Kết quả bóng đá trận Barry Town United vs Airbus UK Broughton, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 29/08/2026
Barry Town United 4 Kết thúc HT 1-0 2
Airbus UK Broughton
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Jenner Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Barry Town United | Phút | |
| 13' | Oliver Calland | |
| 13' | Calland O. | |
| George M. | 24' | |
| Michael George | 25' | |
| Owen Brain 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Brain O. 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| Theo Wharton | 45' | |
| 45+1' | Kieran Evans | |
| HT 1-0 | ||
| Owen Cuddihy 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| 65' | ⚽ 4 - 1 George Peers | |
| Owen Cuddihy 5 - 1 ⚽ | 66' | |
| 67' | Josh Stevenson | |
| 69' ⇄ | ▲ Ollie Lancely ▼ Jake Roberts | |
| 69' ⇄ | ▲ Tyler McManus ▼ Sean Moscrop | |
| 72' | ⚽ 5 - 2 Jordan Evans | |
| ▲ Jack Shaw ▼ Elliot Dugan | 73' ⇄ | |
| ▲ Daniel Smith ▼ Jadyn Crosbie | 73' ⇄ | |
| Jack Shaw 6 - 2 ⚽ | 74' | |
| Owen Brain | 78' | |
| ▲ William Richards ▼ Callum Sainty | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ James Hughes ▼ Oliver Calland | |
| ▲ Dan Barton ▼ Owen Brain | 84' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 25 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 24 | 21 |
Chủ = Barry Town United · Khách = Airbus UK Broughton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barry Town United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 5 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Barry Town United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 8 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Airbus UK Broughton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Barry Town United 2 (100%)Hòa 0 (0%)Airbus UK Broughton 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/19 | Barry Town United | 2-0 (0-0) | Airbus UK Broughton | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/09/19 | Airbus UK Broughton | 0-1 (0-1) | Barry Town United | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Barry Town United
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Holywell | 1-3 (1-1) | Barry Town United | +1.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Flint Town | 2-3 (2-1) | Barry Town United | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Cambrian Clydach | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 18/07/26 | Weymouth | 2-3 (0-1) | Barry Town United | - | - | T |
| 15/07/26 | Barry Town United | 5-1 (2-0) | Trey Thomas Drossel | +2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | T |
| 08/07/26 | Barry Town United | 3-1 (1-1) | Goytre AFC | - | - | T |
| 04/07/26 | Goytre Utd | 1-2 (0-2) | Barry Town United | - | - | T |
| 26/04/26 | Barry Town United | 1-1 (1-0) | Haverfordwest County | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Penybont FC | 0-2 (0-2) | Barry Town United | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Barry Town United | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | -1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Airbus UK Broughton
BTBTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Colwyn Bay | 1-0 (1-0) | Airbus UK Broughton | -1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Airbus UK Broughton | 2-0 (1-0) | Ammanford | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Airbus UK Broughton | 0-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | Airbus UK Broughton | -1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Denbigh Town | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 01/07/26 | Mold Alexandra | 3-4 (2-2) | Airbus UK Broughton | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Llandudno | - | - | T |
| 03/04/26 | Holywell | 0-3 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 28/03/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 14/03/26 | Airbus UK Broughton | 8-0 (3-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 11/03/26 | Brickfield Rangers | 0-5 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 07/03/26 | Caersws | 1-2 (1-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 28/02/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 26/02/26 | Ruthin Town FC | 0-4 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 14/02/26 | Rhyl FC | 1-3 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 31/01/26 | Airbus UK Broughton | 4-0 (2-0) | Penrhyncoch | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | Airbus UK Broughton | 2-1 (0-1) | Gresford | +2.5 | 3.75 | T |
| 10/01/26 | Holyhead | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 01/01/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Flint Mountain | +2.5 | 4 | T |
Đội hình
Barry Town United
Airbus UK Broughton
31George Ratcliffe2Michael George3Ellis Williams16James Lester4CCallum Sainty10Owen Brain15Theo Wharton17Owen Cuddihy23Sion Spence9Jadyn Crosbie20Elliot Dugan1Louis Fallon1Louie Fallon5CJoe Palmer17Jake Ryan Roberts3Kieran Evans4Josh Stevenson18Oliver Calland18Oliver Calland23Nathan Williams5Joe Palmer22Sean Moscrop10Kaiden Cooke11George Peers17Jake Roberts8Jordan Evans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Michael George🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 3Ellis Williams
- 4Callum Sainty C▼ Rời sân 80'
- 9Jadyn Crosbie▼ Rời sân 73'
- 10Owen Brain⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 84'
- 15Theo Wharton🟨 Thẻ vàng 45'
- 16James Lester
- 17Owen Cuddihy⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 66'
- 20Elliot Dugan▼ Rời sân 73'
- 23Sion Spence
- 31George Ratcliffe
Khách · 4231
- 1Louis Fallon
- 1Louie Fallon
- 3Kieran Evans🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 4Josh Stevenson🟨 Thẻ vàng 67'
- 5Joe Palmer
- 5Joe Palmer C
- 8Jordan Evans⚽ Ghi bàn 72'
- 10Kaiden Cooke
- 11George Peers⚽ Ghi bàn 65'
- 17Jake Roberts▼ Rời sân 69'
- 17Jake Ryan Roberts
- 18Oliver Calland▼ Rời sân 84'
- 18Oliver Calland🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 84'
- 22Sean Moscrop▼ Rời sân 69'
- 23Nathan Williams
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
104
Tấn công
110130
Tấn công nguy hiểm
6354
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barry Town United (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barry Town United (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Airbus UK Broughton (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barry Town United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Jenner Park | Sân nhà | The Airfield |
| 0 | Sức chứa | 1000 |
| Andy Legg | HLV | Steve OShaughnessy |
| Khu vực | Broughton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.00 | 1.03 | 2.75 | 0.73 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.90 ↑ | 4.40 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.20 | 3.70 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.63 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.83 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.59 ↑ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 29.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 100.00 ↑ | 2.86 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.55 ↑ | 4.60 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.04 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.78 ↑ | 20.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.88 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.05 ↑ | 24.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 5.50 | 0.72 | 3.00 | 0.98 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.45 ↓ | 2.50 | 1.64 ↑ | 1.64 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.79 | 4.78 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.27 ↑ | 25.56 ↑ | 2.83 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.88 ↑ | 6.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.61 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 1.17 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.31 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.75 ↓ | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.94 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barry Town United | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Airbus UK Broughton | -1 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).