Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs Glasgow Rangers, 23:00 ngày 27/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 27/08/2026
Baumit Jablonec 1 Kết thúc HT 0-0 0
Glasgow Rangers
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stadion Strelnice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Baumit Jablonec
Glasgow Rangers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nenad Minakovic
1'
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lamin Jawo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lamin Jawo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Martin Cedidla
20'
🎯 Dứt điểm - Tochi Phil Chukwuani (đánh đầu) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - James Penrice (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lamin Jawo (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matej Polidar (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Connor Barron, ra Daniel Neill
46'
🔁 Thay người: vào Lawrence Shankland, ra Djeidi Gassama
46'
🔁 Thay người: vào Findlay Curtis, ra Daisuke Yokota
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jan Suchan (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
52'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamin Jawo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jan Suchan (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Thelo Aasgaard, ra Vanja Dragojevic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Nebyla (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Antonin Rusek, ra Lamin Jawo
🔁 Thay người: vào Jan Chramosta, ra Matej Polidar
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Vakhtang Chanturishvili 1-0
🎯 Dứt điểm - Vakhtang Chanturishvili (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Eduard Sobol, ra Jiri Slama
79'
🔁 Thay người: vào Kosta Nedeljkovic, ra Ryan Don Naderi
🔁 Thay người: vào Filip Zorvan, ra Jan Suchan
81'
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân phải) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Nebyla (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nelson Okeke, ra Nemanja Tekijaski
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nelson Okeke (chân phải) — chệch khung thành
92'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antonin Rusek (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Antonin Rusek
106'
🔁 Thay người: vào Bojan Miovski, ra Dujon Sterling
🎯 Dứt điểm - Jan Chramosta (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Filip Novak, ra Sebastian Nebyla
112'
🟨 Thẻ vàng - Lawrence Shankland
🎯 Dứt điểm - Vakhtang Chanturishvili (chân phải) — chệch khung thành
114'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Okeke (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filip Novak (chân trái) — bị cản phá
119'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (đánh đầu) — bị chặn
120'
⛳ Phạt góc
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Baumit Jablonec | Phút | |
| Martin Cedidla | 17' | |
| Cedidla M. | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Connor Barron ▼ Daniel Neill | |
| 46' ⇄ | ▲ Lawrence Shankland ▼ Djeidi Gassama | |
| 46' ⇄ | ▲ Findlay Curtis ▼ Daisuke Yokota | |
| 46' ⇄ | ▲ Barron C. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Shankland L. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Curtis F. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Thelo Aasgaard ▼ Vanja Dragojevic | |
| ▲ Antonin Rusek ▼ Lamin Jawo | 64' ⇄ | |
| ▲ Jan Chramosta ▼ Matej Polidar | 64' ⇄ | |
| Vakhtang Chanturishvili 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Eduard Sobol ▼ Jiri Slama | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Kosta Nedeljkovic ▼ Ryan Don Naderi | |
| ▲ Filip Zorvan ▼ Jan Suchan | 79' ⇄ | |
| ▲ Nelson Okeke ▼ Nemanja Tekijaski | 86' ⇄ | |
| Antonin Rusek | 101' | |
| 106' ⇄ | ▲ Bojan Miovski ▼ Dujon Sterling | |
| ▲ Filip Novak ▼ Sebastian Nebyla | 110' ⇄ | |
| 112' | Lawrence Shankland | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 10 | 4 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 25 |
Chủ = Baumit Jablonec · Khách = Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baumit Jablonec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Baumit Jablonec 0 (0%)Hòa 0 (0%)Glasgow Rangers 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Glasgow Rangers | 1-0 (0-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
BTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Glasgow Rangers | 1-0 (0-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-2 (1-2) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Glasgow Rangers
TTHBBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Glasgow Rangers | 1-0 (0-0) | Baumit Jablonec | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Glasgow Rangers | 5-1 (2-1) | Saint Mirren | +1.5 | 3 | T |
| 14/08/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (0-1) | Hibernian | +1 | 3 | B |
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | +1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 3 | B |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Glasgow Rangers | 2-2 (2-0) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Baumit Jablonec
Glasgow Rangers
1Jan Hanus4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla20Jiri Slama13Richard Sedlacek25Sebastian Nebyla7Vakhtang Chanturishvili10Jan Suchan21Matej Polidar44Lamin Jawo1Ivor Pandur21Dujon Sterling24Olwethu Makhanya29James Penrice37Emmanuel Fernandez6CDaniel Neill22Vanja Dragojevic17Daisuke Yokota23Djeidi Gassama42Tochi Phil Chukwuani20Ryan Don Naderi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jan Hanus8.1
- 4Nemanja Tekijaski C▼ Rời sân 86'7.5
- 7Vakhtang Chanturishvili⚽ Ghi bàn 73'8.3
- 10Jan Suchan▼ Rời sân 79'7.2
- 13Richard Sedlacek7.6
- 15Dusan Pavlovic7.6
- 18Martin Cedidla🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17'7.7
- 20Jiri Slama▼ Rời sân 79'6.6
