Kết quả bóng đá trận Basel vs Thun, 21:30 ngày 09/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 09/08/2026
Basel 4 Kết thúc HT 2-0 2
Thun
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: St. Jakob-Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Basel | Phút | |
| Asane Sow(Assists:Kazeem Aderemi Olaigbe) (Kiến tạo: Kazeem Aderemi Olaigbe) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Asane Sow(Assists:Leo Leroy) (Kiến tạo: Leo Leroy) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 38' | Nils Reichmuth | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Justin Roth ▼ Nassim Zoukit | |
| 46' ⇄ | ▲ Marc Gutbub ▼ Simon Lengen | |
| Zan Celar(Assists:Asane Sow) (Kiến tạo: Asane Sow) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 54' ⇄ | ▲ Nico Maier ▼ Nils Reichmuth | |
| ▲ Philip Otele ▼ Kazeem Aderemi Olaigbe | 60' ⇄ | |
| ▲ Xherdan Shaqiri ▼ Ludwig Malachowski Thorell | 60' ⇄ | |
| 61' | Fabio Fehr | |
| 67' ⇄ | ▲ Michael Heule ▼ Fabio Fehr | |
| 73' | ⚽ 3 - 1 Layton Stewart(Assists:Marc Gutbub) (Kiến tạo: Marc Gutbub) | |
| 74' ⇄ | ▲ Brighton Labeau ▼ Layton Stewart | |
| ▲ Giacomo Koloto ▼ Zan Celar | 75' ⇄ | |
| Xherdan Shaqiri(Assists:Asane Sow) (Kiến tạo: Asane Sow) 4 - 1 ⚽ | 75' | |
| Leo Leroy | 88' | |
| ▲ Jonas Harder ▼ Becir Omeragic | 89' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Vouilloz ▼ Moussa Cisse | 89' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 2 Brighton Labeau(Assists:Dorian Derbaci) (Kiến tạo: Dorian Derbaci) | |
| 90+2' | Justin Roth | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 8 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 10 | 19 | 26 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Basel · Khách = Thun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Basel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Basel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 11 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Basel 12 (60%)Hòa 3 (15%)Thun 5 (25%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 01/02/26 | Basel | 1-2 (0-1) | Thun | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | Thun | 1-3 (0-2) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/01/25 | Basel | 2-0 (0-0) | Thun | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/21 | Basel | 2-3 (2-3) | Thun | +1.5 | 3.5 | B |
| 09/01/21 | Basel | 2-2 (2-2) | Thun | +1.5 | 3.25 | H |
| 01/08/20 | Thun | 0-0 (0-0) | Basel | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/02/20 | Basel | 0-1 (0-0) | Thun | +1.5 | 3.25 | B |
| 20/10/19 | Basel | 3-1 (0-0) | Thun | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/08/19 | Thun | 2-3 (1-1) | Basel | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/19 | Thun | 1-2 (0-0) | Basel | 0 | 3 | T |
| 19/05/19 | Thun | 1-2 (0-1) | Basel | +0.75 | 3 | T |
| 03/03/19 | Basel | 3-1 (2-0) | Thun | +0.75 | 3 | T |
| 11/11/18 | Thun | 4-2 (1-2) | Basel | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/09/18 | Basel | 1-1 (1-1) | Thun | +1 | 3 | H |
| 29/04/18 | Basel | 6-1 (2-1) | Thun | +1.5 | 3 | T |
| 11/02/18 | Thun | 0-2 (0-1) | Basel | +1 | 3 | T |
| 22/10/17 | Basel | 2-1 (1-0) | Thun | +1.5 | 3 | T |
| 06/08/17 | Thun | 0-3 (0-2) | Basel | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Basel
BTHHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Basel | 0-1 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Servette | 0-1 (0-0) | Basel | 0 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | B |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | Basel | 1-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Lausanne Sports | 1-2 (0-1) | Basel | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | Luzern | 4-2 (1-1) | Basel | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Thun
TBHTHBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Thun | 3-0 (2-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Thun | 0-6 (0-3) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | +0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Basel
Thun
13Mirko Salvi6Keigo Tsunemoto24CFlavius Daniliuc29Moussa Cisse55Akpe Victory4Becir Omeragic8Ludwig Malachowski Thorell22Leo Leroy9Zan Celar11Kazeem Aderemi Olaigbe18Asane Sow1Niklas Steffen5Nicolas Burgy19CJan Bamert37Lucien Dahler47Fabio Fehr8Fabio Saiz13Nassim Zoukit21Dorian Derbaci70Nils Reichmuth11Layton Stewart80Simon Lengen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Becir Omeragic▼ Rời sân 89'7.3
- 6Keigo Tsunemoto7.1
- 8Ludwig Malachowski Thorell▼ Rời sân 60'7.2
- 9Zan Celar⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 75'7.3
- 11Kazeem Aderemi Olaigbe🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 60'7.2
- 13Mirko Salvi5.8
- 18Asane Sow⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 75'9.6
- 22Leo Leroy🎯 Kiến tạo 31' · 🟨 Thẻ vàng 88'6.1
- 24Flavius Daniliuc C6.4
- 29Moussa Cisse▼ Rời sân 89'6.9
- 55Akpe Victory7.3
Khách · 442
- 1Niklas Steffen5
- 5Nicolas Burgy6.9
- 8Fabio Saiz6.7
- 11Layton Stewart⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 74'6.7
- 13Nassim Zoukit▼ Rời sân 46'6.5
- 19Jan Bamert C6.1
- 21Dorian Derbaci🎯 Kiến tạo 90+1'6.6
- 37Lucien Dahler5.9
- 47Fabio Fehr🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 67'6.1
- 70Nils Reichmuth🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 54'6.8
- 80Simon Lengen▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
72
Tấn công
