Kết quả bóng đá trận Batman Petrolspor vs Sivasspor, 01:30 ngày 30/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 30/08/2026
Batman Petrolspor 2 Kết thúc HT 0-1 1
Sivasspor
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Batman Petrolspor | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Rey Manaj | |
| ▲ Bernardo Sousa ▼ Mickael Biron | 40' ⇄ | |
| 42' | Kamil Fidan | |
| Pedro Henrique Oliveira dos Santos | 42' | |
| HT 0-1 | ||
| Metehan Mert | 47' | |
| ▲ Rahman Rahman Cagiran ▼ Oguz Gurbulak | 63' ⇄ | |
| ▲ Omurcan Artan ▼ Omar Imeri | 63' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Clinton Duodu ▼ Valon Ethemi | |
| 79' ⇄ | ▲ Charilaos Charisis ▼ Cihat Celik | |
| Jin-ho Jo | 82' | |
| ▲ Gokhan Karadeniz ▼ Karahan Yasir Subasi | 82' ⇄ | |
| ▲ Sami Altiparmak ▼ Pedro Henrique Oliveira dos Santos | 82' ⇄ | |
| Polat Yaldir | 84' | |
| 88' | Clinton Duodu | |
| 90' ⇄ | ▲ Okan Erdogan ▼ Mert Celik | |
| 90' ⇄ | ▲ Burak Kapacak ▼ Amilton Minervino da Silva | |
| Gokhan Karadeniz(Assists:Rahman Rahman Cagiran) (Kiến tạo: Rahman Rahman Cagiran) 1 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| Bernardo Sousa(Assists:Sergio Duvan Cordova Lezama) (Kiến tạo: Sergio Duvan Cordova Lezama) 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 24 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 20 | 13 |
Chủ = Batman Petrolspor · Khách = Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Batman Petrolspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Batman Petrolspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 25 | 8 | 3 | 86 | 33 | 83 | 1 |
| Sân nhà | 18 | 14 | 2 | 2 | 43 | 15 | 44 | 1 |
| Sân khách | 18 | 11 | 6 | 1 | 43 | 18 | 39 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 9 | - | - |
Sivasspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Batman Petrolspor
TTHBTHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sariyer | 1-2 (0-1) | Batman Petrolspor | 0 | 2.5 | T |
| 18/08/26 | Batman Petrolspor | 2-0 (1-0) | Boluspor | +1 | 2.75 | T |
| 11/08/26 | Pendikspor | 2-2 (0-1) | Batman Petrolspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Pendikspor | 3-1 (0-0) | Batman Petrolspor | - | - | B |
| 25/04/26 | Batman Petrolspor | 6-0 (3-0) | Kepez Belediyespor | - | - | T |
| 19/04/26 | Bucaspor 1928 | 3-3 (2-0) | Batman Petrolspor | - | - | H |
| 12/04/26 | Batman Petrolspor | 0-1 (0-1) | Beykozspor 1908 | - | - | B |
| 08/04/26 | Ankaraspor FK | 2-3 (1-1) | Batman Petrolspor | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Batman Petrolspor | 1-0 (1-0) | Muglaspor | - | - | T |
| 29/03/26 | Kastamonuspor | 1-2 (1-2) | Batman Petrolspor | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Batman Petrolspor | 2-1 (1-1) | S.Urfaspor | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Karaman Belediyespor | 0-6 (0-3) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 11/03/26 | Batman Petrolspor | 4-1 (0-1) | Bursa Niluferspor AS | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Altinordu | 0-4 (0-1) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 22/02/26 | Batman Petrolspor | 4-1 (1-0) | Halide Edip Adivarspor | +1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Ankaragucu | 1-1 (1-1) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Batman Petrolspor | 2-0 (1-0) | Elazigspor | - | - | T |
| 01/02/26 | Adana 1954 | 1-1 (0-1) | Batman Petrolspor | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/01/26 | Batman Petrolspor | 4-0 (2-0) | Erzincanspor | - | - | T |
| 24/01/26 | Iskenderun FK | 2-2 (2-1) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sivasspor
HBHTHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Sivasspor | 2-2 (2-1) | Manisa BB Spor | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Kayserispor | 2-0 (2-0) | Sivasspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Sivasspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | - | - | T |
| 23/07/26 | Pendikspor | 0-0 (0-0) | Sivasspor | - | - | H |
| 02/05/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Sivasspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Sivasspor | 2-1 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Corum Belediyespor | 3-1 (1-1) | Sivasspor | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Sivasspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | +0.75 | 3 | B |
| 09/04/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Sivasspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Sivasspor | 1-3 (0-2) | Erokspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Sivasspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Sivasspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Hatayspor | 1-2 (0-0) | Sivasspor | +2 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Sivasspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Serik Belediyespor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | +1 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Sivasspor | 4-1 (3-1) | Sakaryaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Adana Demirspor | 1-1 (0-1) | Sivasspor | +3.75 | 4.75 | H |
| 14/02/26 | Sivasspor | 3-3 (3-1) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Sivasspor | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Batman Petrolspor
Sivasspor
