Kết quả bóng đá trận Bath Estate vs Point Michel FC, 03:10 ngày 12/07/2026
Liga (Cộng hòa Dominica) · 03:10 ngày 12/07/2026
Bath Estate 2 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Point Michel FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Bath Estate | Phút | |
| FT 2-1 | ||
| HT 0-0 | ||
| 32' | ||
| 30' | ||
| 22' | ⚽ 2 - 1 | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 20 | 21 | 31 |
| Điểm | 6 | 0 | 9 | 10 |
Chủ = Bath Estate · Khách = Point Michel FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bath Estate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Bath Estate 2 (50%)Hòa 2 (50%)Point Michel FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Point Michel FC | 2-3 (2-1) | Bath Estate | - | - | T |
| 18/09/24 | Bath Estate | 1-1 (0-1) | Point Michel FC | - | - | H |
| 15/04/23 | Bath Estate | 1-1 (1-1) | Point Michel FC | - | - | H |
| 31/08/20 | Bath Estate | 3-0 (1-0) | Point Michel FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bath Estate
BTTBBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | We United FC | 2-1 (1-0) | Bath Estate | - | - | B |
| 18/06/26 | Bath Estate | 2-0 (1-0) | Mighty Avengers | - | - | T |
| 14/06/26 | Point Michel FC | 2-3 (2-1) | Bath Estate | - | - | T |
| 06/06/26 | Bath Estate | 3-5 (2-4) | Mahaut Soca Strikers | - | - | B |
| 01/06/26 | Bath Estate | 0-3 (0-0) | South East FC | - | - | B |
| 24/05/26 | Dublanc FC | 3-0 (1-0) | Bath Estate | - | - | B |
| 17/05/26 | Bath Estate | 2-3 (1-2) | Promex Harlem United SC | - | - | B |
| 16/05/26 | Bath Estate | 4-0 (2-0) | South East FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Bath Estate | 1-3 (0-1) | We United FC | - | - | B |
| 07/10/24 | Portsmouth Bombers | 3-2 (1-1) | Bath Estate | - | - | B |
| 23/09/24 | Middleham United FC | 3-2 (2-1) | Bath Estate | - | - | B |
| 18/09/24 | Bath Estate | 1-1 (0-1) | Point Michel FC | - | - | H |
| 13/05/24 | Bath Estate | 1-3 (0-2) | We United FC | - | - | B |
| 21/04/24 | Bath Estate | 1-4 (0-1) | Middleham United FC | - | - | B |
| 14/04/24 | Promex Harlem United SC | 3-3 (1-2) | Bath Estate | - | - | H |
| 08/04/24 | East Central FC | 3-1 (0-0) | Bath Estate | - | - | B |
| 08/07/23 | Bath Estate | 1-2 (1-0) | LA STARZ | - | - | B |
| 18/06/23 | Bath Estate | 1-0 (1-0) | East Central FC | - | - | T |
| 10/06/23 | Bath Estate | 1-0 (1-0) | We United FC | - | - | T |
| 30/04/23 | Dublanc FC | 1-1 (1-0) | Bath Estate | - | - | H |
Thành tích gần đây — Point Michel FC
BBBTTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 26/41 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Point Michel FC | 3-12 (0-7) | Dublanc FC | - | - | B |
| 20/06/26 | South East FC | 5-2 (3-1) | Point Michel FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Point Michel FC | 2-3 (2-1) | Bath Estate | - | - | B |
| 07/06/26 | Point Michel FC | 3-1 (1-1) | Mighty Avengers | - | - | T |
| 03/06/26 | Point Michel FC | 4-3 (3-1) | Middleham United FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Portsmouth Bombers | 6-2 (3-0) | Point Michel FC | - | - | B |
| 25/05/26 | Point Michel FC | 1-1 (1-1) | Mahaut Soca Strikers | - | - | H |
| 10/05/26 | Point Michel FC | 3-0 (1-0) | Promex Harlem United SC | - | - | T |
| 12/10/25 | South East FC | 3-2 (1-2) | Point Michel FC | - | - | B |
| 04/08/25 | Middleham United FC | 7-4 (1-1) | Point Michel FC | - | - | B |
| 20/07/25 | Mahaut Soca Strikers | 1-2 (1-2) | Point Michel FC | - | - | T |
| 13/07/25 | Point Michel FC | 3-7 (2-3) | South East FC | - | - | B |
| 05/07/25 | Point Michel FC | 3-4 (2-2) | We United FC | - | - | B |
| 30/06/25 | Point Michel FC | 0-8 (0-3) | Dublanc FC | - | - | B |
| 21/06/25 | Point Michel FC | 2-5 (1-1) | East Central FC | - | - | B |
| 14/06/25 | Point Michel FC | 2-2 (0-0) | Promex Harlem United SC | - | - | H |
| 26/05/25 | Dublanc FC | 4-2 (1-1) | Point Michel FC | - | - | B |
| 17/05/25 | East Central FC | 2-3 (1-2) | Point Michel FC | - | - | T |
| 20/04/25 | Point Michel FC | 1-7 (1-2) | Middleham United FC | - | - | B |
| 14/04/25 | Point Michel FC | 0-3 (0-2) | Portsmouth Bombers | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
711
Sút cầu môn
43
Tấn công
4754
Tấn công nguy hiểm
3054
Sút ngoài cầu môn
38
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bath Estate (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Point Michel FC (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 3.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bath Estate | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.30 | 3.45 | 0.74 | 4.00 | 0.78 | 0.71 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.40 ↑ | 3.45 | 0.78 ↑ | 4.00 | 0.79 ↑ | 0.73 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.50 | 3.62 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 1.47 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.69 | 4.50 | 3.62 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.67 | 4.50 ↑ | 3.40 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.85 | 0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.