Kết quả bóng đá trận Basel (W) vs Grasshopper (W), 00:10 ngày 10/09/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 00:10 ngày 10/09/2026
Basel (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Grasshopper (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Basel (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Ella Ljustina | |
| 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 2 | 5 | 17 | 17 |
Chủ = Basel (W) · Khách = Grasshopper (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Basel (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Basel (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 5 | 3 | 23 | 13 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 8 | 17 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 18 | 4 |
Grasshopper (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 | 22 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 8 | 12 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 22 | 14 | 21 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
37
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
22
Việt vị
11
Quả ném biên
816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Basel (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Grasshopper (W) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Basel (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.65 | 3.65 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.50 | 0.91 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.30 ↓ | 6.50 ↑ | 2.42 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.53 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | 0.59 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.