- 20Aebischer M.
- 28Trimmel C.
- 29Latte Lath E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
13
Sút bóng
233
Sút cầu môn
152
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
639298
TL chuyền bóng thành công
92%75%
Phạm lỗi
129
Việt vị
22
Cứu thua
26
Quả ném biên
2114
Chuyền dài
2324
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Union Berlin (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bayern Munchen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-2-27 | Thành lập | 1966-1-20 |
| Allianz Arena | Sân nhà | Stadion An der Alten Forsterei |
| 71137 | Sức chứa | 18000 |
| Vincent Kompany | HLV | Mauro Lustrinelli |
| Munchen | Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 14.00 | 25.00 | 0.88 | 4.50 | 0.92 | 0.86 | 3.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 | 14.00 | 25.00 | 0.96 ↑ | 7.50 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.12 | 10.00 | 16.00 | 0.88 | 4.25 | 0.92 | 0.92 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 18.00 | 0.87 | 4.25 | 0.94 | 0.90 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.35 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 9.60 | 15.00 | 1.01 | 4.25 | 0.85 | 1.05 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 12.00 | 23.00 | 0.97 | 4.50 | 0.77 | 0.90 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 9.60 | 15.00 | 1.01 | 4.25 | 0.85 | 1.05 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 10.50 | 17.50 | 0.98 | 4.25 | 0.88 | 1.02 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.03 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 8.40 | 12.50 | 0.99 | 4.25 | 0.89 | 0.86 | 2.50 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 12.00 | 21.00 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 11.00 | 23.00 | 0.63 | 4.00 | 1.22 | 1.03 | 3.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↓ | 80.00 ↑ | 4.19 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 20.00 | 36.00 | 1.08 | 4.50 | 0.87 | 1.35 | 3.50 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.72 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 13.00 | 23.00 | 0.88 | 4.25 | 0.98 | 0.88 | 3.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.