Kết quả bóng đá trận Bayern Alzenau vs VfR Wormatia Worms, 00:00 ngày 24/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 24/07/2026
Bayern Alzenau 7 Kết thúc HT 3-1 2
VfR Wormatia Worms
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Bayern Alzenau | Phút | |
| Jihad Boutakhrit 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Lucas Sitter 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 32' | ||
| Jihad Boutakhrit 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| 43' | ⚽ 3 - 1 Nico Jäger | |
| 45+1' | ||
| HT 3-1 | ||
| 47' | ⚽ 3 - 2 Zaatan N. | |
| Jihad Boutakhrit 4 - 2 ⚽ | 50' | |
| Jihad Boutakhrit 5 - 2 ⚽ | 67' | |
| Cross Idahosa 6 - 2 ⚽ | 76' | |
| Rodriguez N. 7 - 2 ⚽ | 85' | |
| FT 7-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 15 | 9 | 27 | 31 |
| Mất bàn | 7 | 13 | 27 | 29 |
| Điểm | 7 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = Bayern Alzenau · Khách = VfR Wormatia Worms
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayern Alzenau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (38%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Bayern Alzenau 2 (40%)Hòa 1 (20%)VfR Wormatia Worms 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/25 | Bayern Alzenau | 3-0 (3-0) | VfR Wormatia Worms | +0.75 | 4 | T |
| 07/03/13 | Bayern Alzenau | 2-1 (1-0) | VfR Wormatia Worms | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/08/12 | VfR Wormatia Worms | 2-2 (1-2) | Bayern Alzenau | -1.25 | 3 | H |
| 19/11/11 | Bayern Alzenau | 0-1 (0-1) | VfR Wormatia Worms | -0.5 | 3 | B |
| 06/08/11 | VfR Wormatia Worms | 3-1 (1-0) | Bayern Alzenau | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bayern Alzenau
THHBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | SV Zeilsheim | 3-6 (2-3) | Bayern Alzenau | - | - | T |
| 12/07/26 | Bayern Alzenau | 2-2 (1-1) | Viktoria Aschaffenburg | +0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bayern Alzenau | 3-3 (2-2) | Freiberg | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | FC 08 Hombrug | 5-2 (3-1) | Bayern Alzenau | - | - | B |
| 02/05/26 | Bayern Alzenau | 1-3 (0-2) | FSV Frankfurt | - | - | B |
| 25/04/26 | Bayern Alzenau | 1-2 (0-2) | SV Sandhausen | -0.5 | 3 | B |
| 22/04/26 | Astoria Walldorf | 0-3 (0-2) | Bayern Alzenau | -1 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Bayern Alzenau | 1-4 (1-2) | SG Sonnenhof Grossaspach | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | SG Barockstadt | 3-1 (1-0) | Bayern Alzenau | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Bayern Alzenau | 3-4 (1-1) | TSV Steinbach Haiger | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Stuttgarter Kickers | 3-0 (1-0) | Bayern Alzenau | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bayern Alzenau | 0-0 (0-0) | TSG Balingen | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 2-0 (0-0) | Bayern Alzenau | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Bayern Alzenau | 2-0 (2-0) | Eintracht Trier | -0.5 | 3 | T |
| 04/03/26 | Bayern Alzenau | 2-0 (2-0) | Bahlinger | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Hessen Kassel | 3-2 (1-1) | Bayern Alzenau | -1 | 3 | B |
| 15/02/26 | Bayern Alzenau | 2-3 (1-1) | FC Giessen | - | - | B |
| 07/02/26 | Bayern Alzenau | 1-2 (0-1) | Hummetroth | - | - | B |
| 31/01/26 | Bayern Alzenau | 0-1 (0-1) | Kickers Offenbach | - | - | B |
| 24/01/26 | Bayern Alzenau | 5-0 (1-0) | Hanauer SC 1960 | - | - | T |
Thành tích gần đây — VfR Wormatia Worms
HTBTBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Viktoria Aschaffenburg | 3-3 (2-2) | VfR Wormatia Worms | - | - | H |
| 24/05/26 | VfR Wormatia Worms | 4-3 (3-1) | Emmelshausen-Karbach | - | - | T |
| 21/05/26 | Rot-Weiss Koblenz | 4-2 (2-1) | VfR Wormatia Worms | - | - | B |
| 16/05/26 | VfR Wormatia Worms | 8-0 (3-0) | FV Eppelborn | - | - | T |
| 09/05/26 | TuS Koblenz | 3-2 (3-0) | VfR Wormatia Worms | - | - | B |
| 02/05/26 | VfR Wormatia Worms | 1-0 (0-0) | Sportfreunde Eisbachtal | - | - | T |
| 25/04/26 | Engers | 6-2 (0-0) | VfR Wormatia Worms | - | - | B |
| 18/04/26 | VfR Wormatia Worms | 5-0 (0-0) | Arminia Ludwigshafen | - | - | T |
| 16/04/26 | Gonsenheim | 3-2 (1-0) | VfR Wormatia Worms | - | - | B |
| 11/04/26 | VfR Wormatia Worms | 1-1 (1-0) | FV Dudenhofen | - | - | H |
| 04/04/26 | Hertha Wiesbach | 1-0 (0-0) | VfR Wormatia Worms | - | - | B |
| 28/03/26 | VfR Wormatia Worms | 0-0 (0-0) | TSV 1881 Gau-Odernheim | - | - | H |
| 21/03/26 | SV Auersmacher | 1-0 (0-0) | VfR Wormatia Worms | - | - | B |
| 14/03/26 | VfR Wormatia Worms | 2-2 (2-1) | SC Idar Oberstein | - | - | H |
| 07/03/26 | FV Diefflen | 2-3 (1-2) | VfR Wormatia Worms | - | - | T |
| 24/01/26 | VfR Wormatia Worms | 2-3 (0-0) | SG Barockstadt | - | - | B |
| 06/12/25 | VfR Wormatia Worms | 1-2 (1-0) | FK Pirmasens | - | - | B |
| 29/11/25 | Cosmos Koblenz | 2-1 (1-0) | VfR Wormatia Worms | - | - | B |
| 22/11/25 | VfR Wormatia Worms | 1-2 (0-0) | Kaiserslautern (Youth) | - | - | B |
| 15/11/25 | VfR Wormatia Worms | 3-3 (1-2) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
116
Tấn công
123112
Tấn công nguy hiểm
5969
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayern Alzenau (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
VfR Wormatia Worms (28 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bayern Alzenau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Wormatia-Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 5730 |
| HLV | ||
| Germany | Khu vực | Worms |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 4.50 | 2.90 | 0.97 | 3.75 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 9.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.70 | 0.93 | 3.75 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.90 ↑ | 9.50 | 0.36 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.67 | 2.87 | 1.02 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 42.00 ↑ | 2.85 ↑ | 9.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.40 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.35 ↑ | 41.72 ↑ | 2.23 ↑ | 9.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 4.15 | 3.20 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.90 ↓ | 2.79 ↓ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.59 | 2.82 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 42.00 ↑ | 2.85 ↑ | 9.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 4.05 | 2.93 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.90 ↑ | 27.00 ↑ | 1.75 ↑ | 9.50 | 0.31 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 4.40 | 3.60 | 0.93 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.08 ↑ | 9.50 | 0.34 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.91 | 3.43 | 0.90 | 3.75 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.93 ↑ | 3.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.58 ↓ | 8.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.15 ↑ | 9.50 | 0.36 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.10 ↑ | 9.50 | 0.35 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.