Kết quả bóng đá trận Bayern Munchen vs Aston Villa, 19:00 ngày 07/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 07/08/2026
Bayern Munchen
2 Kết thúc HT 1-0 1
Aston Villa
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Allianz Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Tường thuật trực tiếp

Bayern MunchenAston Villa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
3'
11'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
23'
🟨 Thẻ vàng - Maycon Cardozo
26'
⚽ BÀN THẮNG - Kim Min-Jae 1-0, kiến tạo: Tom Bischof
37'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào J·斯Jonathan Glao Tah尼希奇, ra Konrad Laimer
46'
60'
🔁 Thay người: vào Tammy Abraham, ra Brian Madjo
60'
🔁 Thay người: vào Lamare Bogarde, ra Boubacar Kamara
🔁 Thay người: vào Hiroki Ito, ra Kim Min-Jae
63'
🔁 Thay người: vào Luis Fernando Diaz Marulanda, ra Maycon Cardozo
63'
🔁 Thay người: vào Joao Palhinha, ra Aleksandar Pavlovic
63'
67'
🔁 Thay người: vào Tyrone Mings, ra Pau Torres
67'
🔁 Thay người: vào Luka Lynch, ra Evann Guessand
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
72'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Fernando Diaz Marulanda 2-0, kiến tạo: Arijon Ibrahimovic
73'
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Filip Pavic, ra Jonathan Glao Tah
76'
🔁 Thay người: vào Bastian Assomo, ra Nathaniel Brown
77'
🟨 Thẻ vàng - Sacha Boey
78'
78'
🔁 Thay người: vào Kosta Nedeljkovic, ra Matthew Cash
79'
🔁 Thay người: vào Bradley Burrowes, ra Emiliano Buendia Stati
🔁 Thay người: vào Guido Della Rovere, ra Sacha Boey
80'
80'
🔁 Thay người: vào Triston Rowe, ra Ian Maatsen
83'
⚽ BÀN THẮNG - Joao Victor Gomes da Silva 2-1, kiến tạo: Lamare Bogarde
89'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Bayern Munchen Phút Aston Villa
Maycon Cardozo 26'
Kim Min-Jae(Assists:Tom Bischof) (Kiến tạo: Tom Bischof) 1 - 0 ⚽37'
HT 1-0
▲ Josip Stanisic ▼ Konrad Laimer46' ⇄
60' ⇄▲ Tammy Abraham ▼ Brian Madjo
60' ⇄▲ Lamare Bogarde ▼ Boubacar Kamara
▲ Hiroki Ito ▼ Kim Min-Jae63' ⇄
▲ Luis Fernando Diaz Marulanda ▼ Maycon Cardozo63' ⇄
▲ Joao Palhinha ▼ Aleksandar Pavlovic63' ⇄
67' ⇄▲ Tyrone Mings ▼ Pau Torres
67' ⇄▲ Luka Lynch ▼ Evann Guessand
Luis Fernando Diaz Marulanda(Assists:Arijon Ibrahimovic) (Kiến tạo: Arijon Ibrahimovic) 2 - 0 ⚽73'
▲ Filip Pavic ▼ Jonathan Glao Tah76' ⇄
▲ Bastian Assomo ▼ Nathaniel Brown77' ⇄
Sacha Boey 78'
78' ⇄▲ Kosta Nedeljkovic ▼ Matthew Cash
79' ⇄▲ Bradley Burrowes ▼ Emiliano Buendia Stati
80' ⇄▲ Triston Rowe ▼ Ian Maatsen
▲ Guido Della Rovere ▼ Sacha Boey80' ⇄
83'⚽ 2 - 1 Joao Victor Gomes da Silva(Assists:Lamare Bogarde) (Kiến tạo: Lamare Bogarde)
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 93
Hòa 10 11
Bại 01 06
Ghi bàn 97 3113
Mất bàn 15 917
Điểm 76 2810

Chủ = Bayern Munchen · Khách = Aston Villa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bayern Munchen (12)Hiệp 1 / Cả trậnAston Villa (14)
9 (75%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (36%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại4 (29%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Bayern Munchen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aston Villa 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL03/10/24Aston Villa1-0 (0-0)Bayern Munchen1-11+0.753.25B

Thành tích gần đây — Bayern Munchen

TBTTTHHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/08/26Jeju SK FC1-2 (1-2)Bayern Munchen2-7+2.54.25T
INT CF25/07/26SV Wehen Wiesbaden2-1 (1-0)Bayern Munchen3-9+1.54.25B
GERC24/05/26Bayern Munchen3-0 (0-0)VfB Stuttgart0-3+1.53.5T
GER D116/05/26Bayern Munchen5-1 (3-1)FC Koln5-5+2.254.25T
GER D109/05/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Bayern Munchen6-3+1.254T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8+0.754H
GER D102/05/26Bayern Munchen3-3 (1-2)Heidenheimer13-5+2.754H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25B
GER D125/04/26FSV Mainz 053-4 (3-0)Bayern Munchen4-4+1.253.5T
GERC23/04/26Bayer Leverkusen0-2 (0-1)Bayern Munchen4-6+13.5T
GER D119/04/26Bayern Munchen4-2 (3-1)VfB Stuttgart11-3+1.54T
UEFA CL16/04/26Bayern Munchen4-3 (2-3)Real Madrid9-2+13.5T
GER D111/04/26St. Pauli0-5 (0-1)Bayern Munchen3-4+1.53.25T
UEFA CL08/04/26Real Madrid1-2 (0-1)Bayern Munchen8-11+0.253.25T
GER D104/04/26SC Freiburg2-3 (0-0)Bayern Munchen5-8+1.53.5T
GER D121/03/26Bayern Munchen4-0 (2-0)Union Berlin12-1+23.5T
UEFA CL19/03/26Bayern Munchen4-1 (1-0)Atalanta6-3+1.753.5T
GER D114/03/26Bayer Leverkusen1-1 (1-0)Bayern Munchen4-1+13.25H
UEFA CL11/03/26Atalanta1-6 (0-3)Bayern Munchen2-7+0.753.25T
GER D107/03/26Bayern Munchen4-1 (2-0)Borussia Monchengladbach7-1+2.54T