68124
Tấn công nguy hiểm
3627
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
390432
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
31
Cứu thua
03
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2924
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.070.64
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Basel (16 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Thun (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Basel (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thun (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Basel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Asane Sow Tiền đạo | 9.6 | 2 | 2 | 8/4 | 17/24 | 1 | |
| 4Becir Omeragic Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 18/25 | 4 | |||
| 9Zan Celar Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/2 | 7/10 | 0 | ||
| 55Akpe Victory Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 48/56 | 2 | |||
| 11Kazeem Aderemi Olaigbe Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 8/13 | 0 | ||
| 8Ludwig Malachowski Thorell Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 6Keigo Tsunemoto Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 44/52 | 4 | |||
| 29Moussa Cisse Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 36/41 | 5 | |||
| 24Flavius Daniliuc Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 45/50 | 0 | |||
| 22Leo Leroy Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1 | 1/0 | 19/25 | 2 | 🟨 | |
| 13Mirko Salvi Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 17/32 | 0 | |||
| 37Giacomo Koloto (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 7Philip Otele (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 10Xherdan Shaqiri (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 1/1 | 12/14 | 0 | ||
| 3Nicolas Vouilloz (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 44Jonas Harder (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Thun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Nicolas Burgy Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 67/80 | 0 | |||
| 70Nils Reichmuth Tiền vệ phải | 6.8 | 4/0 | 10/20 | 1 | 🟨 | ||
| 11Layton Stewart Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/1 | 7/9 | 1 | ||
| 8Fabio Saiz Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 40/45 | 4 | |||
| 21Dorian Derbaci Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1 | 1/0 | 14/19 | 0 | ||
| 13Nassim Zoukit Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 37/45 | 2 | |||
| 19Jan Bamert Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 46/54 | 2 | |||
| 47Fabio Fehr Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 18/28 | 2 | 🟨 | ||
| 37Lucien Dahler Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 26/34 | 3 | |||
| 80Simon Lengen Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 1Niklas Steffen Thủ môn | 5 | 0/0 | 35/39 | 0 | |||
| 96Brighton Labeau (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | ||
| 33Marc Gutbub (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 1/0 | 3/3 | 0 | ||
| 27Michael Heule (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 30Nico Maier (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 7/9 | 1 | |||
| 16Justin Roth (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 26/30 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Basel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893/11/15 | Thành lập | 1898 |
| St. Jakob-Park | Sân nhà | Arena Thun |
| 42500 | Sức chứa | 7250 |
| Stephan Lichtsteiner | HLV | Gian-Luca Privitelli |
| Basel | Khu vực | Thun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.85 | 3.05 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.80 ↓ | 2.75 ↓ | 1.40 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.80 | 3.20 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 79.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.40 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.20 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.85 | 3.35 | 1.05 | 3.50 | 0.75 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.25 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.32 ↑ | 44.41 ↑ | 5.99 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.20 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 203.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 4.00 | 3.05 | 0.95 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.00 | 0.93 | 3.25 | 0.95 | 1.04 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.74 | 3.02 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.90 ↑ | 37.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.35 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 13.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.93 | 3.57 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.37 ↑ | 30.84 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 4.05 | 4.20 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 30.00 ↑ | 4.40 ↑ | 5.75 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.40 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.90 | 3.44 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.31 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 4.25 ↑ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.40 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Basel | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Thun | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).