Kết quả bóng đá trận BATE Borisov vs FC Sion, 00:00 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 24/07/2026
BATE Borisov
1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Sion
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

BATE BorisovFC Sion
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Milos Savovic
🎯 Dứt điểm - Vladislav Yatskevich (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
4'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vladislav Varaksa (chân phải) — vào lưới
16'
BÀN THẮNG - Vladislav Varaksa 1-0, kiến tạo: Egor Rusakov
16'
18'
🎯 Dứt điểm - Nias Hefti (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Numa Lavanchy (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — bị cản phá
30'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Vladislav Yatskevich
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yuri Kovalev (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Yuri Kovalev (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Vladislav Varaksa (chân phải) — chệch khung thành
37'
41'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — vào lưới
42'
BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-1, kiến tạo: Rilind Nivokazi
45+1'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Victorien Angban, ra Egor Rusakov
46'
🔁 Thay người: vào Erick Puerto, ra Vladislav Yatskevich
46'
🎯 Dứt điểm - Erick Puerto (chân phải) — bị cản phá
48'
52'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Baltazar (chân trái) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — chệch khung thành
58'
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Liam Chipperfield, ra Franck Surdez
63'
🔁 Thay người: vào Josias Lukembila, ra Winsley Boteli
🔁 Thay người: vào Nikolay Bochko, ra Yuri Kovalev
65'
68'
🎯 Dứt điểm - Liam Chipperfield (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân trái) Post
72'
Phạt góc
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Josias Lukembila (đánh đầu) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Theo Berdayes, ra Rilind Nivokazi
76'
🎯 Dứt điểm - Liam Chipperfield (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luka Djordjevic, ra Vladislav Varaksa
78'
80'
Phạt góc
80'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Josias Lukembila (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Erick Puerto
82'
82'
🔁 Thay người: vào Donat Rrudhani, ra Ylyas Chouaref
83'
🟨 Thẻ vàng - Donat Rrudhani
🎯 Dứt điểm - Artem Rakhmanov (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Ales Sakhonchik, ra Egor Kress
86'
86'
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Josias Lukembila (chân trái) — bị cản phá
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Noe Sow (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Nikita Neskoromnyi (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Maksim Sakuta (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

BATE Borisov Phút FC Sion
16' 0 - 1
Vladislav Varaksa(Assists:Egor Rusakov) (Kiến tạo: Egor Rusakov) 1 - 1 16'
Vladislav Yatskevich 32'
42' 1 - 2 Winsley Boteli(Assists:Rilind Nivokazi) (Kiến tạo: Rilind Nivokazi)
HT 1-1
▲ Victorien Angban ▼ Egor Rusakov46'
▲ Erick Puerto ▼ Vladislav Yatskevich46'
63' ▲ Liam Chipperfield ▼ Franck Surdez
63' ▲ Josias Lukembila ▼ Winsley Boteli
▲ Nikolay Bochko ▼ Yuri Kovalev65'
75' ▲ Theo Berdayes ▼ Rilind Nivokazi
▲ Luka Djordjevic ▼ Vladislav Varaksa78'
Erick Puerto 82'
82' ▲ Donat Rrudhani ▼ Ylyas Chouaref
83' Donat Rrudhani
▲ Ales Sakhonchik ▼ Egor Kress86'
Đá hỏng penalty90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 18
Hòa 31 62
Bại 00 30
Ghi bàn 28 1132
Mất bàn 22 1310
Điểm 37 926

Chủ = BATE Borisov · Khách = FC Sion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

BATE Borisov (25)Hiệp 1 / Cả trậnFC Sion (6)
3 (12%)Thắng/Thắng3 (50%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (33%)
9 (36%)Hòa/Hòa1 (17%)
3 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (24%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — BATE Borisov

HHBBBTHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL17/07/26BATE Borisov0-0 (0-0)KS Elbasani2-1-0.52.25H
UEFA ECL08/07/26KS Elbasani1-1 (1-0)BATE Borisov6-4-12.25H
BLR D102/07/26BATE Borisov0-1 (0-1)FC Gomel5-5-0.52.25B
BLR D127/06/26FC Torpedo Zhodino3-0 (1-0)BATE Borisov6-1-12.5B
BLR D121/06/26BATE Borisov2-3 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk5-3+0.252.25B
BLR CUP17/06/26FC Molodechno1-4 (0-3)BATE Borisov5-0+1.252.5T
BLR D112/06/26FC Belshina Babruisk1-1 (0-1)BATE Borisov4-6+0.252.25H
BLR D131/05/26BATE Borisov1-1 (0-0)Dnepr Mogilev2-6+0.252.5H
BLR D124/05/26Slavia Mozyr1-1 (1-0)BATE Borisov5-2-0.52.5H
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4-0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2-0.752.25H
BLR D110/05/26Naftan Novopolock0-0 (0-0)BATE Borisov5-6+0.252.25H
BLR D103/05/26BATE Borisov0-3 (0-2)Dinamo Brest3-7-0.52.25B
BLR CUP29/04/26BATE Borisov2-0 (0-0)Slavia Mozyr3-3-0.51.75T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25B
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9-12.5B
BLR CUP16/04/26Slavia Mozyr0-1 (0-1)BATE Borisov3-1-12.25T
BLR D111/04/26FK Vitebsk1-0 (1-0)BATE Borisov2-402B
BLR D105/04/26BATE Borisov3-0 (1-0)FC Baranovichi1-7+0.752.25T
BLR D121/03/26Neman Grodno0-0 (0-0)BATE Borisov4-1-0.752.25H

