Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs Synot Slovacko, 22:00 ngày 09/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 09/08/2026
Baumit Jablonec 1 Kết thúc HT 0-0 0
Synot Slovacko
🟨 1 - 1 🟥 1 - 2 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Stadion Strelnice Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Baumit Jablonec | Phút | |
| 3' | 📺 Milan Heca(Reason:Card changed) VAR | |
| 7' | Milan Heca | |
| 9' ⇄ | ▲ Pavel Halouska ▼ Marek Havlik | |
| 44' | Andrej Stojchevski | |
| Matej Polidar | 45+4' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lamin Jawo ▼ Antonin Rusek | 46' ⇄ | |
| ▲ Jiri Slama ▼ Jan Chramosta | 46' ⇄ | |
| ▲ Richard Sedlacek ▼ Nelson Okeke | 46' ⇄ | |
| Nemanja Tekijaski | 47' | |
| 58' ⇄ | ▲ Martin Koscelnik ▼ Patrik Blahut | |
| 58' ⇄ | ▲ Ousman Ceesay ▼ Niarchos Ioannis | |
| Martin Cedidla(Assists:Jan Suchan) (Kiến tạo: Jan Suchan) 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Filip Zorvan ▼ Jan Suchan | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Alan Marinelli ▼ Artur Dolznikov | |
| 80' ⇄ | ▲ Gibril Sosseh ▼ Michal Travnik | |
| 83' | Ousman Ceesay | |
| ▲ Daniel Soucek ▼ Sebastian Nebyla | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 19 |
| Điểm | 4 | 5 | 19 | 7 |
Chủ = Baumit Jablonec · Khách = Synot Slovacko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baumit Jablonec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Baumit Jablonec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 55 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Synot Slovacko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Baumit Jablonec 9 (45%)Hòa 9 (45%)Synot Slovacko 2 (10%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 5 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Synot Slovacko | +1 | 2.25 | H |
| 30/08/25 | Synot Slovacko | 0-2 (0-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/25 | Baumit Jablonec | 4-2 (1-0) | Synot Slovacko | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/08/24 | Synot Slovacko | 0-0 (0-0) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/24 | Synot Slovacko | 0-1 (0-0) | Baumit Jablonec | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/09/23 | Baumit Jablonec | 2-0 (2-0) | Synot Slovacko | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/23 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Synot Slovacko | 0 | 2.5 | H |
| 18/09/22 | Synot Slovacko | 0-2 (0-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/12/21 | Synot Slovacko | 2-1 (1-1) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/08/21 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/02/21 | Baumit Jablonec | 0-3 (0-1) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/08/20 | Synot Slovacko | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.25 | H |
| 26/11/19 | Synot Slovacko | 1-1 (1-1) | Baumit Jablonec | 0 | 2.25 | H |
| 28/07/19 | Baumit Jablonec | 6-0 (1-0) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/03/19 | Synot Slovacko | 0-0 (0-0) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/10/18 | Baumit Jablonec | 2-0 (2-0) | Synot Slovacko | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/18 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | Synot Slovacko | +1.75 | 3 | T |
| 07/03/18 | Baumit Jablonec | 3-1 (1-0) | Synot Slovacko | +1 | 2.5 | T |
| 29/07/17 | Synot Slovacko | 1-1 (1-1) | Baumit Jablonec | 0 | 2.25 | H |
| 18/02/17 | Synot Slovacko | 0-0 (0-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
TTTTBTTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Synot Slovacko
HBBHTHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Synot Slovacko | 1-1 (0-0) | Artis Brno | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Slavia Praha | 5-1 (4-1) | Synot Slovacko | -2 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Synot Slovacko | 3-3 (1-1) | ZalaegerzsegTE | -0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Synot Slovacko | 2-1 (1-0) | Zorya | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Vysocina jihlava | +1.5 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Synot Slovacko | 3-0 (3-0) | Artis Brno | +1 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Artis Brno | 1-4 (1-1) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Synot Slovacko | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dukla Prague | 0-1 (0-0) | Synot Slovacko | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Synot Slovacko | -1.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Synot Slovacko | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Baumit Jablonec
Synot Slovacko
99Klemen Mihelak4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla6Nelson Okeke7Vakhtang Chanturishvili21Matej Polidar25Sebastian Nebyla10Jan Suchan9Antonin Rusek19Jan Chramosta21Sloncik S.29Milan Heca4Andrej Stojchevski21Simon Sloncik22Jocelin Behiratche2Gigli Ndefe10CMichal Travnik15Patrik Blahut26Tihomir Kostadinov20Marek Havlik27Artur Dolznikov7Niarchos Ioannis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 4Nemanja Tekijaski C🟨 Thẻ vàng 47'7.1
- 6Nelson Okeke▼ Rời sân 46'6.3
- 7Vakhtang Chanturishvili7
- 9Antonin Rusek▼ Rời sân 46'6.5
- 10Jan Suchan🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 77'8
- 15Dusan Pavlovic7.4
- 18Martin Cedidla⚽ Ghi bàn 62'9
- 19Jan Chramosta▼ Rời sân 46'6.3
- 21Matej Polidar🟥 Thẻ đỏ 45+4'5.2
- 25Sebastian Nebyla▼ Rời sân 90'6.8
- 99Klemen Mihelak7.1
Khách · 3421
- 2Gigli Ndefe5.7
- 4Andrej Stojchevski🟨 Thẻ vàng 44'7
- 7Niarchos Ioannis▼ Rời sân 58'6
- 10Michal Travnik C▼ Rời sân 80'5.9
- 15Patrik Blahut▼ Rời sân 58'6.1
- 20Marek Havlik▼ Rời sân 9'
- 21Sloncik S.
