Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs FK Rigas Futbola skola, 23:00 ngày 06/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 06/08/2026
Baumit Jablonec 2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Rigas Futbola skola
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Stadion Strelnice Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Baumit Jablonec
FK Rigas Futbola skola
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nathan Verboomen
⚽ BÀN THẮNG - Vakhtang Chanturishvili 1-0, kiến tạo: Filip Zorvan
22'
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Duje Korac, ra Martins Kigurs
⚽ BÀN THẮNG - Matej Polidar 2-0, kiến tạo: Martin Cedidla
60'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Antonin Rusek, ra Lamin Jawo
🔁 Thay người: vào Sebastian Nebyla, ra Filip Zorvan
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Modou Saidy, ra Strahinja Rakic
🔁 Thay người: vào Jan Suchan, ra Nelson Okeke
85'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Hugo Ahl, ra Vakhtang Chanturishvili
🔁 Thay người: vào Jan Chramosta, ra Matej Polidar
89'
🔁 Thay người: vào Hugo Ahl法巴尔德, ra Lasha Odisharia
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Baumit Jablonec | Phút | |
| Vakhtang Chanturishvili(Assists:Filip Zorvan) (Kiến tạo: Filip Zorvan) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Duje Korac ▼ Martins Kigurs | |
| Matej Polidar 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Antonin Rusek ▼ Lamin Jawo | 62' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Nebyla ▼ Filip Zorvan | 62' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Modou Saidy ▼ Strahinja Rakic | |
| ▲ Jan Suchan ▼ Nelson Okeke | 79' ⇄ | |
| ▲ Hugo Ahl ▼ Vakhtang Chanturishvili | 86' ⇄ | |
| ▲ Jan Chramosta ▼ Matej Polidar | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Alfa Balde ▼ Lasha Odisharia | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 15 |
Chủ = Baumit Jablonec · Khách = FK Rigas Futbola skola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baumit Jablonec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 24 (48%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (8%) |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
TTTBTTBHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola
HTTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Vestri | 1-1 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-1 (3-0) | Vestri | +3 | 3.75 | T |
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Glentoran FC | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | H |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +2 | 3 | T |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Ogre United | 3-4 (3-2) | FK Rigas Futbola skola | +2.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Baumit Jablonec
FK Rigas Futbola skola
1Jan Hanus4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla6Nelson Okeke7Vakhtang Chanturishvili13Richard Sedlacek20Jiri Slama21Matej Polidar8Filip Zorvan44Lamin Jawo16Jevgenijs Nerugals6Aleksandar Filipovic18Dmitrijs Zelenkovs23Herdi Prenga43CZiga Lipuscek26Stefan Panic81Strahinja Rakic8Lasha Odisharia10Janis Ikaunieks49Martins Kigurs15Rostand Ndjiki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3511
- 1Jan Hanus
- 4Nemanja Tekijaski C
- 6Nelson Okeke▼ Rời sân 79'
- 7Vakhtang Chanturishvili⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 86'
- 8Filip Zorvan🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 62'
- 13Richard Sedlacek
- 15Dusan Pavlovic
- 18Martin Cedidla
- 20Jiri Slama
- 21Matej Polidar⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 86'
- 44Lamin Jawo▼ Rời sân 62'
Khách · 4231
- 6Aleksandar Filipovic
- 8Lasha Odisharia▼ Rời sân 89'
- 10Janis Ikaunieks
- 15Rostand Ndjiki
- 16Jevgenijs Nerugals
- 18Dmitrijs Zelenkovs
- 23Herdi Prenga
- 26Stefan Panic
- 43Ziga Lipuscek C
- 49Martins Kigurs▼ Rời sân 46'
- 81Strahinja Rakic▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
86
Sút cầu môn
51
Tấn công
107122
Tấn công nguy hiểm
4454
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
32
Quả ném biên
2521
So Sánh Sức Mạnh
37 63
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baumit Jablonec (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
FK Rigas Futbola skola (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Baumit Jablonec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 2006 |
| Stadion Strelnice | Sân nhà | |
| 4984 | Sức chứa | 0 |
| Lubos Kozel | HLV | Viktors Morozs |
| JABLONEC NAD NISOU | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.52 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.00 ↓ | 4.65 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 57.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.55 ↑ | 98.39 ↑ | 4.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.36 | 4.30 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.75 ↑ | 13.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.06 | 5.80 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.96 ↑ | 18.10 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↓ | 4.60 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.25 | 0.93 | 2.75 | 0.76 | 0.74 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.86 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.02 ↑ | 20.78 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.24 | 6.46 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 1.12 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.50 ↓ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.50 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Baumit Jablonec | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Rigas Futbola skola | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).