Kết quả bóng đá trận Basel (W) vs Young Boys (W), 00:00 ngày 15/08/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 15/08/2026
Basel (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Young Boys (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Basel (W) | Phút | |
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| Berti A. 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 78' | ||
| Matuschewski J. 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 22 |
| Điểm | 2 | 5 | 17 | 8 |
Chủ = Basel (W) · Khách = Young Boys (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Basel (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Basel (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 5 | 3 | 23 | 13 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 8 | 17 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Young Boys (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 32 | 13 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 3 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Basel (W) 5 (45%)Hòa 4 (36%)Young Boys (W) 2 (18%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Young Boys (W) | 0-3 (0-1) | Basel (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (1-1) | Basel (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Basel (W) | 0-3 (0-2) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 02/11/24 | Young Boys (W) | 1-1 (0-1) | Basel (W) | - | - | H |
| 10/08/24 | Basel (W) | 2-1 (0-1) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 31/03/24 | Basel (W) | 1-0 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 05/11/23 | Young Boys (W) | 1-4 (0-1) | Basel (W) | - | - | T |
| 03/12/22 | Young Boys (W) | 2-2 (1-0) | Basel (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 27/08/22 | Basel (W) | 1-1 (0-1) | Young Boys (W) | - | - | H |
| 05/02/22 | Basel (W) | 3-1 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 15/11/20 | Basel (W) | 3-4 (3-3) | Young Boys (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Basel (W)
TTBTTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Luzern (W) | 1-2 (0-1) | Basel (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Basel (W) | 3-0 (1-0) | Yverdon (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | SC Sand (W) | 2-0 (1-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Basel (W) | 1-0 (1-0) | SC Freiburg (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Basel (W) | 4-2 (3-2) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-3 (0-2) | Basel (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Basel (W) | 0-3 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | St Gallen (W) | 1-0 (0-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Basel (W) | 1-0 (1-0) | Servette (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Young Boys (W) | 0-3 (0-1) | Basel (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Basel (W) | 3-0 (1-0) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Luzern (W) | 1-2 (0-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (1-1) | Basel (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | Basel (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Basel (W) | 1-2 (0-0) | Grasshopper (W) | - | - | B |
| 14/01/26 | VfL Wolfsburg (W) | 5-0 (3-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 12/01/26 | Hoffenheim (W) | 4-0 (1-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | FC Thun (W) | 1-3 (1-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Basel (W) | 0-0 (0-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 15/11/25 | Aarau (W) | 0-1 (0-0) | Basel (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Young Boys (W)
BBBBBTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Young Boys (W) | 1-3 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 05/08/26 | St. Polten (W) | 4-3 (3-1) | Young Boys (W) | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Hoffenheim (W) | 5-0 (3-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Young Boys (W) | -1 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Young Boys (W) | 1-0 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | St Gallen (W) | 1-3 (1-1) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Young Boys (W) | 4-1 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-1 (0-1) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Young Boys (W) | 0-1 (0-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Young Boys (W) | 0-3 (0-1) | Basel (W) | - | - | B |
| 19/03/26 | Grasshopper (W) | 0-1 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Young Boys (W) | 4-0 (2-0) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (1-1) | Basel (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (0-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Young Boys (W) | 3-0 (0-0) | Aarau (W) | - | - | T |
| 28/01/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | Young Boys (W) | 4-0 (2-0) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Servette (W) | 1-0 (1-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
54
Tấn công
9271
Tấn công nguy hiểm
4130
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B2T2 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Basel (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Young Boys (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Basel (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.48 | 0.87 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.20 | 2.55 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.21 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.90 ↑ | 25.00 ↑ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.54 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.55 | 0.92 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 105.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.12 | 2.59 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.43 ↑ | 23.93 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.45 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Basel (W) | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Young Boys (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).