Kết quả bóng đá trận Basel vs Lugano, 21:30 ngày 06/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 06/09/2026
Basel 1 Kết thúc HT 0-0 3
Lugano
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: St. Jakob-Park Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Basel | Phút | |
| 2' | Moncada D. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 23 | 24 |
| Mất bàn | 13 | 3 | 30 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 23 |
Chủ = Basel · Khách = Lugano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Basel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (48%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Basel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 1 |
Lugano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
Đội hình
Basel
Lugano
1Omlin J.3Vouilloz N.6Tsunemoto K.24Daniliuc F.55Victory A.4Omeragic B.8L.Małachowski Thorell44Harder J.9Celar Z.11Olaigbe K.18Sow A.16von Ballmoos D.3Delcroix H.6Papadopoulos A.17Mai L. L.2Karimov B.8Grgic A.21Cimignani Y.25Bislimi U.27Dos Santos D.11Steffen R.30Moncada D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 352
- 2Karimov B.
- 3Delcroix H.
- 6Papadopoulos A.
- 8Grgic A.
- 11Steffen R.
- 16von Ballmoos D.
- 17Mai L. L.
- 21Cimignani Y.
- 25Bislimi U.
- 27Dos Santos D.
- 30Moncada D.🟨 Thẻ vàng 2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
09
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
04
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
106177
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
43
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
44
Chuyền dài
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Basel (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Lugano (27 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Basel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893/11/15 | Thành lập | 1908/7/28 |
| St. Jakob-Park | Sân nhà | Cornaredo Stadium |
| 42500 | Sức chứa | 15000 |
| Stephan Lichtsteiner | HLV | Mattia Croci-Torti |
| Basel | Khu vực | Lugano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.27 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.73 ↓ | 2.10 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.15 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.40 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.85 | 2.20 | 1.35 | 3.50 | 0.57 | 1.15 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.44 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.15 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.40 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.70 | 2.44 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.38 | 2.32 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.18 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.46 | 2.23 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.64 | 3.47 ↑ | 2.23 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.88 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.40 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.70 | 2.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.46 | 1.29 | 3.50 | 0.55 | 0.89 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.71 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.75 | 3.50 ↑ | 2.30 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.71 | -0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Basel | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lugano | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).