Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs NK Publikum Celje, 02:00 ngày 17/09/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 17/09/2026
Bayer Leverkusen 2 Kết thúc HT 1-0 0
NK Publikum Celje
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: BayArena Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Bayer Leverkusen | Phút | |
| Seslar S. 0 - 1 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Quansah J. ▼ | 60' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Kramer B. ▼ | |
| ▲ A. Moreira ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Fernandez I. ▼ | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Matic Ivansek ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Tusha V. ▼ | |
| ▲ Kofane C. M. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Kofane C. M. ▼ | 72' ⇄ | |
| Medina F. (Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano) 1 - 1 ⚽ | 74' | |
| 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| ▲ Ben Seghir E. ▼ | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Papa D. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 28 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 2 | 25 | 12 |
Chủ = Bayer Leverkusen · Khách = NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayer Leverkusen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Đội hình
Bayer Leverkusen
NK Publikum Celje
1Flekken M.2Medina F.5Bade L.12Tapsoba E.17Lucas8Andrich R.24Garcia A.10Tillman M.11Terrier M.19Diaby M.14Schick P.1Zan Luk Leban2Sirvys P.6Tutyskinas A.44Bejger L.7Verbic B.10Seslar S.11Avdyli M.14Luka Ticic19Mark Zabukovnik47Kucys A.91Dukuly Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Flekken M.
- 2Medina F.⚽ Ghi bàn 74'
- 5Bade L.
- 8Andrich R.
- 10Tillman M.
- 11Terrier M.
- 12Tapsoba E.
- 14Schick P.
- 17Lucas
- 19Diaby M.
- 24Garcia A.🎯 Kiến tạo 74'
Khách · 352
- 1Zan Luk Leban
- 2Sirvys P.
- 6Tutyskinas A.
- 7Verbic B.
- 10Seslar S.⚽ Phản lưới 15'
- 11Avdyli M.
- 14Luka Ticic
- 19Mark Zabukovnik
- 44Bejger L.
- 47Kucys A.
- 91Dukuly Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Sút bóng
175
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
607495
TL chuyền bóng thành công
88%88%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
21
Cứu thua
37
Quả ném biên
249
Chuyền dài
2529
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayer Leverkusen (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
NK Publikum Celje (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bayer Leverkusen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-7-1 | Thành lập | 1919 |
| BayArena | Sân nhà | Arena Petrol Celje |
| 30210 | Sức chứa | 13600 |
| Carles Martinez | HLV | Vítor Campelos |
| Leverkusen | Khu vực | Celje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.08 | 8.10 | 14.00 | 0.80 | 3.75 | 0.92 | 0.88 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.19 | 7.30 | 13.00 | 0.88 | 3.75 | 0.95 | 1.02 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.79 | 0.85 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.70 | 9.20 | 0.85 | 3.75 | 0.97 | 1.01 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.70 ↑ | 184.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.00 | 14.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.70 | 9.20 | 0.88 | 3.75 | 0.94 | 1.04 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 7.00 | 13.00 | 0.87 | 3.75 | 0.93 | 1.01 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 6.30 | 8.80 | 0.88 | 3.75 | 0.94 | 1.04 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 110.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.50 | 11.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 15.00 | 0.89 | 3.50 | 0.87 | 0.94 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 476.00 ↑ | 8.62 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.47 | 15.50 | 1.07 | 3.50 | 0.83 | 0.68 | 1.50 | 1.29 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.39 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 12.00 | 1.00 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bayer Leverkusen | +2 | 1 | 0 | 0 |
| NK Publikum Celje | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).