Kết quả bóng đá trận Barrow vs Blackpool, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Barrow 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Blackpool
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Holke Street Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 6 |
| Điểm | 7 | 6 | 13 | 22 |
Chủ = Barrow · Khách = Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barrow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (13%) | Thắng/Thắng | 12 (22%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 9 (16%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (5%) |
| 13 (24%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 15 (27%) | Bại/Bại | 14 (25%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Barrow 0 (0%)Hòa 2 (29%)Blackpool 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/25 | Blackpool | 5-0 (2-0) | Barrow | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/09/23 | Barrow | 0-2 (0-1) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/23 | Barrow | 0-5 (0-2) | Blackpool | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/22 | Blackpool | 0-0 (0-0) | Barrow | -1.25 | 2.75 | H |
| 09/09/20 | Blackpool | 0-0 (0-0) | Barrow | -1 | 2.75 | H |
| 18/08/20 | Blackpool | 2-1 (1-0) | Barrow | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/19 | Barrow | 0-3 (0-1) | Blackpool | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Barrow
HTTTBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Barrow | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Barrow | 4-3 (0-2) | Mansfield Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Barrow | 2-0 (2-0) | Workington | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Holker Old Boys | 0-2 (0-0) | Barrow | - | - | T |
| 02/05/26 | Barrow | 1-2 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Cambridge United | 3-0 (1-0) | Barrow | -1.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Barrow | 1-3 (0-2) | Walsall | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Barrow | 3-2 (0-0) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Barnet | 3-2 (1-1) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Barrow | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Grimsby Town | 5-0 (2-0) | Barrow | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Salford City | 3-1 (1-0) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barrow | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Barrow | 0-2 (0-1) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Cheltenham Town | 2-2 (1-1) | Barrow | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Fleetwood Town | 3-2 (0-2) | Barrow | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Barrow | 0-1 (0-1) | Harrogate Town | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Blackpool
BTTTTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Blackpool | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | AFC Fylde | 2-3 (0-2) | Blackpool | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Blackpool | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Blackpool | 1-0 (0-0) | Burton Albion | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | -1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Blackpool | 3-2 (0-1) | Port Vale | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Blackpool | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | AFC Wimbledon | 4-1 (1-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Blackpool | 1-1 (1-1) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Bolton Wanderers | 2-2 (0-0) | Blackpool | -1 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Mansfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Blackpool | 0-4 (0-3) | Plymouth Argyle | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Huddersfield Town | 2-2 (0-2) | Blackpool | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Luton Town | 1-0 (0-0) | Blackpool | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Tấn công
44
Tấn công nguy hiểm
21
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.1 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barrow (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Blackpool (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barrow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1877 |
| Holke Street Stadium | Sân nhà | Bloomfield Road |
| 5000 | Sức chứa | 16000 |
| Andrew Whing | HLV | Stephen Roger Bruce |
| Barrow-in-Furness | Khu vực | Blackpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.80 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.30 ↑ | 4.00 ↑ | 1.73 ↓ | 0.84 | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.60 ↓ | 1.70 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.82 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.45 ↑ | 1.83 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.86 | 0.86 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 3.60 ↓ | 1.88 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.82 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.55 ↓ | 3.50 ↑ | 1.82 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.20 | 1.83 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.82 ↑ | 3.25 ↑ | 1.81 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.67 | 3.57 | 1.84 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.56 ↓ | 3.63 ↑ | 1.81 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.30 ↓ | 1.80 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.87 | 0.87 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.30 ↑ | 3.50 ↓ | 1.77 ↓ | 0.87 | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 3.44 | 1.76 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.41 ↓ | 1.68 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.77 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.30 ↓ | 1.78 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.47 | 3.75 | 1.82 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.90 ↑ | 1.80 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.33 ↑ | 4.00 ↑ | 1.72 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.30 | 1.83 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.