- 21Simon Sloncik6.8
- 22Jocelin Behiratche6.4
- 26Tihomir Kostadinov6.7
- 27Artur Dolznikov▼ Rời sân 79'5.3
- 29Milan Heca🟥 Thẻ đỏ 7'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
22
Tấn công
8282
Tấn công nguy hiểm
6549
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
506353
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
21
Cứu thua
21
Tắc bóng
105
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2114
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.360.58
So Sánh Sức Mạnh
61 39
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T9 H9 B2T2 H9 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baumit Jablonec (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Synot Slovacko (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Baumit Jablonec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Martin Cedidla Hậu vệ phải | 9 | 1 | 1/1 | 50/56 | 6 | ||
| 10Jan Suchan Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 1/0 | 39/42 | 1 | ||
| 15Dusan Pavlovic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 73/83 | 1 | |||
| 4Nemanja Tekijaski Trung vệ | 7.1 | 2/1 | 65/70 | 1 | 🟨 | ||
| 99Klemen Mihelak Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 7Vakhtang Chanturishvili Tiền vệ trái | 7 | 1/0 | 34/38 | 3 | |||
| 25Sebastian Nebyla Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 29/30 | 1 | |||
| 9Antonin Rusek Hộ công | 6.5 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 19Jan Chramosta Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 6Nelson Okeke Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 32/35 | 1 | |||
| 21Matej Polidar Tiền vệ trái | 5.2 | 1/0 | 35/38 | 0 | 🟥 | ||
| 13Richard Sedlacek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 35/39 | 2 | |||
| 20Jiri Slama (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 44Lamin Jawo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 8Filip Zorvan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 14Daniel Soucek (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Synot Slovacko
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Andrej Stojchevski Trung vệ | 7 | 0/0 | 40/48 | 0 | 🟨 | ||
| 21Simon Sloncik | 6.8 | 0/0 | 42/49 | 1 | |||
| 26Tihomir Kostadinov Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 36/39 | 1 | |||
| 22Jocelin Behiratche Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 37/39 | 2 | |||
| 15Patrik Blahut Tiền vệ phải | 6.1 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 7Niarchos Ioannis Trung phong | 6 | 1/0 | 9/12 | 2 | |||
| 10Michal Travnik Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 2/0 | 31/41 | 0 | |||
| 2Gigli Ndefe Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 27Artur Dolznikov Tiền đạo cánh phải | 5.3 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 29Milan Heca Thủ môn | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟥 | ||
| 20Marek Havlik Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 24Martin Koscelnik (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 16/18 | 1 | |||
| 9Alan Marinelli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 0/2 | 0 | |||
| 34Pavel Halouska (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 13Ousman Ceesay (dự bị) Tiền đạo | 4.8 | 1/1 | 7/8 | 0 | 🟥 | ||
| 16Gibril Sosseh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Baumit Jablonec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1927 |
| Stadion Strelnice | Sân nhà | Mistersky Stadium |
| 4984 | Sức chứa | 8000 |
| Lubos Kozel | HLV | Kamenik Jan |
| JABLONEC NAD NISOU | Khu vực | HRADISTE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.10 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.90 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.45 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.15 ↑ | 100.00 ↑ | 4.84 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.45 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 2.47 ↑ | 1.88 ↓ | 6.10 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.70 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.65 | 4.87 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 185.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.72 | 4.92 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 49.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.25 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.76 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.14 ↑ | 30.81 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.25 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 201.00 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.43 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.75 ↓ | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Baumit Jablonec | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Synot Slovacko | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).