- 21Matej Polidar▼ Rời sân 64'6.6
- 25Sebastian Nebyla▼ Rời sân 110'7.1
- 44Lamin Jawo▼ Rời sân 64'6.4
Khách · 4231
- 1Ivor Pandur8
- 6Daniel Neill C▼ Rời sân 46'6.8
- 17Daisuke Yokota▼ Rời sân 46'6.8
- 20Ryan Don Naderi▼ Rời sân 79'6.5
- 21Dujon Sterling▼ Rời sân 106'6.7
- 22Vanja Dragojevic▼ Rời sân 60'6.6
- 23Djeidi Gassama▼ Rời sân 46'6.7
- 24Olwethu Makhanya7.4
- 29James Penrice5.9
- 37Emmanuel Fernandez7
- 42Tochi Phil Chukwuani6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
169
Sút cầu môn
51
Tấn công
7271
Tấn công nguy hiểm
5333
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
652558
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
41
Cứu thua
14
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
3526
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
4028
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.130.54
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baumit Jablonec (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Glasgow Rangers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Baumit Jablonec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Vakhtang Chanturishvili Tiền vệ trái | 8.3 | 1 | 2/1 | 58/66 | 4 | ||
| 1Jan Hanus Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 18Martin Cedidla Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 71/74 | 1 | 🟨 | ||
| 13Richard Sedlacek Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 69/79 | 2 | |||
| 15Dusan Pavlovic Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 91/103 | 1 | |||
| 4Nemanja Tekijaski Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 43/51 | 1 | |||
| 10Jan Suchan Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/1 | 18/24 | 0 | |||
| 25Sebastian Nebyla Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 25/30 | 5 | |||
| 20Jiri Slama Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 31/49 | 0 | |||
| 21Matej Polidar Tiền vệ trái | 6.6 | 1/1 | 22/26 | 0 | |||
| 44Lamin Jawo Trung phong | 6.4 | 4/1 | 7/7 | 2 | |||
| 6Nelson Okeke (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/0 | 25/25 | 3 | |||
| 9Antonin Rusek (dự bị) Hộ công | 6.9 | 1/0 | 15/17 | 2 | 🟨 | ||
| 23Eduard Sobol (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 19Jan Chramosta (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 57Filip Novak (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 8Filip Zorvan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 25/29 | 0 |
Glasgow Rangers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Ivor Pandur Thủ môn | 8 | 0/0 | 47/57 | 0 | |||
| 24Olwethu Makhanya Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 70/82 | 3 | |||
| 37Emmanuel Fernandez Trung vệ | 7 | 0/0 | 60/69 | 1 | |||
| 6Daniel Neill Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 32/34 | 0 | |||
| 17Daisuke Yokota Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 21Dujon Sterling Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 30/38 | 3 | |||
| 23Djeidi Gassama Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 22Vanja Dragojevic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 42Tochi Phil Chukwuani Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 29/38 | 1 | |||
| 20Ryan Don Naderi Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 7/12 | 1 | |||
| 29James Penrice Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 49/56 | 4 | |||
| 11Thelo Aasgaard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 21/25 | 2 | |||
| 28Bojan Miovski (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 18Kosta Nedeljkovic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 8Connor Barron (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 39/43 | 0 | |||
| 52Findlay Curtis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 25/31 | 4 | |||
| 7Lawrence Shankland (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 11/16 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Baumit Jablonec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1873-1-1 |
| Stadion Strelnice | Sân nhà | Ibrox Stadium |
| 4984 | Sức chứa | 51076 |
| Lubos Kozel | HLV | Derek McInnes |
| JABLONEC NAD NISOU | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.16 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.31 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 1.03 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.38 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.10 | 2.29 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.06 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 152.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.50 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.45 | 2.13 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.23 ↑ | 100.00 ↑ | 4.18 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.31 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.06 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.40 | 2.17 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.12 | 2.21 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 220.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 3.40 | 2.08 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.10 ↑ | 89.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.19 | 2.35 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.64 ↑ | 30.76 ↑ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.86 | 3.15 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.82 ↓ | 3.20 ↑ | 2.15 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.25 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 176.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.38 | 3.53 | 2.17 | 0.82 | 2.50 | 1.04 | 1.42 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.36 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.71 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Baumit Jablonec | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Glasgow Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).