Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs Synot Slovacko, 22:00 ngày 09/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 09/08/2026
Baumit Jablonec
1 Kết thúc HT 0-0 0
Synot Slovacko
🟨 1 - 1   🟥 1 - 2   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Stadion Strelnice Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Baumit Jablonec Phút Synot Slovacko
3'📺 Milan Heca(Reason:Card changed) VAR
7' Milan Heca
9' ▲ Pavel Halouska ▼ Marek Havlik
44' Andrej Stojchevski
Matej Polidar 45+4'
HT 0-0
▲ Lamin Jawo ▼ Antonin Rusek46'
▲ Jiri Slama ▼ Jan Chramosta46'
▲ Richard Sedlacek ▼ Nelson Okeke46'
Nemanja Tekijaski 47'
58' ▲ Martin Koscelnik ▼ Patrik Blahut
58' ▲ Ousman Ceesay ▼ Niarchos Ioannis
Martin Cedidla(Assists:Jan Suchan) (Kiến tạo: Jan Suchan) 1 - 0 62'
▲ Filip Zorvan ▼ Jan Suchan77'
79' ▲ Alan Marinelli ▼ Artur Dolznikov
80' ▲ Gibril Sosseh ▼ Michal Travnik
83' Ousman Ceesay
▲ Daniel Soucek ▼ Sebastian Nebyla90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 61
Hòa 12 14
Bại 10 35
Ghi bàn 53 1311
Mất bàn 32 719
Điểm 45 197

Chủ = Baumit Jablonec · Khách = Synot Slovacko

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Baumit Jablonec (25)Hiệp 1 / Cả trậnSynot Slovacko (17)
10 (40%)Thắng/Thắng3 (18%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (6%)
3 (12%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (16%)Hòa/Hòa4 (24%)
5 (20%)Hòa/Bại3 (18%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Baumit Jablonec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5113414555
Sân nhà21103245
Sân khách300311206
6 gần6501114--

Synot Slovacko

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521246304
Sân nhà21012434
Sân khách31112243
6 gần6132914--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Baumit Jablonec 9 (45%)Hòa 9 (45%)Synot Slovacko 2 (10%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 5 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D107/02/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Synot Slovacko5-8+12.25H
CZE D130/08/25Synot Slovacko0-2 (0-1)Baumit Jablonec10-8+0.252.5T
CZE D109/02/25Baumit Jablonec4-2 (1-0)Synot Slovacko5-2+0.52.5T
CZE D131/08/24Synot Slovacko0-0 (0-0)Baumit Jablonec4-6-0.252.25H
CZE D109/03/24Synot Slovacko0-1 (0-0)Baumit Jablonec2-5-0.52.5T
CZE D130/09/23Baumit Jablonec2-0 (2-0)Synot Slovacko6-302.5T
CZE D105/04/23Baumit Jablonec1-1 (0-1)Synot Slovacko5-602.5H
CZE D118/09/22Synot Slovacko0-2 (0-0)Baumit Jablonec6-4-0.752.5T
CZE D118/12/21Synot Slovacko2-1 (1-1)Baumit Jablonec8-4-0.752.5B
CZE D122/08/21Baumit Jablonec1-1 (0-1)Synot Slovacko2-3+0.252.25H
CZE D124/02/21Baumit Jablonec0-3 (0-1)Synot Slovacko2-3+0.252.25B
CZE D129/08/20Synot Slovacko1-1 (0-0)Baumit Jablonec6-002.25H
CZE D126/11/19Synot Slovacko1-1 (1-1)Baumit Jablonec6-102.25H
CZE D128/07/19Baumit Jablonec6-0 (1-0)Synot Slovacko5-5+0.752.5T
CZE D116/03/19Synot Slovacko0-0 (0-0)Baumit Jablonec5-6+0.252.25H
CZE D107/10/18Baumit Jablonec2-0 (2-0)Synot Slovacko2-3+12.75T
CZE D126/05/18Baumit Jablonec2-0 (1-0)Synot Slovacko4-0+1.753T
CZEC07/03/18Baumit Jablonec3-1 (1-0)Synot Slovacko10-3+12.5T
CZE D129/07/17Synot Slovacko1-1 (1-1)Baumit Jablonec4-702.25H
CZE D118/02/17Synot Slovacko0-0 (0-0)Baumit Jablonec11-102.5H

