Kết quả bóng đá trận Basel vs FC Barcelona, 21:30 ngày 16/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:30 ngày 16/08/2026
Basel
2 Kết thúc HT 1-1 5
FC Barcelona
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: St. Jakob-Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

BaselFC Barcelona
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
🎯 Dứt điểm - Eric Garcia (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Xavi Espart (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Andreas Christensen (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aaron Malouda (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Aaron Malouda (chân phải) — chệch khung thành
31'
34'
⚽ BÀN THẮNG - Karim Adeyemi 0-1, kiến tạo: Raphael Dias Belloli
34'
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân trái) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jonas Harder
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jean Doucoure (chân phải) — vào lưới
43'
⚽ BÀN THẮNG - Jean Doucoure 1-1, kiến tạo: Jonas Harder
43'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân trái) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Giacomo Koloto, ra Albian Ajeti
46'
🔁 Thay người: vào Noah Kakor, ra Becir Omeragic
46'
46'
🔁 Thay người: vào Jules Kounde, ra Eric Garcia
46'
🔁 Thay người: vào Wojciech Szczesny, ra Joan Garcia Pons
46'
🔁 Thay người: vào Hamza Abdelkarim, ra Anthony Gordon
46'
🔁 Thay người: vào Jordi Pesquer, ra Alejandro Balde
47'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
49'
49'
⚽ BÀN THẮNG - Hamza Abdelkarim 1-2
49'
🎯 Dứt điểm - Hamza Abdelkarim (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Philip Otele (chân trái) — chệch khung thành
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) Post
54'
🎯 Dứt điểm - Hamza Abdelkarim (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Moyo-Ola Uruejoma, ra Metinho
61'
64'
🔁 Thay người: vào Dani Olmo, ra Fermin Lopez
64'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Lamine Yamal, ra Raphael Dias Belloli
🟨 Thẻ vàng - Aaron Malouda
67'
69'
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Pau Cubarsi, ra Andreas Christensen
71'
🔁 Thay người: vào Brian Farinas, ra Marc Bernal
🔁 Thay người: vào Ludwig Malachowski Thorell, ra Jean Doucoure
74'
🔁 Thay người: vào Kazeem Aderemi Olaigbe, ra Philip Otele
74'
🎯 Dứt điểm - Jonas Harder (chân phải) — chệch khung thành
74'
78'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân trái) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Jesse Bisiwu, ra Xavi Espart
79'
🔁 Thay người: vào Ebrima Tunkara, ra Karim Adeyemi
79'
🎯 Dứt điểm - Hamza Abdelkarim (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
81'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lamine Yamal 1-3
81'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kazeem Aderemi Olaigbe 2-3
84'
🎯 Dứt điểm - Kazeem Aderemi Olaigbe (chân phải) — vào lưới
84'
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Ebrima Tunkara (chân trái) — bị chặn
89'
⚽ BÀN THẮNG - Jesse Bisiwu 2-4, kiến tạo: Dani Olmo
89'
🎯 Dứt điểm - Jesse Bisiwu (chân phải) — vào lưới
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Jesse Bisiwu 2-5, kiến tạo: Lamine Yamal
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jesse Bisiwu (chân phải) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-5)

Diễn biến trận đấu

Basel Phút FC Barcelona
34'⚽ 0 - 1 Karim Adeyemi(Assists:Raphael Dias Belloli) (Kiến tạo: Raphael Dias Belloli)
Jonas Harder 41'
Jean Doucoure(Assists:Jonas Harder) (Kiến tạo: Jonas Harder) 1 - 1 ⚽43'
HT 1-1
▲ Giacomo Koloto ▼ Albian Ajeti46' ⇄
▲ Noah Kakor ▼ Becir Omeragic46' ⇄
46' ⇄▲ Wojciech Szczesny ▼ Joan Garcia Pons
46' ⇄▲ Hamza Abdelkarim ▼ Anthony Gordon
46' ⇄▲ Jules Kounde ▼ Eric Garcia
46' ⇄▲ Jordi Pesquer ▼ Alejandro Balde
49'⚽ 1 - 2 Hamza Abdelkarim
▲ Moyo-Ola Uruejoma ▼ Metinho61' ⇄
64' ⇄▲ Dani Olmo ▼ Fermin Lopez
65' ⇄▲ Lamine Yamal ▼ Raphael Dias Belloli
Aaron Malouda 67'
71' ⇄▲ Pau Cubarsi ▼ Andreas Christensen
71' ⇄▲ Brian Farinas ▼ Marc Bernal
▲ Ludwig Malachowski Thorell ▼ Jean Doucoure74' ⇄
▲ Kazeem Aderemi Olaigbe ▼ Philip Otele74' ⇄
79' ⇄▲ Jesse Bisiwu ▼ Xavi Espart
79' ⇄▲ Ebrima Tunkara ▼ Karim Adeyemi
81'⚽ 1 - 3 Lamine Yamal
Kazeem Aderemi Olaigbe 2 - 3 ⚽84'
89'⚽ 2 - 4 Jesse Bisiwu(Assists:Dani Olmo) (Kiến tạo: Dani Olmo)
90+1'⚽ 2 - 5 Jesse Bisiwu(Assists:Lamine Yamal) (Kiến tạo: Lamine Yamal)
FT 2-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 49
Hòa 00 10
Bại 20 51
Ghi bàn 614 2438
Mất bàn 85 2311
Điểm 39 1327

