Kết quả bóng đá trận Bath City vs Uxbridge, 21:00 ngày 29/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Bath City 1 Kết thúc HT 1-0 2
Uxbridge
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Bath City | Phút | |
| Scott Wilson 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 70' | ⚽ 1 - 1 Francis Amartey | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 2 Liam Tack | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 9 |
| Điểm | 9 | 9 | 16 | 23 |
Chủ = Bath City · Khách = Uxbridge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bath City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 15 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 6 (12%) |
Bảng xếp hạng
Bath City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 10 | 13 | 23 | 50 | 77 | 43 | 21 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 7 | 10 | 24 | 33 | 25 | 23 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 26 | 44 | 18 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Uxbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Bath City
BTHTBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Basingstoke Town | 1-0 (1-0) | Bath City | - | - | B |
| 15/08/26 | Bath City | 1-0 (1-0) | Hanworth Villa | - | - | T |
| 12/08/26 | Bath City | 1-1 (0-1) | Plymouth Parkway | - | - | H |
| 08/08/26 | Sholing FC | 1-2 (1-1) | Bath City | - | - | T |
| 01/08/26 | Farnborough Town | 3-0 (1-0) | Bath City | - | - | B |
| 25/07/26 | Bath City | 2-2 (0-1) | Newport City | - | - | H |
| 18/07/26 | Bath City | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | - | - | B |
| 15/07/26 | Bath City | 0-2 (0-1) | Cardiff City U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | Bath City | 2-3 (2-0) | Maidstone United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dorking | 1-3 (0-1) | Bath City | -1.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | AFC Totton | 2-1 (2-1) | Bath City | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Bath City | 4-2 (3-2) | Chesham United | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Torquay United | 4-1 (2-1) | Bath City | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Bath City | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | 0 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Maidenhead United | 3-0 (2-0) | Bath City | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Eastbourne Borough | 2-2 (1-0) | Bath City | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Bath City | 0-3 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Tonbridge Angels | 2-1 (1-1) | Bath City | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Horsham | 2-1 (0-0) | Bath City | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Bath City | 2-2 (0-2) | Hornchurch | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Uxbridge
THTTHHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Uxbridge | 5-4 (2-1) | Taunton Town | - | - | T |
| 15/08/26 | Gosport Borough | 1-1 (0-0) | Uxbridge | - | - | H |
| 12/08/26 | Havant Waterlooville | 0-2 (0-2) | Uxbridge | - | - | T |
| 08/08/26 | Uxbridge | 2-0 (0-0) | Chippenham Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Uxbridge | 3-3 (1-2) | Poole Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | H |
| 11/04/26 | Taunton Town | 2-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 06/04/26 | Uxbridge | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Gosport Borough | 1-2 (0-1) | Uxbridge | - | - | T |
| 28/03/26 | Uxbridge | 3-3 (2-0) | Wimborne Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Gloucester City | 2-3 (2-1) | Uxbridge | - | - | T |
| 14/03/26 | Uxbridge | 2-2 (1-2) | Evesham United | - | - | H |
| 07/03/26 | Hungerford Town | 0-4 (0-3) | Uxbridge | - | - | T |
| 28/02/26 | Uxbridge | 3-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 21/02/26 | Uxbridge | 5-1 (2-0) | Weymouth | - | - | T |
| 14/02/26 | Farnham Town | 4-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 07/02/26 | Uxbridge | 2-1 (2-1) | Tiverton Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Basingstoke Town | 1-1 (0-1) | Uxbridge | - | - | H |
| 24/01/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 21/01/26 | Berkhamsted Town | 3-0 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bath City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Uxbridge (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bath City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889 | Thành lập | |
| Twerton Park | Sân nhà | |
| 8800 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bass | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.60 | 3.40 | 0.82 | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.45 ↓ | 3.40 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.15 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 3.45 ↑ | 3.20 ↑ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.59 | 3.35 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.59 | 3.33 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.50 ↑ | 3.30 | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.25 | 0.69 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.46 | 3.34 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.93 | 3.46 | 3.34 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.25 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.40 | 3.25 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.80 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.44 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.79 ↓ | 3.42 ↑ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.70 ↑ | 0.25 | 1.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.30 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.30 | 3.30 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bath City | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Uxbridge | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).