Thành tích gần đây — Baumit Jablonec

TTTTBTTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)FK Rigas Futbola skola2-6+0.752.5T
CZE D103/08/26Pardubice0-2 (0-2)Baumit Jablonec8-002.5T
UEFA ECL30/07/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)NK Varteks Varazdin3-3+13T
CZE D126/07/26Baumit Jablonec2-1 (0-1)Sigma Olomouc10-0+0.252.5T
UEFA ECL24/07/26NK Varteks Varazdin3-2 (1-1)Baumit Jablonec1-4+0.252.5B
INT CF15/07/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-2+0.252.75T
INT CF12/07/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)VfL Osnabruck1-0+0.252.75T
INT CF11/07/26FC Liefering3-1 (1-1)Baumit Jablonec3-1+0.53B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pafos FC1-7-0.253H
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1+1.53.25H
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--T
INT CF26/06/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)FK Graffin Vlasim3-2+13.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4+0.252.5T
CZEC20/05/26Baumit Jablonec1-3 (1-1)MFK Karvina7-0+0.752.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4-12.75B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5-1.253B
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2+0.252.5H
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4-0.752.75B
CZE D125/04/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Slovan Liberec6-6+0.252.5B
CZEC21/04/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Mlada Boleslav8-3+0.52.75T

Thành tích gần đây — Synot Slovacko

HBBHTHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D101/08/26Synot Slovacko1-1 (0-0)Artis Brno10-2+1.252.75H
CZE D126/07/26Slavia Praha5-1 (4-1)Synot Slovacko5-0-23.25B
INT CF18/07/26Synot Slovacko1-3 (0-3)MFK Skalica5-3+0.752.5B
INT CF11/07/26Synot Slovacko3-3 (1-1)ZalaegerzsegTE5-4-0.753H
INT CF08/07/26Synot Slovacko2-1 (1-0)Zorya4-6+0.253T
INT CF04/07/26Synot Slovacko1-1 (1-0)Spartak Trnava4-4+0.252.75H
INT CF24/06/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Vysocina jihlava5-5+1.52.75B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7+12.75T
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5+0.252.5T
CZE D123/05/26Tescoma Zlin1-0 (1-0)Synot Slovacko3-5-0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6+0.52.75B
CZE D112/05/26Synot Slovacko2-1 (0-0)Banik Ostrava4-402.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4-0.252.25H
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1+0.52.25B
CZE D119/04/26Sigma Olomouc2-1 (2-1)Synot Slovacko6-4-0.752.5B
CZE D111/04/26Synot Slovacko1-3 (1-1)Hradec Kralove1-402.25B
CZE D104/04/26Slovan Liberec2-1 (1-1)Synot Slovacko5-3-0.752.25B
CZE D116/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Synot Slovacko4-1-1.752.75B
CZE D107/03/26Synot Slovacko2-2 (1-1)Mlada Boleslav4-9+0.252.5H

Đội hình

Baumit JablonecSynot Slovacko
99Klemen Mihelak4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla6Nelson Okeke7Vakhtang Chanturishvili21Matej Polidar25Sebastian Nebyla10Jan Suchan9Antonin Rusek19Jan Chramosta21Sloncik S.29Milan Heca4Andrej Stojchevski21Simon Sloncik22Jocelin Behiratche2Gigli Ndefe10CMichal Travnik15Patrik Blahut26Tihomir Kostadinov20Marek Havlik27Artur Dolznikov7Niarchos Ioannis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
82
82
Tấn công nguy hiểm
65
49
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
506
353
TL chuyền bóng thành công
89%
84%
Phạm lỗi
18
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
10
5
Quả ném biên
13
18
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
21
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.36
0.58
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T9 H9 B2
T2 H9 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Baumit Jablonec (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Synot Slovacko (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Baumit JablonecSynot Slovacko

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
Baumit JablonecSynot Slovacko

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
63
Thắng 1
35
Hòa
25
Thua 1
55
Thua 2+
Baumit JablonecSynot Slovacko

