Kết quả bóng đá trận BATE Borisov vs FK Vitebsk, 00:00 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 16/08/2026
BATE Borisov
1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Vitebsk
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Football Stadium Arena Borisov Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

BATE Borisov Phút FK Vitebsk
8' Kirill Rodionov
▲ Pavel Dubovskiy ▼ Maksim Sakuta25'
Vladislav Yatskevich 44'
HT 0-0
51' Aleksandr Anufriev
▲ Yaroslav Khramtsevich ▼ Vladislav Varaksa63'
▲ Erick Puerto ▼ Vladislav Yatskevich63'
▲ Victorien Angban ▼ Kirill Kaplenko63'
66' ▲ Daniil Pesnyak ▼ Yevgeniy Krasnov
66' ▲ Artem Gurenko ▼ Aleksandr Anufriev
66' ▲ Roman Minaev ▼ Marin Zgomba
Erick Puerto(Assists:Yuri Kovalev) (Kiến tạo: Yuri Kovalev) 1 - 0 76'
80' ▲ Aleksandr Burnos ▼ Roman Lisovskiy
80' ▲ Vlad Anikeev ▼ Evgeniy Novykh
82' Mikhail Bashilov
Erick Puerto 90'
▲ Ales Sakhonchik ▼ Egor Kress90+1'
90+3' Semen Egorov
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 10 52
Bại 11 32
Ghi bàn 23 712
Mất bàn 33 127
Điểm 46 1120

Chủ = BATE Borisov · Khách = FK Vitebsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

BATE Borisov (31)Hiệp 1 / Cả trậnFK Vitebsk (30)
3 (10%)Thắng/Thắng8 (27%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (3%)Hòa/Thắng4 (13%)
10 (32%)Hòa/Hòa5 (17%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (3%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (26%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

BATE Borisov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1838714201713
Sân nhà932410111111
Sân khách906349613
6 gần604249--

FK Vitebsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209562117325
Sân nhà9522116173
Sân khách114341011155
6 gần642093--

Thành tích đối đầu (20 trận)

BATE Borisov 12 (60%)Hòa 4 (20%)FK Vitebsk 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D111/04/26FK Vitebsk1-0 (1-0)BATE Borisov2-402B
BLR D101/08/25BATE Borisov1-5 (0-0)FK Vitebsk7-502.5B
BLR D115/03/25FK Vitebsk0-1 (0-0)BATE Borisov2-5-0.252.25T
INT CF25/01/25FK Vitebsk2-0 (1-0)BATE Borisov9-3--B
BLR D115/09/24BATE Borisov1-0 (0-0)FK Vitebsk6-4+0.252.25T
BLR D126/04/24FK Vitebsk1-0 (1-0)BATE Borisov5-602.25B
BLR D116/09/22FK Vitebsk1-1 (0-0)BATE Borisov6-5+0.752.5H
BLR D108/05/22BATE Borisov2-1 (1-1)FK Vitebsk5-8+1.53T
BLR D128/11/21BATE Borisov4-0 (0-0)FK Vitebsk6-3+1.52.75T
BLR D104/07/21FK Vitebsk0-0 (0-0)BATE Borisov2-6+12.5H
BLR CUP07/04/21FK Vitebsk2-3 (1-2)BATE Borisov3-4+12.5T
BLR CUP07/03/21BATE Borisov2-1 (1-1)FK Vitebsk15-5+1.252.5T
BLR D124/10/20BATE Borisov3-1 (1-0)FK Vitebsk11-4+1.252.5T
BLR D107/06/20FK Vitebsk2-2 (0-1)BATE Borisov3-8+12.25H
INT CF25/01/20BATE Borisov2-1 (1-0)FK Vitebsk-+23T
BLR D110/11/19FK Vitebsk1-2 (0-0)BATE Borisov4-2+1.252.5T
BLR D101/07/19BATE Borisov3-0 (3-0)FK Vitebsk3-6+1.52.5T
BLR D125/08/18BATE Borisov1-1 (0-0)FK Vitebsk6-2+12.25H
BLR D124/04/18FK Vitebsk0-1 (0-1)BATE Borisov7-6+0.752.25T
BLR D115/10/17BATE Borisov3-1 (1-1)FK Vitebsk7-5+1.52.75T

