Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs Glasgow Rangers, 23:00 ngày 27/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 27/08/2026
Baumit Jablonec
1 Kết thúc HT 0-0 0
Glasgow Rangers
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stadion Strelnice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Baumit JablonecGlasgow Rangers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nenad Minakovic
1'
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Lamin Jawo (chân phải) — chệch khung thành
8'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Lamin Jawo (chân phải) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Martin Cedidla
17'
20'
🎯 Dứt điểm - Tochi Phil Chukwuani (đánh đầu) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - James Penrice (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lamin Jawo (đánh đầu) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Matej Polidar (chân trái) — bị cản phá
36'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Connor Barron, ra Daniel Neill
46'
🔁 Thay người: vào Lawrence Shankland, ra Djeidi Gassama
46'
🔁 Thay người: vào Findlay Curtis, ra Daisuke Yokota
🚩 Việt vị
47'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Jan Suchan (chân phải) — bị cản phá
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
52'
52'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamin Jawo (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Jan Suchan (chân phải) — chệch khung thành
59'
60'
🔁 Thay người: vào Thelo Aasgaard, ra Vanja Dragojevic
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Nebyla (đánh đầu) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Antonin Rusek, ra Lamin Jawo
64'
🔁 Thay người: vào Jan Chramosta, ra Matej Polidar
64'
⛳ Phạt góc
69'
⚽ BÀN THẮNG - Vakhtang Chanturishvili 1-0
73'
🎯 Dứt điểm - Vakhtang Chanturishvili (chân phải) — vào lưới
73'
🔁 Thay người: vào Eduard Sobol, ra Jiri Slama
79'
79'
🔁 Thay người: vào Kosta Nedeljkovic, ra Ryan Don Naderi
🔁 Thay người: vào Filip Zorvan, ra Jan Suchan
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân phải) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Nebyla (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Nelson Okeke, ra Nemanja Tekijaski
86'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Nelson Okeke (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
92'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antonin Rusek (chân phải) — chệch khung thành
97'
🟨 Thẻ vàng - Antonin Rusek
101'
106'
🔁 Thay người: vào Bojan Miovski, ra Dujon Sterling
🎯 Dứt điểm - Jan Chramosta (chân phải) — chệch khung thành
107'
🔁 Thay người: vào Filip Novak, ra Sebastian Nebyla
110'
112'
🟨 Thẻ vàng - Lawrence Shankland
🎯 Dứt điểm - Vakhtang Chanturishvili (chân phải) — chệch khung thành
113'
114'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Okeke (chân phải) — chệch khung thành
115'
🎯 Dứt điểm - Filip Novak (chân trái) — bị cản phá
117'
119'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (đánh đầu) — bị chặn
120'
⛳ Phạt góc
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Baumit Jablonec Phút Glasgow Rangers
Martin Cedidla 17'
Cedidla M. 17'
HT 0-0
46' ⇄▲ Connor Barron ▼ Daniel Neill
46' ⇄▲ Lawrence Shankland ▼ Djeidi Gassama
46' ⇄▲ Findlay Curtis ▼ Daisuke Yokota
46' ⇄▲ Barron C. ▼
46' ⇄▲ Shankland L. ▼
46' ⇄▲ Curtis F. ▼
60' ⇄▲ Thelo Aasgaard ▼ Vanja Dragojevic
▲ Antonin Rusek ▼ Lamin Jawo64' ⇄
▲ Jan Chramosta ▼ Matej Polidar64' ⇄
Vakhtang Chanturishvili 1 - 0 ⚽73'
▲ Eduard Sobol ▼ Jiri Slama79' ⇄
79' ⇄▲ Kosta Nedeljkovic ▼ Ryan Don Naderi
▲ Filip Zorvan ▼ Jan Suchan79' ⇄
▲ Nelson Okeke ▼ Nemanja Tekijaski86' ⇄
Antonin Rusek 101'
106' ⇄▲ Bojan Miovski ▼ Dujon Sterling
▲ Filip Novak ▼ Sebastian Nebyla110' ⇄
112' Lawrence Shankland
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 48
Hòa 10 21
Bại 10 41
Ghi bàn 25 1016
Mất bàn 30 104
Điểm 49 1425

