Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs RB Leipzig, 20:30 ngày 20/09/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 20/09/2026
Bayer Leverkusen 2 Kết thúc HT 1-0 0
RB Leipzig
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: BayArena Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Bayer Leverkusen | Phút | |
| 11' | Nusa A. | |
| 26' ⇄ | ▲ T.Gomis ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 11 | 25 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 18 |
Chủ = Bayer Leverkusen · Khách = RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayer Leverkusen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 5 |
RB Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 15 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
Đội hình
Bayer Leverkusen
RB Leipzig
1Flekken M.2Medina F.3Gutierrez M.4Quansah J.12Tapsoba E.6Fernandez I.24Garcia A.9A. Moreira19Diaby M.30Maza I.14Schick P.26Vandevoordt M.4Orban W.17Baku R.22Raum D.23Lukeba C.6Banzuzi E.21N.El Aynaoui28Nkunku C.7Nusa A.10Gruda B.27T.Gomis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
- 4Orban W.
- 6Banzuzi E.
- 7Nusa A.🟨 Thẻ vàng 11'
- 10Gruda B.
- 17Baku R.
- 21N.El Aynaoui
- 22Raum D.
- 23Lukeba C.
- 26Vandevoordt M.
- 27T.Gomis▲ Vào sân 26'
- 28Nkunku C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
24
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
128102
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
54
Cứu thua
20
Quả ném biên
83
Chuyền dài
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayer Leverkusen (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
RB Leipzig (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bayer Leverkusen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-7-1 | Thành lập | 2009-5-19 |
| BayArena | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 30210 | Sức chứa | 44345 |
| Carles Martinez | HLV | Martin Demichelis |
| Leverkusen | Khu vực | Leipzig |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.91 | 2.83 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.84 ↓ | 4.20 ↑ | 3.05 ↑ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 4.10 | 3.50 | 0.94 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.20 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.90 | 3.20 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.60 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.90 | 3.20 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 4.25 | 3.35 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.72 | 3.11 | 1.00 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.90 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 4.20 | 3.80 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 306.00 ↑ | 15.53 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 4.33 | 4.07 | 1.08 | 3.50 | 0.87 | 0.44 | 0.00 | 2.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.98 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.80 | 0.83 | 3.25 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bayer Leverkusen | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| RB Leipzig | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).