Chủ = Basel · Khách = FC Barcelona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Basel (18)Hiệp 1 / Cả trậnFC Barcelona (15)
4 (22%)Thắng/Thắng9 (60%)
2 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (27%)
2 (11%)Hòa/Hòa1 (7%)
4 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Basel 0 (0%)Hòa 1 (50%)FC Barcelona 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/11/08FC Barcelona1-1 (0-0)Basel--2.753.5H
UEFA CL23/10/08Basel0-5 (0-3)FC Barcelona--1.252.75B

Thành tích gần đây — Basel

TTBTHHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup15/08/26FC Courtetelle1-6 (0-4)Basel3-8--T
SUI SL09/08/26Basel4-2 (2-0)Thun2-5+0.53.25T
SUI SL01/08/26Basel0-1 (0-0)Lausanne Sports7-4+0.253B
SUI SL25/07/26Servette0-1 (0-0)Basel11-503.25T
INT CF18/07/26Basel0-0 (0-0)Juventus3-3-0.53H
INT CF11/07/26Basel2-2 (0-0)Winterthur---H
INT CF08/07/26Basel0-3 (0-1)Yverdon---B
INT CF26/06/26FC Rapperswil-Jona0-3 (0-1)Basel3-4+1.253.5T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5-0.53.25B
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25B
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6-0.53.5B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8-0.53.5B
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---B
SUI SL22/03/26Winterthur0-2 (0-1)Basel5-3+0.753.25T
SUI SL15/03/26Basel3-1 (1-0)Servette6-3+0.253T
SUI SL08/03/26St. Gallen3-0 (3-0)Basel5-4-0.253.25B
SUI SL06/03/26Basel1-0 (0-0)Grasshopper4-9+13.25T

Thành tích gần đây — FC Barcelona

BTHTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Udinese1-0 (1-0)FC Barcelona---B
INT CF09/08/26FC Barcelona1-0 (0-0)Nottingham Forest---T
INT CF01/08/26Birmingham City2-2 (1-1)FC Barcelona3-5+13.5H
INT CF25/07/26FC Barcelona4-1 (2-1)CE Europa---T
SPA D124/05/26Valencia3-1 (0-0)FC Barcelona7-8+0.53.25B
SPA D118/05/26FC Barcelona3-1 (1-0)Real Betis6-4+1.253.5T
SPA D114/05/26Alaves1-0 (1-0)FC Barcelona6-4+0.753.25B
SPA D111/05/26FC Barcelona2-0 (2-0)Real Madrid4-8+0.753.75T
SPA D103/05/26Osasuna1-2 (0-0)FC Barcelona3-7+0.753.25T
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3+12.5T
SPA D123/04/26FC Barcelona1-0 (1-0)Celta Vigo5-3+1.753.5T
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4+0.53.5T
SPA D111/04/26FC Barcelona4-1 (2-0)RCD Espanyol7-5+23.75T
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1+13.25B
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9+0.253.25T
SPA D122/03/26FC Barcelona1-0 (1-0)Rayo Vallecano6-9+1.753.5T
UEFA CL19/03/26FC Barcelona7-2 (3-2)Newcastle United6-2+13.25T
SPA D115/03/26FC Barcelona5-2 (3-1)Sevilla3-4+23.75T
UEFA CL11/03/26Newcastle United1-1 (0-0)FC Barcelona9-403H
SPA D108/03/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)FC Barcelona2-4+0.753T

Đội hình

BaselFC Barcelona
49Renato3Nicolas Vouilloz4Becir Omeragic27Kevin Ruegg42Evann Senaya5Metinho41Jean Doucoure44Jonas Harder7Philip Otele17Aaron Malouda23CAlbian Ajeti1Joan Garcia Pons3Alejandro Balde15Andreas Christensen18Gerard Martin24Eric Garcia12Xavi Espart22Marc Bernal14Karim Adeyemi16Fermin Lopez17Anthony Gordon11CRaphael Dias Belloli

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
6
24
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
57
100
Tấn công nguy hiểm
24
71
Sút ngoài cầu môn
4
11
Cản bóng
0
7
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Chuyền bóng
276
695
TL chuyền bóng thành công
78%
92%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
4
0
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
4
14
Quả ném biên
15
14
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
23
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1
4.16
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Basel (22 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Basel (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
51
B.thắng H2
BaselFC Barcelona

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
BaselFC Barcelona

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
27
Thắng 1
32
Hòa
12
Thua 1
82
Thua 2+
BaselFC Barcelona

