Kết quả bóng đá trận Barry Town United vs Ammanford, 01:45 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 16/09/2026
Barry Town United 2 Kết thúc HT 1-0 2
Ammanford
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Jenner Park Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Barry Town United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Noah Daley 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| ▲ Daniel Smith ▼ | 27' ⇄ | |
| Richards W. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Daniel Smith 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| 55' | ⚽ 4 - 1 Thomas C. | |
| 71' ⇄ | ▲ Mathew Fisher ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Owen L. ▼ | |
| 86' | ||
| 89' ⇄ | ▲ Lloyd H. ▼ | |
| ▲ Crosbie J. ▼ | 89' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 4 - 2 | |
| 90' | ||
| 90' | ⚽ 4 - 3 Thomas C. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 20 | 33 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 8 |
Chủ = Barry Town United · Khách = Ammanford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barry Town United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 12 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Barry Town United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 8 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 3 |
Ammanford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 12 |
Đội hình
Barry Town United
Ammanford
2George M.3Williams E.4Sainty C.7Noah Daley8Dan Barton15Wharton T.16James Lester20Elliot Dugan21Shaw J.24Richards W.31George Ratcliffe2Seth Woodhouse3Sauane B.4Griffiths E.7Adam John8Orme A.10Thomas C.12Luke Sylvester13Hopkins J.24Evans J.25Callum Shirt99Oliver Williams
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2George M.
- 3Williams E.
- 4Sainty C.
- 7Noah Daley⚽ Ghi bàn 16'
- 8Dan Barton
- 15Wharton T.
- 16James Lester
- 20Elliot Dugan
- 21Shaw J.
- 24Richards W.🟨 Thẻ vàng 45'
- 31George Ratcliffe
Khách
- 2Seth Woodhouse
- 3Sauane B.
- 4Griffiths E.
- 7Adam John
- 8Orme A.
- 10Thomas C.⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 90'
- 12Luke Sylvester
- 13Hopkins J.
- 24Evans J.
- 25Callum Shirt
- 99Oliver Williams
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Thẻ vàng
30
Sút bóng
97
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barry Town United (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ammanford (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Barry Town United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jenner Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andy Legg | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.87 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.40 | 8.00 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | 0.72 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.83 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.20 | 9.60 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↓ | 160.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 7.20 | 9.60 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.80 ↑ | 12.00 ↑ | 0.69 ↓ | 3.25 | 1.12 ↑ | 0.52 ↓ | 2.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 6.90 | 12.00 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.74 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.30 | 10.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.97 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↓ | 160.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 9.00 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 37.00 ↑ | 6.14 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 9.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.79 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barry Town United | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ammanford | -2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).