Chủ = Baumit Jablonec · Khách = Glasgow Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Baumit Jablonec (27)Hiệp 1 / Cả trậnGlasgow Rangers (15)
11 (41%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (11%)Hòa/Thắng5 (33%)
4 (15%)Hòa/Hòa2 (13%)
5 (19%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (4%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Baumit Jablonec 0 (0%)Hòa 0 (0%)Glasgow Rangers 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Glasgow Rangers1-0 (0-0)Baumit Jablonec3-3-1.252.75B

Thành tích gần đây — Baumit Jablonec

BTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Glasgow Rangers1-0 (0-0)Baumit Jablonec3-3-1.252.75B
UEFA ECL13/08/26FK Rigas Futbola skola1-2 (1-2)Baumit Jablonec4-5-0.252.25T
CZE D109/08/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Synot Slovacko6-2+0.752.5T
UEFA ECL06/08/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)FK Rigas Futbola skola2-6+0.752.5T
CZE D103/08/26Pardubice0-2 (0-2)Baumit Jablonec8-002.5T
UEFA ECL30/07/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)NK Varteks Varazdin3-3+13T
CZE D126/07/26Baumit Jablonec2-1 (0-1)Sigma Olomouc10-0+0.252.5T
UEFA ECL24/07/26NK Varteks Varazdin3-2 (1-1)Baumit Jablonec1-4+0.252.5B
INT CF15/07/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-2+0.252.75T
INT CF12/07/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)VfL Osnabruck1-0+0.252.75T
INT CF11/07/26FC Liefering3-1 (1-1)Baumit Jablonec3-1+0.53B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pafos FC1-7-0.253H
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1+1.53.25H
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--T
INT CF26/06/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)FK Graffin Vlasim3-2+13.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4+0.252.5T
CZEC20/05/26Baumit Jablonec1-3 (1-1)MFK Karvina7-0+0.752.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4-12.75B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5-1.253B
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2+0.252.5H

Thành tích gần đây — Glasgow Rangers

TTHBBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Glasgow Rangers1-0 (0-0)Baumit Jablonec3-3+1.252.75T
SCO LC16/08/26Glasgow Rangers5-1 (2-1)Saint Mirren8-3+1.53T
UEFA EL14/08/26Glasgow Rangers1-1 (1-0)Jagiellonia Bialystok6-2+12.75H
SCO PR09/08/26Glasgow Rangers1-2 (0-1)Hibernian7-3+13B
UEFA EL06/08/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-1)Glasgow Rangers1-5+0.252.5B
SCO PR01/08/26Dundee United1-1 (1-0)Glasgow Rangers5-10+13H
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.253H
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1+0.752.75T
INT CF13/07/26Glasgow Rangers1-1 (0-0)Kaizer Chiefs---H
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4+0.52.75T
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3+1.253B
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7-0.253B
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5+12.75B
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1+0.752.75T
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1+1.753.25T
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4+1.753.25T
SCO PR15/03/26Saint Mirren0-1 (0-1)Glasgow Rangers1-11+0.752.75T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4+0.253H
SCO PR01/03/26Glasgow Rangers2-2 (2-0)Celtic FC6-702.75H

Đội hình

Baumit JablonecGlasgow Rangers
1Jan Hanus4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla20Jiri Slama13Richard Sedlacek25Sebastian Nebyla7Vakhtang Chanturishvili10Jan Suchan21Matej Polidar44Lamin Jawo1Ivor Pandur21Dujon Sterling24Olwethu Makhanya29James Penrice37Emmanuel Fernandez6CDaniel Neill22Vanja Dragojevic17Daisuke Yokota23Djeidi Gassama42Tochi Phil Chukwuani20Ryan Don Naderi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
72
71
Tấn công nguy hiểm
53
33
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
17
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
652
558
TL chuyền bóng thành công
85%
83%
Phạm lỗi
16
17
Việt vị
4
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
35
26
Cắt bóng
5
5
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
40
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
0.54
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Baumit Jablonec (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Glasgow Rangers (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
40
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
50
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Baumit JablonecGlasgow Rangers

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Baumit JablonecGlasgow Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
73
Thắng 1
36
Hòa
25
Thua 1
41
Thua 2+
Baumit JablonecGlasgow Rangers