Thành tích gần đây — BATE Borisov

HBHHHBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D109/08/26FC Baranovichi2-2 (1-0)BATE Borisov6-4+0.252.5H
UEFA ECL31/07/26FC Sion4-0 (2-0)BATE Borisov10-1-2.53.25B
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8-1.752.75H
UEFA ECL17/07/26BATE Borisov0-0 (0-0)KS Elbasani2-1-0.52.25H
UEFA ECL08/07/26KS Elbasani1-1 (1-0)BATE Borisov6-4-12.25H
BLR D102/07/26BATE Borisov0-1 (0-1)FC Gomel5-5-0.52.25B
BLR D127/06/26FC Torpedo Zhodino3-0 (1-0)BATE Borisov6-1-12.5B
BLR D121/06/26BATE Borisov2-3 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk5-3+0.252.25B
BLR CUP17/06/26FC Molodechno1-4 (0-3)BATE Borisov5-0+1.252.5T
BLR D112/06/26FC Belshina Babruisk1-1 (0-1)BATE Borisov4-6+0.252.25H
BLR D131/05/26BATE Borisov1-1 (0-0)Dnepr Mogilev2-6+0.252.5H
BLR D124/05/26Slavia Mozyr1-1 (1-0)BATE Borisov5-2-0.52.5H
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4-0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2-0.752.25H
BLR D110/05/26Naftan Novopolock0-0 (0-0)BATE Borisov5-6+0.252.25H
BLR D103/05/26BATE Borisov0-3 (0-2)Dinamo Brest3-7-0.52.25B
BLR CUP29/04/26BATE Borisov2-0 (0-0)Slavia Mozyr3-3-0.51.75T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25B
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9-12.5B
BLR CUP16/04/26Slavia Mozyr0-1 (0-1)BATE Borisov3-1-12.25T

Thành tích gần đây — FK Vitebsk

TTHHTTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D108/08/26FK Vitebsk1-0 (0-0)Neman Grodno4-6-0.252T
BLR D101/08/26FC Gomel0-1 (0-1)FK Vitebsk7-2-0.52.25T
BLR CUP25/07/26FC Gomel1-1 (0-1)FK Vitebsk8-2--H
BLR CUP18/07/26Ostrowitz2-2 (0-0)FK Vitebsk3-2--H
BLR D112/07/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-0)FK Vitebsk4-202.25T
BLR D104/07/26FK Vitebsk1-0 (0-0)Dnepr Mogilev5-6+0.252.25T
BLR D128/06/26Dinamo Minsk1-1 (1-1)FK Vitebsk7-1-1.252.5H
BLR D120/06/26FK Vitebsk1-2 (1-2)Dinamo Brest5-5-0.52.25B
BLR D113/06/26ML Vitebsk1-2 (0-1)FK Vitebsk3-3-1.252.5T
BLR D131/05/26FK Vitebsk2-3 (0-3)FC Baranovichi3-2+0.752.5B
BLR D123/05/26FK Isloch Minsk3-0 (1-0)FK Vitebsk10-3-0.52.25B
BLR D117/05/26FC Torpedo Zhodino1-1 (0-1)FK Vitebsk6-0--H
BLR D109/05/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)FK Vitebsk4-5+0.52B
BLR D103/05/26FK Vitebsk0-0 (0-0)Slavia Mozyr2-602.25H
BLR D125/04/26Naftan Novopolock1-1 (0-0)FK Vitebsk4-10+0.52.25H
BLR D118/04/26FK Vitebsk2-0 (1-0)FC Minsk5-4+0.252T
BLR D111/04/26FK Vitebsk1-0 (1-0)BATE Borisov2-402T
BLR D104/04/26Neman Grodno2-0 (2-0)FK Vitebsk8-2-0.752.25B
BLR D120/03/26FK Vitebsk1-1 (0-1)FC Gomel5-702H
INT CF07/03/26Naftan Novopolock1-1 (1-1)FK Vitebsk---H

