Kết quả bóng đá trận BATE Borisov vs Slavia Mozyr, 21:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 21:00 ngày 10/10/2026
BATE Borisov 2 Kết thúc HT 2-0 1
Slavia Mozyr
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Football Stadium Arena Borisov Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| BATE Borisov | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | Rashchenya I. | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Kress E. (Kiến tạo: Erick Puerto) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| Vladislav Varaksa (Kiến tạo: Yuri Kovalev) 4 - 0 ⚽ | 36' | |
| 42' ⇄ | ▲ Fedorenko D. ▼ | |
| 42' ⇄ | ▲ Chikida P. ▼ | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 13 |
Chủ = BATE Borisov · Khách = Slavia Mozyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BATE Borisov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
BATE Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 8 | 7 | 14 | 20 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | 11 | 11 |
| Sân khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 9 | 6 | 13 |
Slavia Mozyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 11 |
Đội hình
BATE Borisov
Slavia Mozyr
35Arseniy Skopets6Moussakhanian H.7Angban V.23Bochko N.25Nikita Neskoromnyi17Kovalev Y.26Vladislav Varaksa28Ivan Mikhnyuk37Puerto E.52Kress E.88Pavel Dubovskiy16Evgeni Abramovich3Ricky Ngatchou4Rashchenya I.11Antilevskiy A.17Chernook K.6Yuli Kuznetsov18Nikita Melnikov21Shevchenko E.88Yashin D.44Terentiy Lutsevich49Dzhigero A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Moussakhanian H.
- 7Angban V.
- 17Kovalev Y.🎯 Kiến tạo 36'
- 23Bochko N.
- 25Nikita Neskoromnyi
- 26Vladislav Varaksa⚽ Ghi bàn 36'
- 28Ivan Mikhnyuk
- 35Arseniy Skopets
- 37Puerto E.🎯 Kiến tạo 28'
- 52Kress E.⚽ Ghi bàn 28'
- 88Pavel Dubovskiy
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
102
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
49
Việt vị
31
Quả ném biên
1010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BATE Borisov (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Slavia Mozyr (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BATE Borisov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | |
| Football Stadium Arena Borisov | Sân nhà | Yunost Stadium |
| 5392 | Sức chứa | 0 |
| Igor Kriushenko | HLV | Ivan Bionchik |
| Borisov | Khu vực | MOZYR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.05 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 2.90 | 2.39 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 2.90 | 2.39 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.05 | 2.32 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.20 ↑ | 2.65 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.40 | 0.63 | 2.00 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.20 ↑ | 20.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.70 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.45 | 2.27 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 41.00 ↑ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.