Kết quả bóng đá trận Barrow vs Yeovil Town, 01:45 ngày 29/08/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 29/08/2026
Barrow 1 Kết thúc HT 0-0 2
Yeovil Town
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Holke Street Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Barrow | Phút | |
| 21' | Ryan Jones | |
| 40' | Joy Mukena | |
| 43' | Luke McCormick | |
| HT 0-0 | ||
| Scott Smith | 48' | |
| Keaton Ward 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| 87' | ⚽ 1 - 1 Luke McCormick | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 Joseph Gubbins(Assists:Brett Mcgavin) (Kiến tạo: Brett Mcgavin) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 2 | 9 | 15 | 16 |
Chủ = Barrow · Khách = Yeovil Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barrow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Barrow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 23 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 23 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Yeovil Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Barrow 1 (100%)Hòa 0 (0%)Yeovil Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/19 | Barrow | 1-0 (0-0) | Yeovil Town | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Barrow
HBBTTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Harrogate Town | 2-2 (1-1) | Barrow | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Barrow | 1-2 (0-0) | Hornchurch | +1 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Hartlepool United | 2-0 (1-0) | Barrow | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | Barrow | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Barrow | 2-0 (1-0) | Blackpool | - | - | T |
| 22/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Barrow | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Barrow | 4-3 (0-2) | Mansfield Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Barrow | 2-0 (2-0) | Workington | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Holker Old Boys | 0-2 (0-0) | Barrow | - | - | T |
| 02/05/26 | Barrow | 1-2 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Cambridge United | 3-0 (1-0) | Barrow | -1.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Barrow | 1-3 (0-2) | Walsall | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Barrow | 3-2 (0-0) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Barnet | 3-2 (1-1) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Barrow | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Grimsby Town | 5-0 (2-0) | Barrow | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Salford City | 3-1 (1-0) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barrow | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Yeovil Town
THHBHBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Yeovil Town | 3-0 (1-0) | Gateshead | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Yeovil Town | 1-1 (1-0) | Carlisle United | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Scunthorpe United | 1-1 (0-0) | Yeovil Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Yeovil Town | 1-2 (1-1) | Newport County | - | - | B |
| 29/07/26 | Farnham Town | 1-1 (0-1) | Yeovil Town | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-1) | Yeovil Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Merthyr Town | 2-2 (1-0) | Yeovil Town | +0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Melksham Town | 1-4 (1-3) | Yeovil Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Yeovil Town | 1-4 (1-4) | Solihull Moors | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | York City | 3-0 (2-0) | Yeovil Town | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Yeovil Town | 0-0 (0-0) | Halifax Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Eastleigh | 2-1 (1-0) | Yeovil Town | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Yeovil Town | 1-0 (0-0) | Truro City | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Southend United | 2-1 (1-0) | Yeovil Town | -1.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Gateshead | 2-1 (0-0) | Yeovil Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Wealdstone FC | 0-2 (0-1) | Yeovil Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Yeovil Town | 3-2 (1-1) | Morecambe | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Woking | 1-0 (1-0) | Yeovil Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Boston United | 2-1 (1-1) | Yeovil Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Yeovil Town | 0-3 (0-0) | Scunthorpe United | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
13
Sút bóng
169
Sút cầu môn
103
Tấn công
9473
Tấn công nguy hiểm
7529
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
1321
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
50
Quả ném biên
1926
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barrow (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Yeovil Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barrow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Yeovil Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barrow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1895 |
| Holke Street Stadium | Sân nhà | Huish Park |
| 5000 | Sức chứa | 9665 |
| Andrew Whing | HLV | Darren Way |
| Barrow-in-Furness | Khu vực | Yeovil Town |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.90 | 1.10 | 2.50 | 0.68 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.85 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.05 ↓ | 3.25 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.75 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.94 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.85 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.05 ↓ | 3.25 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.55 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.10 ↓ | 2.84 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.02 | 3.53 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.07 ↑ | 3.15 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.32 | 3.72 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.11 ↓ | 10.40 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.44 | 3.93 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 10.57 ↑ | 1.10 ↓ | 15.15 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.81 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barrow | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Yeovil Town | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).