Kết quả bóng đá trận Bath City vs Malvern Town, 01:45 ngày 30/09/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 30/09/2026
Bath City 2 Kết thúc HT 0-1 1
Malvern Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 29 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 5 |
Chủ = Bath City · Khách = Malvern Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bath City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Bath City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 10 | 13 | 23 | 50 | 77 | 43 | 21 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 7 | 10 | 24 | 33 | 25 | 23 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 26 | 44 | 18 | 21 |
Malvern Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 16 | 2 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 22 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 20 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bath City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Malvern Town (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bath City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889 | Thành lập | |
| Twerton Park | Sân nhà | |
| 8800 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bass | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.75 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.30 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.33 ↑ | 5.25 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.00 | 0.73 | 3.00 | 0.79 | 0.65 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.40 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.32 | 0.64 | 2.75 | 1.13 | 0.60 | 0.75 | 1.20 |
| Live | 1.46 ↓ | 5.02 ↑ | 6.15 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.45 | 4.20 | 5.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.