Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen (W) vs Werder Bremen (W), 23:30 ngày 02/10/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 23:30 ngày 02/10/2026
Bayer Leverkusen (W) 3 Kết thúc HT 0-2 2
Werder Bremen (W)
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Bayer Leverkusen (W) | Phút | |
| Zdebel S. | 20' | |
| Borggrafe R. | 24' | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Luna Vanzeir | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 27 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 5 | 4 | 20 | 19 |
Chủ = Bayer Leverkusen (W) · Khách = Werder Bremen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayer Leverkusen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
Werder Bremen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
20
Sút bóng
37
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
7684
TL chuyền bóng thành công
71%76%
Phạm lỗi
55
Việt vị
10
Cứu thua
30
Quả ném biên
39
Chuyền dài
36
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayer Leverkusen (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Werder Bremen (W) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bayer Leverkusen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.93 | 3.92 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.30 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.40 | 3.60 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | 0.24 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.85 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.85 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.70 | 3.60 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 15.50 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.76 | 4.10 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 60.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 3.90 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.33 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bayer Leverkusen (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Werder Bremen (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).