Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs Slovan Liberec, 20:00 ngày 06/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 06/09/2026
Baumit Jablonec 1 Kết thúc HT 0-0 2
Slovan Liberec
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Stadion Strelnice Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Baumit Jablonec | Phút | |
| 27' | Kayondo A. A. | |
| 35' | Masek L. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 10 | 3 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 23 |
Chủ = Baumit Jablonec · Khách = Slovan Liberec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baumit Jablonec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Baumit Jablonec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 55 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 6 |
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
Đội hình
Baumit Jablonec
Slovan Liberec
1Hanus J.4Tekijaski N.15Dusan Pavlovic18Cedidla M.7Chanturishvili V.13Sedlacek R.20Slama J.25Nebyla S.10Jan Suchan17S.Alioum44Jawo L.40Koubek T.3Mikula J.14Drakpe A.29Hulka L.8Masopust L.18Josef Kozeluh27Kayondo A. A.60Fallou Faye5Hodous P.9Masek L.19Kusej V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 343
- 3Mikula J.
- 5Hodous P.
- 8Masopust L.
- 9Masek L.🟨 Thẻ vàng 35'
- 14Drakpe A.
- 18Josef Kozeluh
- 19Kusej V.
- 27Kayondo A. A.🟨 Thẻ vàng 27'
- 29Hulka L.
- 40Koubek T.
- 60Fallou Faye
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
121
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
208133
TL chuyền bóng thành công
83%72%
Phạm lỗi
58
Việt vị
10
Cứu thua
02
Quả ném biên
1213
Chuyền dài
1714
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Baumit Jablonec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1904 |
| Stadion Strelnice | Sân nhà | Stadion you nice Stadium |
| 4984 | Sức chứa | 12700 |
| Lubos Kozel | HLV | |
| JABLONEC NAD NISOU | Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.90 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.15 | 2.47 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.35 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.41 | 3.35 | 2.65 | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.15 | 2.47 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 88.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.35 | 2.49 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.33 ↓ | 6.20 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.07 | 2.38 | 1.06 | 2.50 | 0.78 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.22 | 2.62 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.46 | 3.22 | 2.63 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 473.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Baumit Jablonec | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Slovan Liberec | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).