Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen (W) vs Bayern Munchen (W), 23:00 ngày 14/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 23:00 ngày 14/09/2026
Bayer Leverkusen (W) 2 Kết thúc HT 1-0 3
Bayern Munchen (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Bayer Leverkusen (W) | Phút | |
| 35' | Tanikawa M. | |
| Tomasiak P. 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 27 | 31 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 10 | 9 |
| Điểm | 5 | 9 | 20 | 28 |
Chủ = Bayer Leverkusen (W) · Khách = Bayern Munchen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayer Leverkusen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 9 (82%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
Bayern Munchen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 7 | 0 | 0 | 24 | 6 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
411
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
22%78%
Chuyền bóng
104369
TL chuyền bóng thành công
57%89%
Phạm lỗi
42
Việt vị
11
Cứu thua
21
Quả ném biên
1212
Chuyền dài
109
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayer Leverkusen (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bayer Leverkusen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.45 | 4.40 | 1.31 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 8.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.15 ↓ | 1.14 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.40 | 1.36 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.36 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.72 | -1.50 | 0.62 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.35 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.35 | 1.40 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 7.30 ↑ | 2.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.75 | 1.02 ↑ | 0.84 ↑ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.60 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 4.35 | 1.40 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 4.25 | 1.39 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 14.50 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 4.30 | 1.35 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.30 | 1.37 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 326.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.83 | 4.20 | 1.47 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.61 | -1.50 | 1.17 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.88 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.44 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bayer Leverkusen (W) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bayern Munchen (W) | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).