Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen (W) vs Feyenoord Rotterdam (W), 18:15 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:15 ngày 08/08/2026
Bayer Leverkusen (W) 7 Kết thúc HT 3-0 0
Feyenoord Rotterdam (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Bayer Leverkusen (W) | Phút | |
| Cornelia Kramer 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Cornelia Kramer 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Cornelia Kramer 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| Sofie Lena Zdebel 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| Maja Sternad 5 - 0 ⚽ | 59' | |
| Natasha Kowalski 6 - 0 ⚽ | 83' | |
| Vanessa Fudalla 7 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 14 | 2 | 31 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 7 | 18 |
| Điểm | 9 | 2 | 24 | 13 |
Chủ = Bayer Leverkusen (W) · Khách = Feyenoord Rotterdam (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayer Leverkusen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (47%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bayer Leverkusen (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Feyenoord Rotterdam (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/23 | Bayer Leverkusen (W) | 4-1 (3-0) | Feyenoord Rotterdam (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bayer Leverkusen (W)
TTBTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bayer Leverkusen (W) | 1-0 (1-0) | Racing Genk (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Bayer Leverkusen (W) | 6-0 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven (W) | 1-0 (0-0) | Bayer Leverkusen (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Bayer Leverkusen (W) | 2-0 (0-0) | 1.FSV Mainz 05 (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Bayer Leverkusen (W) | 1-3 (0-1) | Werder Bremen (W) | +1 | 3 | B |
| 11/05/26 | RB Leipzig (W) | 1-3 (1-2) | Bayer Leverkusen (W) | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | SG Essen-Schonebeck (W) | 0-4 (0-2) | Bayer Leverkusen (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Bayer Leverkusen (W) | 4-1 (3-0) | SC Freiburg (W) | +1.25 | 3 | T |
| 30/03/26 | Hamburger SV (W) | 1-3 (1-1) | Bayer Leverkusen (W) | +1 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Bayer Leverkusen (W) | 1-0 (1-0) | Carl Zeiss Jena (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | VfL Wolfsburg (W) | 2-1 (1-0) | Bayer Leverkusen (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Bayer Leverkusen (W) | 0-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Bayer Leverkusen (W) | 2-1 (2-0) | Koln (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 1-0 (0-0) | Bayer Leverkusen (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Bayer Leverkusen (W) | 4-0 (1-0) | Nurnberg (W) | +1.75 | 3 | T |
| 24/01/26 | Union Berlin (W) | 1-2 (1-0) | Bayer Leverkusen (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/01/26 | Bayer Leverkusen (W) | 3-0 (2-0) | Servette (W) | - | - | T |
| 23/12/25 | Bayer Leverkusen (W) | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen (W) | -1.5 | 3 | B |
| 13/12/25 | Werder Bremen (W) | 1-0 (0-0) | Bayer Leverkusen (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/12/25 | Bayer Leverkusen (W) | 3-2 (3-0) | RB Leipzig (W) | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Feyenoord Rotterdam (W)
HHBBTTTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 2-2 (2-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 0-0 (0-0) | Feyenoord Rotterdam (W) | - | - | H |
| 19/07/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 1-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Ajax (W) | 3-0 (0-0) | Feyenoord Rotterdam (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 3-0 (2-0) | NAC Breda (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Excelsior Barendrecht (W) | 0-3 (0-1) | Feyenoord Rotterdam (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 3-0 (1-0) | FC Utrecht (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Ajax (W) | 0-0 (0-0) | Feyenoord Rotterdam (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 3-3 (1-2) | AZ Alkmaar (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | SC Heerenveen (W) | 2-1 (1-1) | Feyenoord Rotterdam (W) | +1.25 | 3 | B |
| 12/03/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 2-0 (1-0) | FC Twente Enschede (W) | -1 | 3 | T |
| 22/02/26 | Zwolle (W) | 0-1 (0-1) | Feyenoord Rotterdam (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | ADO Den Haag (W) | 1-1 (1-1) | Feyenoord Rotterdam (W) | +1 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 2-2 (1-2) | PSV Eindhoven (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/01/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 0-1 (0-1) | AZ Alkmaar (W) | +1.5 | 3 | B |
| 25/01/26 | Hera United (W) | 0-1 (0-1) | Feyenoord Rotterdam (W) | +1.75 | 3 | T |
| 18/01/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 1-0 (0-0) | Excelsior Barendrecht (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 21/12/25 | PSV Eindhoven (W) | 1-1 (1-0) | Feyenoord Rotterdam (W) | -1 | 3 | H |
| 13/12/25 | Feyenoord Rotterdam (W) | 0-0 (0-0) | Zwolle (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/12/25 | Feyenoord Rotterdam (W) | 1-0 (1-0) | Zwolle (W) | +0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
160
Sút cầu môn
90
Tấn công
9771
Tấn công nguy hiểm
7434
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayer Leverkusen (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Feyenoord Rotterdam (W) (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bayer Leverkusen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 20.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 4.40 | 4.30 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.75 ↑ | 48.92 ↑ | 1.92 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 5.75 | 15.30 | 0.82 | 3.75 | 0.92 | 0.82 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↑ | 5.65 ↓ | 14.90 ↓ | 1.17 ↑ | 5.50 | 0.59 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 3.90 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.40 | 0.75 | 3.25 | 0.86 | 0.79 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.79 | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.78 | 3.71 | 0.87 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 19.70 ↑ | 2.41 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.90 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.75 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.48 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.00 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.