Thành tích gần đây — FC Sion

TTTTHHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7+0.753T
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion-+0.753T
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7+12.75T
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2+13T
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4+0.252.75H
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3+0.53T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7-0.253T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2+0.252.75T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3+0.252.75T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10+0.252.75T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4+1.753.25H
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5-0.252.75B
SUI SL01/03/26Servette0-0 (0-0)FC Sion5-4-0.52.5H
SUI SL22/02/26FC Sion3-1 (2-0)Young Boys2-3+0.252.75T
SUI SL15/02/26Thun1-0 (1-0)FC Sion5-5-0.53B
SUI SL13/02/26FC Sion2-0 (1-0)Basel6-702.75T
SUI SL08/02/26FC Sion0-0 (0-0)Luzern3-4+0.52.75H

Đội hình

BATE BorisovFC Sion
16Danila Sokol5Maksim Sakuta17Yuri Kovalev25Nikita Neskoromnyi28Ivan Mikhnyuk33CArtem Rakhmanov10Egor Rusakov52Egor Kress55Kirill Kaplenko24Vladislav Yatskevich26Vladislav Varaksa1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti8Baltazar88CAli Kabacalman7Ylyas Chouaref10Benjamin Kololli13Winsley Boteli19Franck Surdez33Rilind Nivokazi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
23
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
61
143
Tấn công nguy hiểm
24
71
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
1
7
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
326
598
TL chuyền bóng thành công
78%
90%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
7
1
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
14
31
Cắt bóng
8
1
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
28
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.58
1.36
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

BATE Borisov (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
FC Sion (10 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

BATE Borisov (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
BATE BorisovFC Sion

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
BATE BorisovFC Sion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

311
Thắng 2+
11
Thắng 1
96
Hòa
52
Thua 1
20
Thua 2+
BATE BorisovFC Sion

Thông tin đội bóng

BATE Borisov Thông tin FC Sion
1973 Thành lập 1909
Football Stadium Arena Borisov Sân nhà Stade Tourbillon
5392 Sức chứa 19600
Igor Kriushenko HLV Didier Tholot
Borisov Khu vực Croix
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm8.504.951.170.702.750.920.78-1.750.92
Live8.504.951.170.702.750.920.84 ↑-1.750.86 ↓
EasybetsSớm8.505.201.210.832.750.920.83-1.750.93
Live24.00 ↑1.13 ↓6.60 ↑3.30 ↑2.500.05 ↓0.14 ↓-0.252.40 ↑
VcbetSớm15.006.001.170.832.750.910.97-1.750.78
Live31.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑2.45 ↑2.500.25 ↓0.36 ↓-0.252.00 ↑
Mansion88Sớm8.405.501.220.802.750.960.89-1.750.87
Live12.00 ↑1.19 ↓5.20 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.31 ↓-0.252.12 ↑
InterwettenSớm8.504.801.330.752.500.951.05-1.500.70
Live35.00 ↑1.07 ↓8.25 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.95 ↓-1.500.75 ↑
10BETSớm8.204.701.320.752.500.93---
Live45.21 ↑1.01 ↓10.89 ↑5.32 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm8.405.501.220.802.750.960.89-1.750.87
Live12.00 ↑1.19 ↓5.20 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm9.805.201.210.902.750.800.78-1.750.92
Live26.00 ↑1.03 ↓9.10 ↑4.34 ↑2.500.03 ↓0.11 ↓-0.253.44 ↑
SbobetSớm8.004.971.220.802.751.000.83-1.750.99
Live11.00 ↑1.23 ↓4.66 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓2.63 ↑0.000.22 ↓
WewbetSớm12.805.101.210.882.750.920.88-1.750.94
Live31.00 ↑1.21 ↓4.12 ↑2.85 ↑2.500.19 ↓0.36 ↓-0.251.85 ↑
LadbrokesSớm13.005.751.250.672.501.10---
Live34.00 ↑1.07 ↓9.50 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm8.504.501.320.722.500.980.98-1.250.72
Live33.00 ↑1.05 ↓9.50 ↑7.66 ↑2.500.05 ↓0.40 ↓-1.001.83 ↑
PinnacleSớm8.224.631.270.812.500.900.83-1.500.88
Live20.51 ↑1.17 ↓5.61 ↑3.13 ↑2.500.22 ↓0.37 ↓-0.252.11 ↑
BwinSớm11.005.501.230.632.501.10---
Live31.00 ↑1.07 ↓9.25 ↑0.78 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm9.204.801.320.762.500.950.78-1.500.93
Live25.00 ↑1.12 ↓8.25 ↑4.96 ↑2.500.14 ↓0.23 ↓-0.253.30 ↑
Bet 365Sớm8.004.501.300.802.501.000.83-1.500.98
Live23.00 ↑1.11 ↓7.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓0.35 ↓-0.252.10 ↑
William HillSớm15.005.001.220.672.501.100.79-1.750.85
Live81.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓0.72 ↓-1.750.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.