Kết quả bóng đá trận Basel vs Grasshopper, 22:30 ngày 25/10/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 22:30 ngày 25/10/2026
Basel 0 Kết thúc HT 0-0 0
Grasshopper
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 25 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = Basel · Khách = Grasshopper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Basel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Basel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 1 |
Grasshopper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
34
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
148132
TL chuyền bóng thành công
84%77%
Phạm lỗi
74
Việt vị
11
Cứu thua
21
Quả ném biên
86
Chuyền dài
56
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Basel (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Grasshopper (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Basel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893/11/15 | Thành lập | 1886/7/1 |
| St. Jakob-Park | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 42500 | Sức chứa | 17700 |
| Stephan Lichtsteiner | HLV | Peter Zeidler |
| Basel | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.20 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.25 ↓ | 3.81 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.20 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.26 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.40 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.25 | 4.40 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.70 | 4.60 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.25 | 4.40 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.60 | 4.25 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 4.11 | 4.13 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.50 | 4.40 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.89 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.50 | 4.37 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.30 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.33 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Basel | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Grasshopper | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).