Thành tích gần đây — Aston Villa

TTBBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/08/26BG Pathum United1-3 (0-2)Aston Villa2-8+24T
INT CF01/08/26Indonesia Super League All Star1-3 (0-2)Aston Villa1-8+3.254.25T
INT CF29/07/26Aston Villa2-4 (1-1)Real Sociedad3-6+0.52.75B
INT CF26/07/26FC Porto2-1 (2-1)Aston Villa4-2-0.252.75B
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4+13T
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4-1.253.25T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8+0.752.25T
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9-0.53.25T
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8+0.752.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3+0.52.5T
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5+0.52.75B
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7-0.252.5B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5+0.752.5T
UEFA EL17/04/26Aston Villa4-0 (3-0)Bologna4-2+0.752.75T
ENG PR12/04/26Nottingham Forest1-1 (1-1)Aston Villa7-302.5H
UEFA EL10/04/26Bologna1-3 (0-1)Aston Villa4-3+0.252.25T
INT CF27/03/26Elche2-1 (1-1)Aston Villa6-5+0.753B
ENG PR22/03/26Aston Villa2-0 (1-0)West Ham United6-6+0.52.75T
UEFA EL20/03/26Aston Villa2-0 (0-0)Lille5-5+0.752.75T

Đội hình

Bayern MunchenAston Villa
1CManuel Neuer3Kim Min-Jae4Jonathan Glao Tah11Nathaniel Brown23Sacha Boey8Tom Bischof45Aleksandar Pavlovic22Arijon Ibrahimovic31Tim Binder35Maycon Cardozo27Konrad Laimer40Marco Bizot2CMatthew Cash3Victor Nilsson-Lindelof14Pau Torres22Ian Maatsen8Boubacar Kamara10Emiliano Buendia Stati35Joao Victor Gomes da Silva53George Hemmings29Evann Guessand39Brian Madjo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
89
58
Tấn công nguy hiểm
44
26
Sút ngoài cầu môn
3
1
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
511
404
TL chuyền bóng thành công
90%
83%
Phạm lỗi
18
9
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
15
23
Quả ném biên
17
21
Cắt bóng
6
3
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
30
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
0.28
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Aston Villa (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
02
3 Bàn
11
4+ Bàn
310
B.thắng H1
55
B.thắng H2
Bayern MunchenAston Villa

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Bayern MunchenAston Villa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

910
Thắng 2+
62
Thắng 1
32
Hòa
25
Thua 1
01
Thua 2+
Bayern MunchenAston Villa

Thông tin đội bóng

Bayern Munchen Thông tin Aston Villa
1900-2-27 Thành lập 1874
Allianz Arena Sân nhà Villa Park
71137 Sức chứa 42788
Vincent Kompany HLV Unai Emery Etxegoien
Munchen Khu vực Birmingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.793.010.623.001.100.900.500.88
Live1.98 ↑3.792.85 ↓1.40 ↑3.500.30 ↓0.30 ↓0.001.46 ↑
EasybetsSớm1.914.003.400.993.500.800.920.500.85
Live1.10 ↓8.00 ↑41.00 ↑2.50 ↑3.500.23 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.903.603.400.853.000.820.890.500.82
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.15 ↑3.500.19 ↓0.48 ↓0.001.44 ↑
Mansion88Sớm1.953.702.980.903.250.900.900.500.90
Live1.03 ↓9.50 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.903.853.401.053.500.700.850.500.85
Live1.07 ↓8.75 ↑100.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.933.803.250.873.000.80---
Live1.12 ↓6.29 ↑46.89 ↑1.03 ↑1.750.76 ↓---
12betSớm1.953.702.980.903.250.900.950.500.85
Live1.03 ↓9.50 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.983.853.150.963.000.840.980.500.84
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.943.553.090.903.250.920.940.500.90
Live1.03 ↓9.80 ↑270.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.923.853.150.903.250.860.920.500.86
Live1.03 ↓10.70 ↑76.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.913.753.100.402.501.70---
Live1.01 ↓19.00 ↑71.00 ↑1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.903.903.250.893.250.830.880.500.84
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑9.92 ↑3.500.02 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm1.883.593.290.803.000.950.890.500.85
Live1.13 ↓6.67 ↑30.81 ↑2.78 ↑3.500.26 ↓0.61 ↓0.001.28 ↑
BwinSớm1.873.753.101.003.500.70---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑1.10 ↑2.500.61 ↓---
1xBetSớm2.003.692.940.592.501.150.550.001.24
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑3.17 ↑3.500.23 ↓0.67 ↑0.001.20 ↓
Bet 365Sớm1.903.703.200.953.000.850.950.500.85
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑3.500.24 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.953.503.201.103.500.67---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bayern Munchen+1/2Chưa có trận cùng mức
Aston Villa-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).