Đội hình

BATE BorisovFK Vitebsk
35Arseniy Skopets5Maksim Sakuta23Nikolai Bochko25CNikita Neskoromnyi28Ivan Mikhnyuk10Egor Rusakov52Egor Kress55Kirill Kaplenko17Yuri Kovalev24Vladislav Yatskevich26Vladislav Varaksa50Nikita Goylo6Kirill Rodionov15Maksim Kuntsevich17Evgeniy Novykh22Semen Egorov7Roman Lisovskiy10Yevhen Protasov20Yevgeniy Krasnov30CMikhail Bashilov8Aleksandr Anufriev86Marin Zgomba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
8
17
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
87
80
Tấn công nguy hiểm
25
37
Sút ngoài cầu môn
4
10
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
0
1
Quả ném biên
26
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

BATE Borisov (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FK Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

BATE Borisov (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

FK Vitebsk (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 2 (13%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

84
0 Bàn
48
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
46
B.thắng H1
711
B.thắng H2
BATE BorisovFK Vitebsk

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
10
T/H
10
T/B
03
H/T
43
H/H
20
H/B
00
B/T
21
B/H
45
B/B
BATE BorisovFK Vitebsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
15
Thắng 1
108
Hòa
43
Thua 1
32
Thua 2+
BATE BorisovFK Vitebsk

Thông tin đội bóng

BATE Borisov Thông tin FK Vitebsk
1973 Thành lập 1960
Football Stadium Arena Borisov Sân nhà Vitebsky Central Sport Complex
5392 Sức chứa 8350
Igor Kriushenko HLV Aleksandr Pavlov
Borisov Khu vực Vitebsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.702.902.801.002.250.720.840.001.00
Live1.06 ↓8.50 ↑74.00 ↑8.10 ↑1.500.01 ↓1.36 ↑0.000.47 ↓
VcbetSớm2.703.102.500.982.250.830.970.000.81
Live1.05 ↓7.50 ↑101.00 ↑3.20 ↑1.500.21 ↓1.35 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm3.053.152.120.672.001.090.880.000.88
Live1.15 ↓4.35 ↑49.00 ↑2.43 ↑1.500.29 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
10BETSớm3.053.501.980.742.500.90---
Live1.10 ↓6.11 ↑84.00 ↑2.70 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm3.053.152.120.722.001.040.810.000.95
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm2.593.202.500.972.250.790.920.000.84
Live1.02 ↓10.00 ↑26.00 ↑3.70 ↑1.500.07 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
SbobetSớm2.802.922.271.002.250.800.78-0.251.04
Live1.05 ↓6.20 ↑135.00 ↑4.54 ↑1.500.08 ↓1.31 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.633.002.610.962.250.800.920.000.86
Live2.60 ↓2.90 ↓2.73 ↑3.70 ↑1.500.11 ↓1.29 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm2.873.102.251.252.500.57---
Live1.04 ↓8.00 ↑41.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.252.952.800.702.000.830.890.250.65
Live3.50 ↑2.15 ↓2.85 ↑0.73 ↑1.000.92 ↑0.99 ↑0.000.68 ↑
PinnacleSớm2.323.022.870.802.000.941.010.250.75
Live1.18 ↓5.37 ↑30.92 ↑2.94 ↑1.500.24 ↓1.56 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm2.853.102.251.202.500.57---
Live1.01 ↓14.50 ↑126.00 ↑1.25 ↑1.500.49 ↓---
1xBetSớm7.273.951.460.802.500.900.43-1.501.65
Live1.17 ↓5.00 ↑27.00 ↑3.62 ↑1.500.20 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.303.402.601.152.500.62---
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.