Baumit Jablonec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Vakhtang Chanturishvili
Tiền vệ trái
8.312/158/664
1Jan Hanus
Thủ môn
8.10/023/340
18Martin Cedidla
Hậu vệ phải
7.70/071/741🟨
13Richard Sedlacek
Tiền vệ trung tâm
7.60/069/792
15Dusan Pavlovic
Trung vệ
7.60/091/1031
4Nemanja Tekijaski
Trung vệ
7.50/043/511
10Jan Suchan
Tiền vệ tấn công
7.22/118/240
25Sebastian Nebyla
Tiền vệ trung tâm
7.12/025/305
20Jiri Slama
Hậu vệ trái
6.60/031/490
21Matej Polidar
Tiền vệ trái
6.61/122/260
44Lamin Jawo
Trung phong
6.44/17/72
6Nelson Okeke (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.72/025/253
9Antonin Rusek (dự bị)
Hộ công
6.91/015/172🟨
23Eduard Sobol (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/017/190
19Jan Chramosta (dự bị)
Trung phong
6.61/08/120
57Filip Novak (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/16/70
8Filip Zorvan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/025/290

Glasgow Rangers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Ivor Pandur
Thủ môn
80/047/570
24Olwethu Makhanya
Trung vệ
7.40/070/823
37Emmanuel Fernandez
Trung vệ
70/060/691
6Daniel Neill
Tiền vệ phòng ngự
6.80/032/340
17Daisuke Yokota
Tiền đạo cánh phải
6.80/09/101
21Dujon Sterling
Hậu vệ phải
6.70/030/383
23Djeidi Gassama
Tiền đạo cánh trái
6.70/07/100
22Vanja Dragojevic
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/210
42Tochi Phil Chukwuani
Tiền vệ phòng ngự
6.51/129/381
20Ryan Don Naderi
Tiền đạo
6.51/07/121
29James Penrice
Hậu vệ trái
5.91/049/564
11Thelo Aasgaard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.31/021/252
28Bojan Miovski (dự bị)
Tiền đạo
6.90/03/30
18Kosta Nedeljkovic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/013/131
8Connor Barron (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/039/430
52Findlay Curtis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/025/314
7Lawrence Shankland (dự bị)
Tiền đạo
6.43/011/161🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Baumit Jablonec Thông tin Glasgow Rangers
1945 Thành lập 1873-1-1
Stadion Strelnice Sân nhà Ibrox Stadium
4984 Sức chứa 51076
Lubos Kozel HLV Derek McInnes
JABLONEC NAD NISOU Khu vực Glasgow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.553.132.160.862.500.760.74-0.250.96
Live2.40 ↓3.10 ↓2.30 ↑0.862.500.760.60 ↓-0.251.10 ↑
EasybetsSớm2.803.202.310.902.500.861.030.000.72
Live1.06 ↓9.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑1.500.15 ↓1.25 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.753.302.380.862.500.881.020.000.74
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.70 ↑1.500.14 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm2.763.102.290.962.500.841.060.000.74
Live1.07 ↓6.20 ↑152.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
InterwettenSớm3.353.502.150.752.501.000.70-0.501.15
Live1.03 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓0.97 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm3.303.452.130.972.750.78---
Live1.02 ↓11.23 ↑100.00 ↑4.18 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm2.753.102.310.962.500.841.060.000.74
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
CrownSớm2.893.402.170.952.500.850.88-0.250.94
Live1.01 ↓13.00 ↑26.00 ↑5.55 ↑1.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.873.122.210.982.500.820.84-0.250.98
Live1.03 ↓7.90 ↑220.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm3.083.402.081.002.750.800.98-0.250.84
Live1.01 ↓12.10 ↑89.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓1.19 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm3.003.302.300.912.500.83---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.203.352.050.752.500.940.92-0.250.77
Live1.01 ↓30.00 ↑326.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.783.192.350.832.500.930.74-0.251.05
Live1.18 ↓5.64 ↑30.76 ↑3.24 ↑1.500.23 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
HK Jockey ClubSớm2.863.152.150.952.500.75---
Live2.82 ↓3.20 ↑2.150.85 ↓2.500.85 ↑---
BwinSớm2.953.202.250.872.500.80---
Live1.02 ↓16.50 ↑176.00 ↑0.95 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm3.383.532.170.822.501.041.420.000.59
Live1.01 ↓26.00 ↑141.00 ↑4.43 ↑1.500.16 ↓1.36 ↓0.000.61 ↑
SNAISớm3.103.402.10------
Live3.00 ↓3.25 ↓2.25 ↑------
Bet 365Sớm2.633.402.400.802.501.001.000.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.04 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.803.002.400.952.500.801.020.000.71
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.93 ↓0.000.71

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Baumit Jablonec0212
Glasgow Rangers0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).