Kết quả bóng đá trận Barrow vs Workington, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Barrow 2 Kết thúc HT 2-0 0
Workington
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Holke Street Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Barrow | Phút | |
| Alex Reid(Assists:Ben Jackson) (Kiến tạo: Ben Jackson) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Rekeem Harper 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 14 |
Chủ = Barrow · Khách = Workington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barrow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 6 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 13 (25%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 15 (28%) | Bại/Bại | 14 (33%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Barrow 5 (63%)Hòa 2 (25%)Workington 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/19 | Workington | 1-3 (0-0) | Barrow | - | - | T |
| 01/01/14 | Barrow | 2-0 (1-0) | Workington | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/12/13 | Workington | 2-3 (2-1) | Barrow | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/07/12 | Workington | 0-0 (0-0) | Barrow | - | - | H |
| 11/07/12 | Barrow | 3-0 (1-0) | Workington | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/11 | Barrow | 1-1 (0-1) | Workington | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/01/09 | Barrow | 0-3 (0-1) | Workington | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/04/08 | Workington | 0-1 (0-0) | Barrow | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Barrow
TBBBTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Holker Old Boys | 0-2 (0-0) | Barrow | - | - | T |
| 02/05/26 | Barrow | 1-2 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Cambridge United | 3-0 (1-0) | Barrow | -1.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Barrow | 1-3 (0-2) | Walsall | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Barrow | 3-2 (0-0) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Barnet | 3-2 (1-1) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Barrow | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Grimsby Town | 5-0 (2-0) | Barrow | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Salford City | 3-1 (1-0) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barrow | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Barrow | 0-2 (0-1) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Cheltenham Town | 2-2 (1-1) | Barrow | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Fleetwood Town | 3-2 (0-2) | Barrow | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Barrow | 0-1 (0-1) | Harrogate Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Barrow | 1-0 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Shrewsbury Town | 2-1 (0-0) | Barrow | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Notts County | 2-1 (1-1) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Workington
BTBHBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | T |
| 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Workington | 1-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | B |
| 28/03/26 | Workington | 3-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 14/03/26 | Workington | 2-0 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 28/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 21/02/26 | Workington | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Gainsborough Trinity | 3-3 (0-2) | Workington | - | - | H |
| 07/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Prescot Cables | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 24/01/26 | Workington | 0-1 (0-1) | Hebburn Town | - | - | B |
| 14/01/26 | FC United of Manchester | 2-2 (0-0) | Workington | -1 | 2.5 | H |
| 10/01/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Workington | - | - | H |
| 01/01/26 | Workington | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 27/12/25 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-0) | Workington | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/12/25 | Workington | 0-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
195
Sút cầu môn
73
Tấn công
8363
Tấn công nguy hiểm
4616
Sút ngoài cầu môn
122
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barrow (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Workington (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Workington (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barrow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1921 |
| Holke Street Stadium | Sân nhà | Borough Park |
| 5000 | Sức chứa | 3101 |
| Andrew Whing | HLV | |
| Barrow-in-Furness | Khu vực | Workington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.80 | 9.20 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.70 ↓ | 6.20 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.55 | 5.80 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 1.06 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.46 | 6.05 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.10 ↑ | 19.10 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.81 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.75 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.36 | 5.78 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.76 ↑ | 15.47 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.25 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 56.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.50 | 8.25 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.72 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.80 | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.