Kết quả bóng đá trận Batman Petrolspor vs Bursaspor, 00:00 ngày 20/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 20/09/2026
Batman Petrolspor 1 Kết thúc HT 1-0 2
Bursaspor
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Batman Petrolspor | Phút | |
| 24' ⇄ | ▲ Huseyin Maldar ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Doria (Kiến tạo: Rahman Rahman Cagiran) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Cagiran R. | 30' | |
| 36' ⇄ | ▲ Aydogdu S. ▼ | |
| 36' ⇄ | ▲ Gok B. ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 21 |
Chủ = Batman Petrolspor · Khách = Bursaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Batman Petrolspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Batman Petrolspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 25 | 8 | 3 | 86 | 33 | 83 | 1 |
| Sân nhà | 18 | 14 | 2 | 2 | 43 | 15 | 44 | 1 |
| Sân khách | 18 | 11 | 6 | 1 | 43 | 18 | 39 | 1 |
Bursaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 87 | 19 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 2 | 1 | 49 | 6 | 44 | 1 |
| Sân khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 38 | 13 | 36 | 1 |
Đội hình
Batman Petrolspor
Bursaspor
25Akbaba C.4Mert M.11Imeri O.21Doria72P.Yaldır34Mamadou Cissokho6Jo Jin Ho7Biron M.26Cagiran R.77Bernardo Sousa9Cordova S.98Kerem Matışlı5Basyigit E.18Yavru Z.24Babacan A.27Bayramov T.6Elitim J.34Eyup Akcan7Akbunar H.10Lincoln80Saranic I.14Iheanacho K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Mert M.
- 6Jo Jin Ho
- 7Biron M.
- 9Cordova S.
- 11Imeri O.
- 21Doria⚽ Ghi bàn 29'
- 25Akbaba C.
- 26Cagiran R.🎯 Kiến tạo 29' · 🟨 Thẻ vàng 30'
- 34Mamadou Cissokho
- 72P.Yaldır
- 77Bernardo Sousa
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
93162
TL chuyền bóng thành công
68%79%
Phạm lỗi
135
Việt vị
10
Quả ném biên
916
Chuyền dài
1612
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Batman Petrolspor (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Bursaspor (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Batman Petrolspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Sân nhà | Timsah Arena | |
| 0 | Sức chứa | 18587 |
| Selcuk Sahin | HLV | Tamer Tuna |
| Khu vực | Bursa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.17 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.37 ↑ | 2.05 ↓ | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.42 | 0.89 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.25 ↓ | 2.30 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.15 | 2.40 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.15 | 2.40 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.40 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.08 | 2.35 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.15 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.15 ↑ | 2.30 ↑ | 11.89 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.97 | 3.00 | 2.32 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Batman Petrolspor | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bursaspor | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).