Basel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
41Jean Doucoure
Tiền vệ
7.411/110/120
5Metinho
Tiền vệ phòng ngự
6.90/016/193
17Aaron Malouda
Tiền đạo cánh phải
6.72/04/91🟨
4Becir Omeragic
Trung vệ
6.60/016/160
23Albian Ajeti
Tiền đạo
6.50/04/82
7Philip Otele
Tiền đạo cánh trái
6.31/012/161
27Kevin Ruegg
Hậu vệ phải
6.20/015/193
44Jonas Harder
Tiền vệ trung tâm
6.211/021/275🟨
42Evann Senaya
Hậu vệ
6.10/021/240
49Renato
Thủ môn
60/024/321
3Nicolas Vouilloz
Trung vệ
5.30/035/432
11Kazeem Aderemi Olaigbe (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
711/15/71
8Ludwig Malachowski Thorell (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/71
98Moyo-Ola Uruejoma (dự bị)
Tiền vệ
6.40/010/103
37Giacomo Koloto (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/130
43Noah Kakor (dự bị)
5.50/010/140

FC Barcelona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Karim Adeyemi
Tiền đạo cánh phải
7.813/236/402
18Gerard Martin
Trung vệ
7.10/0114/1190
12Xavi Espart
Hậu vệ phải
7.11/052/554
15Andreas Christensen
Trung vệ
71/072/743
11Raphael Dias Belloli
Tiền đạo cánh trái
6.815/020/261
22Marc Bernal
Tiền vệ phòng ngự
6.80/053/582
24Eric Garcia
Trung vệ
6.71/056/611
17Anthony Gordon
Tiền đạo cánh trái
6.52/028/291
1Joan Garcia Pons
Thủ môn
6.50/011/110
3Alejandro Balde
Hậu vệ trái
6.50/037/382
16Fermin Lopez
Tiền vệ tấn công
6.23/027/341
27Jesse Bisiwu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.622/23/41
10Lamine Yamal (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8113/115/160
23Jules Kounde (dự bị)
Hậu vệ phải
7.50/028/304
9Hamza Abdelkarim (dự bị)
Tiền đạo
713/18/91
20Dani Olmo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.710/015/170
5Pau Cubarsi (dự bị)
Trung vệ
6.50/024/250
13Wojciech Szczesny (dự bị)
Thủ môn
6.40/09/90
28Ebrima Tunkara (dự bị)
6.41/03/50
26Jordi Pesquer (dự bị)
6.30/018/211
21Brian Farinas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/013/142

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Basel Thông tin FC Barcelona
1893/11/15 Thành lập 1899-11-29
St. Jakob-Park Sân nhà Spotify Camp Nou
42500 Sức chứa 99354
Stephan Lichtsteiner HLV Hansi Flick
Basel Khu vực Barcelona
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.305.101.300.933.750.790.95-1.500.83
Live6.305.101.301.30 ↑5.500.40 ↓0.70 ↓-0.251.06 ↑
EasybetsSớm7.305.701.340.953.750.800.78-1.750.96
Live101.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓6.10 ↑7.500.01 ↓3.10 ↑0.000.14 ↓
VcbetSớm4.104.001.670.913.250.770.80-0.750.91
Live126.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.35 ↑5.500.28 ↓0.39 ↓-0.251.73 ↑
Mansion88Sớm6.205.101.310.993.750.830.81-1.751.03
Live208.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓6.25 ↑5.500.08 ↓2.85 ↑0.000.25 ↓
InterwettenSớm7.005.251.330.753.500.900.85-1.500.80
Live7.005.75 ↑1.30 ↓0.60 ↓3.501.10 ↑0.95 ↑-1.500.70 ↓
10BETSớm3.554.201.800.963.250.75---
Live7.40 ↑6.20 ↑1.29 ↓0.94 ↓4.000.77 ↑---
12betSớm6.205.101.310.993.750.830.81-1.751.03
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑7.500.03 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm6.605.401.270.953.750.850.83-1.750.99
Live29.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓3.44 ↑5.500.17 ↓0.26 ↓-0.252.63 ↑
SbobetSớm6.205.101.301.003.750.820.80-1.751.04
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓3.33 ↑5.500.20 ↓2.70 ↑0.000.27 ↓
WewbetSớm7.405.251.290.943.750.860.83-1.750.99
Live89.00 ↑12.90 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.08 ↓2.77 ↑0.000.24 ↓
LadbrokesSớm3.503.901.750.482.501.50---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm8.255.751.290.943.750.830.83-1.750.94
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑7.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.764.251.550.953.250.840.91-1.000.88
Live30.41 ↑8.66 ↑1.09 ↓2.66 ↑5.500.27 ↓0.28 ↓-0.252.59 ↑
BwinSớm3.503.901.731.153.500.62---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.68 ↓3.500.98 ↑---
1xBetSớm13.208.351.081.154.500.590.69-2.500.99
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓6.09 ↑6.500.08 ↓2.93 ↑0.000.26 ↓
Bet 365Sớm3.404.001.751.003.250.801.00-0.500.80
Live101.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.40 ↑7.500.12 ↓3.15 ↑0.000.22 ↓
William HillSớm6.504.801.350.753.500.91---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑7.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.