Kết quả bóng đá trận Barry Town United vs Llandudno, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 12/09/2026
Barry Town United 4 Kết thúc HT 2-0 1
Llandudno
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Jenner Park Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Barry Town United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Elliot Dugan 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| Elliot Dugan 3 - 0 ⚽ | 5' | |
| Noah Daley 4 - 0 ⚽ | 13' | |
| 15' | Stephens T. | |
| 26' | ||
| 26' | Cartwright I. | |
| HT 2-0 | ||
| 49' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 53' | |
| Dan Barton 6 - 0 ⚽ | 53' | |
| 55' ⇄ | ▲ Cadwallader M. ▼ | |
| Shaw J. | 64' | |
| 68' | ⚽ 6 - 1 Cadwallader M. | |
| Richards W. | 68' | |
| 70' | ||
| 72' ⇄ | ▲ Williams M. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Leon Hughes ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Faux J. ▼ | |
| ▲ Daniel Smith ▼ | 82' ⇄ | |
| 88' | Lloyd K. | |
| 7 - 1 ⚽ | 90' | |
| Williams E. 8 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90' | Smith K. | |
| 90' | Smith K. | |
| Wharton T. | 90' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 20 | 20 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 7 |
Chủ = Barry Town United · Khách = Llandudno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barry Town United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Barry Town United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 8 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 3 |
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
Đội hình
Barry Town United
Llandudno
2George M.3Williams E.4Sainty C.7Noah Daley8Dan Barton15Wharton T.16James Lester20Elliot Dugan21Shaw J.24Richards W.31George Ratcliffe1Joel Torrance2Stephens C.4Cartwright I.5Stephens T.7Lloyd K.12Morris C.15Grogan N.16Maher B.18Smith K.29Higgins L.52Flint N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2George M.
- 3Williams E.⚽ Ghi bàn 90'
- 4Sainty C.
- 7Noah Daley⚽ Ghi bàn 13'
- 8Dan Barton⚽ Ghi bàn 53'
- 15Wharton T.🟨 Thẻ vàng 90'
- 16James Lester
- 20Elliot Dugan⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5'
- 21Shaw J.🟨 Thẻ vàng 64'
- 24Richards W.🟨 Thẻ vàng 68'
- 31George Ratcliffe
Khách
- 1Joel Torrance
- 2Stephens C.
- 4Cartwright I.🟨 Thẻ vàng 26'
- 5Stephens T.🟨 Thẻ vàng 15'
- 7Lloyd K.🟨 Thẻ vàng 88'
- 12Morris C.
- 15Grogan N.
- 16Maher B.
- 18Smith K.🟨 Thẻ vàng 90' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
- 29Higgins L.
- 52Flint N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
36
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
67
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barry Town United (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Barry Town United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jenner Park | Sân nhà | Maesdu Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andy Legg | HLV | Iwan Williams |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.20 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 2.80 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.30 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 23.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.30 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 ↑ | 3.70 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.65 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.22 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.70 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.69 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barry Town United | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Llandudno | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).