Baumit Jablonec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Martin Cedidla
Hậu vệ phải
911/150/566
10Jan Suchan
Tiền vệ tấn công
811/039/421
15Dusan Pavlovic
Trung vệ
7.40/073/831
4Nemanja Tekijaski
Trung vệ
7.12/165/701🟨
99Klemen Mihelak
Thủ môn
7.10/015/170
7Vakhtang Chanturishvili
Tiền vệ trái
71/034/383
25Sebastian Nebyla
Tiền vệ trung tâm
6.80/029/301
9Antonin Rusek
Hộ công
6.51/015/180
19Jan Chramosta
Trung phong
6.30/07/70
6Nelson Okeke
Tiền vệ trung tâm
6.31/032/351
21Matej Polidar
Tiền vệ trái
5.21/035/380🟥
13Richard Sedlacek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.31/035/392
20Jiri Slama (dự bị)
Hậu vệ trái
6.81/012/181
44Lamin Jawo (dự bị)
Trung phong
6.40/04/60
8Filip Zorvan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/04/60
14Daniel Soucek (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/30

Synot Slovacko

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Andrej Stojchevski
Trung vệ
70/040/480🟨
21Simon Sloncik
6.80/042/491
26Tihomir Kostadinov
Tiền vệ phòng ngự
6.71/036/391
22Jocelin Behiratche
Trung vệ
6.40/037/392
15Patrik Blahut
Tiền vệ phải
6.11/09/110
7Niarchos Ioannis
Trung phong
61/09/122
10Michal Travnik
Tiền vệ trung tâm
5.92/031/410
2Gigli Ndefe
Hậu vệ phải
5.70/029/322
27Artur Dolznikov
Tiền đạo cánh phải
5.31/010/111
29Milan Heca
Thủ môn
-0/01/10🟥
20Marek Havlik
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30
24Martin Koscelnik (dự bị)
Hậu vệ phải
6.62/016/181
9Alan Marinelli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/10/20
34Pavel Halouska (dự bị)
Thủ môn
6.10/016/280
13Ousman Ceesay (dự bị)
Tiền đạo
4.81/17/80🟥
16Gibril Sosseh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Baumit Jablonec Thông tin Synot Slovacko
1945 Thành lập 1927
Stadion Strelnice Sân nhà Mistersky Stadium
4984 Sức chứa 8000
Lubos Kozel HLV Kamenik Jan
JABLONEC NAD NISOU Khu vực HRADISTE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.603.905.100.852.500.940.780.751.00
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑1.500.01 ↓3.90 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm1.603.755.000.832.500.970.780.751.03
Live1.01 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.20 ↑1.500.20 ↓2.35 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.603.704.450.862.500.960.800.751.04
Live1.02 ↓8.40 ↑265.00 ↑4.54 ↑1.500.12 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.633.705.000.802.500.900.750.500.95
Live1.01 ↓16.00 ↑80.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓0.750.500.95
10BETSớm1.703.654.400.872.500.80---
Live1.03 ↓13.15 ↑100.00 ↑4.84 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm1.603.704.450.862.500.960.800.751.04
Live2.47 ↑1.88 ↓6.10 ↑1.03 ↑0.750.85 ↓0.98 ↑0.250.92 ↓
CrownSớm1.593.904.700.862.500.940.790.751.03
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑5.55 ↑1.500.04 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.553.654.870.852.500.950.770.751.05
Live1.04 ↓7.60 ↑185.00 ↑3.44 ↑1.500.19 ↓0.29 ↓0.002.56 ↑
WewbetSớm1.553.724.920.832.500.991.021.000.82
Live1.08 ↓7.50 ↑49.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓0.16 ↓0.003.57 ↑
LadbrokesSớm1.553.755.000.752.500.95---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.573.905.250.782.500.950.961.000.77
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.453.760.912.500.850.930.500.84
Live1.15 ↓6.14 ↑30.81 ↑3.15 ↑1.500.23 ↓0.29 ↓0.002.55 ↑
BwinSớm1.584.005.250.732.500.95---
Live1.01 ↓18.50 ↑201.00 ↑1.30 ↑1.500.49 ↓---
1xBetSớm1.713.604.430.882.500.820.290.002.15
Live1.00 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑1.500.09 ↓0.18 ↓0.004.04 ↑
SNAISớm1.604.005.00------
Live1.65 ↑3.75 ↓5.00------
Bet 365Sớm1.623.705.000.852.500.950.800.751.00
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
William HillSớm1.603.805.000.752.500.950.750.750.97
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.03 ↓0.93 ↑0.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Baumit Jablonec+3/4101
Synot Slovacko-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).