Kết quả bóng đá trận BATE-2 Borisov vs Volna Pinsk, 21:00 ngày 16/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 21:00 ngày 16/08/2026
BATE-2 Borisov 5 Kết thúc HT 2-2 3
Volna Pinsk
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| BATE-2 Borisov | Phút | |
| Marat Titov(Assists:Ignat Kuimov) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 Artem Vlasov(Assists:Azam Radzhabov) | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 Dmitri Matyash | |
| 35' | ⚽ 1 - 3 Dmitri Matyash(Assists:Azam Radzhabov) | |
| Egor Grivenev(Assists:Ignat Kuimov) 2 - 3 ⚽ | 37' | |
| HT 2-2 | ||
| 46' | Yaroslav Oreshkevich | |
| Aliaksei Apanasevich 3 - 3 ⚽ | 48' | |
| 52' | ||
| 60' | ||
| Aliaksei Apanasevich 4 - 3 ⚽ | 66' | |
| 70' | ||
| Ignat Kuimov(Assists:Tigran Sargsyan) (Kiến tạo: Tigran Sargsyan) 5 - 3 ⚽ | 85' | |
| 90+1' | ⚽ 5 - 4 Dmitri Nizhnik(Assists:Daniil Tkachik) | |
| 90+2' | ||
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 26 | 24 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 11 |
Chủ = BATE-2 Borisov · Khách = Volna Pinsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BATE-2 Borisov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
BATE-2 Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 6 | 12 | 31 | 51 | 18 | 17 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 21 | 29 | 8 | 16 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 22 | 10 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | - | - |
Volna Pinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 37 | 39 | 31 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 13 | 18 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 21 | 26 | 13 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
BATE-2 Borisov 0 (0%)Hòa 1 (20%)Volna Pinsk 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Volna Pinsk | 1-1 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 20/09/25 | Volna Pinsk | 2-1 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 17/05/25 | BATE-2 Borisov | 0-2 (0-2) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 10/11/24 | BATE-2 Borisov | 1-3 (0-2) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 20/07/24 | Volna Pinsk | 2-1 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
Thành tích gần đây — BATE-2 Borisov
BBBBBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Smorgon FC | 2-0 (1-0) | BATE-2 Borisov | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | BATE-2 Borisov | 1-2 (1-1) | FK Bumprom | -1 | 3.75 | B |
| 02/08/26 | BATE-2 Borisov | 0-1 (0-1) | FK Minsk B | - | - | B |
| 24/07/26 | Osipovichy | 3-1 (2-1) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 11/07/26 | BATE-2 Borisov | 1-4 (1-0) | FK Lida | - | - | B |
| 04/07/26 | Niva Dolbizno | 5-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 28/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-4 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 21/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 14/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-2 (1-2) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 06/06/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 01/06/26 | BATE-2 Borisov | 2-5 (2-2) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 22/05/26 | FK Soligorsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 17/05/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 08/05/26 | BATE-2 Borisov | 2-3 (2-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Gomel B | 3-4 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | T |
| 25/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-2 (0-2) | FK Orsha | - | - | B |
| 18/04/26 | Volna Pinsk | 1-1 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 10/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-1 (0-0) | Smorgon FC | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Bumprom | 3-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 14/03/26 | BATE-2 Borisov | 2-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | T |
Thành tích gần đây — Volna Pinsk
HHTTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Volna Pinsk | 0-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 06/08/26 | FC Molodechno | 2-2 (1-2) | Volna Pinsk | 0 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | FC Gomel B | 1-4 (0-3) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 25/07/26 | Volna Pinsk | 3-1 (2-1) | FK Orsha | - | - | T |
| 19/07/26 | Volna Pinsk | 0-5 (0-4) | Slavia Mozyr | - | - | B |
| 12/07/26 | Volna Pinsk | 2-4 (1-2) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 05/07/26 | Smorgon FC | 1-3 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 27/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | FK Bumprom | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Minsk B | 1-2 (0-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 13/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Lida | 2-4 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 01/06/26 | Volna Pinsk | 1-0 (1-0) | Niva Dolbizno | -0.25 | 3 | T |
| 27/05/26 | FC Gazovik Vitebsk | 1-4 (0-2) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 16/05/26 | Volna Pinsk | 3-2 (2-2) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 08/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 02/05/26 | Volna Pinsk | 2-2 (1-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 26/04/26 | Kommunalnik Slonim | 2-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 18/04/26 | Volna Pinsk | 1-1 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 11/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
14
Sút bóng
912
Sút cầu môn
85
Tấn công
117147
Tấn công nguy hiểm
6898
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
35 65
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BATE-2 Borisov (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Volna Pinsk (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BATE-2 Borisov (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Volna Pinsk (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BATE-2 Borisov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Volna Pinsk Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Migal | HLV | Sergey Yaskovich |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 5.95 | 4.58 | 1.36 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 5.95 | 4.58 | 1.36 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | -1.25 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.36 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.80 | 1.36 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.75 | 1.38 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.75 | 1.38 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.75 | 4.99 | 1.36 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.64 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 5.75 | 4.99 | 1.36 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.64 | -1.50 | 1.06 | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.92 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.92 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.