Kết quả bóng đá trận Bath City vs Plymouth Parkway, 01:45 ngày 12/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Bath City 1 Kết thúc HT 0-1 1
Plymouth Parkway
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Bath City | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Mikey Williams | |
| HT 0-1 | ||
| Reuben Reid 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 73' | ||
| 81' | ||
| 85' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 9 |
| Điểm | 9 | 7 | 16 | 23 |
Chủ = Bath City · Khách = Plymouth Parkway
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bath City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Bath City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 10 | 13 | 23 | 50 | 77 | 43 | 21 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 7 | 10 | 24 | 33 | 25 | 23 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 26 | 44 | 18 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | - | - |
Plymouth Parkway
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 6 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Bath City
TBHBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sholing FC | 1-2 (1-1) | Bath City | - | - | T |
| 01/08/26 | Farnborough Town | 3-0 (1-0) | Bath City | - | - | B |
| 25/07/26 | Bath City | 2-2 (0-1) | Newport City | - | - | H |
| 18/07/26 | Bath City | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | - | - | B |
| 15/07/26 | Bath City | 0-2 (0-1) | Cardiff City U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | Bath City | 2-3 (2-0) | Maidstone United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dorking | 1-3 (0-1) | Bath City | -1.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | AFC Totton | 2-1 (2-1) | Bath City | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Bath City | 4-2 (3-2) | Chesham United | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Torquay United | 4-1 (2-1) | Bath City | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Bath City | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | 0 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Maidenhead United | 3-0 (2-0) | Bath City | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Eastbourne Borough | 2-2 (1-0) | Bath City | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Bath City | 0-3 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Tonbridge Angels | 2-1 (1-1) | Bath City | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Horsham | 2-1 (0-0) | Bath City | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Bath City | 2-2 (0-2) | Hornchurch | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Bath City | 0-1 (0-0) | Farnborough Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Chelmsford City | 7-1 (4-0) | Bath City | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Bath City | 0-1 (0-0) | Slough Town | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Plymouth Parkway
TTBTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Plymouth Parkway | 7-0 (3-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 15/07/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Torquay United | -1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Plymouth Parkway | 1-4 (1-2) | Plymouth Argyle | -2.75 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Gosport Borough | 3-6 (2-3) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 18/04/26 | Plymouth Parkway | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Plymouth Parkway | 3-3 (0-2) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 06/04/26 | Tiverton Town | 2-3 (2-1) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 03/04/26 | Plymouth Parkway | 3-0 (2-0) | Basingstoke Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Gloucester City | 3-0 (2-0) | Plymouth Parkway | - | - | B |
| 25/03/26 | Plymouth Parkway | 2-1 (1-1) | Farnham Town | -0.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Evesham United | 1-1 (1-0) | Plymouth Parkway | - | - | H |
| 18/03/26 | Plymouth Parkway | 3-1 (2-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Yate Town | - | - | T |
| 11/03/26 | Plymouth Parkway | 3-2 (0-1) | Wimborne Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Taunton Town | 2-0 (0-0) | Plymouth Parkway | - | - | B |
| 28/02/26 | Plymouth Parkway | 1-2 (1-0) | Hungerford Town | - | - | B |
| 25/02/26 | Hanwell Town | 3-2 (0-2) | Plymouth Parkway | - | - | B |
| 18/02/26 | Plymouth Parkway | 0-4 (0-1) | Walton Hersham | - | - | B |
| 14/02/26 | Sholing FC | 4-2 (2-0) | Plymouth Parkway | - | - | B |
| 07/02/26 | Plymouth Parkway | 2-0 (1-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
186
Sút cầu môn
71
Tấn công
8077
Tấn công nguy hiểm
3620
Sút ngoài cầu môn
115
Đá phạt trực tiếp
54
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
10
Quả ném biên
1619
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bath City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Plymouth Parkway (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bath City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889 | Thành lập | |
| Twerton Park | Sân nhà | |
| 8800 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bass | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 0.90 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.82 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.13 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 2.90 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.65 | 3.65 | 0.84 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.30 ↓ | 2.80 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.82 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.13 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.16 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.91 | 4.21 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 3.80 | 0.77 | 3.00 | 0.75 | 0.77 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.82 | 4.15 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 9.11 ↑ | 1.10 ↓ | 13.50 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.10 | 4.18 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.