25Caglar Sahin Akbaba3Karahan Yasir Subasi4Metehan Mert11Omar Imeri21CMatheus Doria Macedo6Jin-ho Jo7Mickael Biron8Oguz Gurbulak10Pedro Henrique Oliveira dos Santos72Polat Yaldir9Sergio Duvan Cordova Lezama1Goktug Bakirbas2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele4Mert Celik25Suleyman Ozdamar58CUgur Ciftci6Kamil Fidan20Musah Mohammed23Cihat Celik27Valon Ethemi89Amilton Minervino da Silva9Rey Manaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Karahan Yasir Subasi▼ Rời sân 82'6.9
- 4Metehan Mert🟨 Thẻ vàng 47'7.9
- 6Jin-ho Jo🟨 Thẻ vàng 82'6.9
- 7Mickael Biron▼ Rời sân 40'6.7
- 8Oguz Gurbulak▼ Rời sân 63'6.9
- 9Sergio Duvan Cordova Lezama🎯 Kiến tạo 90+4'8.2
- 10Pedro Henrique Oliveira dos Santos🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 82'6.4
- 11Omar Imeri▼ Rời sân 63'6.9
- 21Matheus Doria Macedo C7.9
- 25Caglar Sahin Akbaba6.5
- 72Polat Yaldir🟨 Thẻ vàng 84'6.8
Khách · 4231
- 1Goktug Bakirbas7.1
- 2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele5.7
- 4Mert Celik▼ Rời sân 90'6.4
- 6Kamil Fidan🟨 Thẻ vàng 42'6.3
- 9Rey Manaj⚽ Ghi bàn 32'7.4
- 20Musah Mohammed6.4
- 23Cihat Celik▼ Rời sân 79'6.4
- 25Suleyman Ozdamar6
- 27Valon Ethemi▼ Rời sân 72'5.8
- 58Ugur Ciftci C6.5
- 89Amilton Minervino da Silva▼ Rời sân 90'4.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
42
Sút bóng
216
Sút cầu môn
82
Tấn công
10192
Tấn công nguy hiểm
6535
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
199
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
405241
TL chuyền bóng thành công
81%68%
Phạm lỗi
919
Việt vị
32
Cứu thua
16
Tắc bóng
154
Quả ném biên
2724
Cắt bóng
1116
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
3125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.180.61
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
62 38
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Batman Petrolspor (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Sivasspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Batman Petrolspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Sivasspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Batman Petrolspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Sergio Duvan Cordova Lezama Tiền đạo | 8.2 | 1 | 6/4 | 9/14 | 1 | ||
| 21Matheus Doria Macedo Hậu vệ | 7.9 | 4/0 | 53/65 | 3 | |||
| 4Metehan Mert Hậu vệ | 7.9 | 1/1 | 59/69 | 4 | 🟨 | ||
| 8Oguz Gurbulak Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 18/23 | 2 | |||
| 3Karahan Yasir Subasi Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 24/29 | 1 | |||
| 11Omar Imeri Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 18/20 | 1 | |||
| 6Jin-ho Jo Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 37/43 | 3 | 🟨 | ||
| 72Polat Yaldir Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 21/27 | 3 | 🟨 | ||
| 7Mickael Biron Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 25Caglar Sahin Akbaba Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 10Pedro Henrique Oliveira dos Santos Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 14/20 | 0 | 🟨 | ||
| 77Bernardo Sousa (dự bị) Tiền đạo | 8.3 | 1 | 2/1 | 20/25 | 0 | ||
| 26Rahman Rahman Cagiran (dự bị) Tiền vệ | 8 | 1 | 0/0 | 15/17 | 2 | ||
| 27Omurcan Artan (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 13/16 | 5 | |||
| 17Gokhan Karadeniz (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 1/1 | 3/3 | 1 | ||
| 79Sami Altiparmak (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Sivasspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Rey Manaj Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/1 | 10/16 | 0 | ||
| 1Goktug Bakirbas Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/28 | 0 | |||
| 58Ugur Ciftci Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 19/27 | 4 | |||
| 23Cihat Celik Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 13/18 | 1 | |||
| 4Mert Celik Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 20Musah Mohammed Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 9/25 | 3 | |||
| 6Kamil Fidan Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 29/33 | 0 | 🟨 | ||
| 25Suleyman Ozdamar Hậu vệ | 6 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 27Valon Ethemi Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 89Amilton Minervino da Silva Tiền vệ | 4.6 | 0/0 | 7/12 | 2 | |||
| 8Charilaos Charisis (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Clinton Duodu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 0/3 | 3 | 🟨 | ||
| 11Burak Kapacak (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 22Okan Erdogan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Batman Petrolspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | Sivas 4 Eylul Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 11500 |
| Selcuk Sahin | HLV | Mehmet Altiparmak |
| Khu vực | Sivas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.92 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.45 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.03 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.94 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.81 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.05 | 2.74 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.22 | 2.99 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 54.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.32 | 2.87 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.52 ↑ | 5.47 ↑ | 1.19 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.42 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Batman Petrolspor | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Sivasspor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).