Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs CA Platense, 00:45 ngày 24/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 24/08/2026
Barracas Central 1 Kết thúc HT 1-0 2
CA Platense
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Barracas Central
CA Platense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hernan Mastrangelo
1'
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Bruera (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Heredia (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Jappert Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivan Tapia (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Esteban Rolon (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nicolas Capraro, ra Omar Fernando Tobio
17'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Mendia
VAR Decision - Penalty awarded - Norberto Briasco
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ivan Tapia 1-0
🎯 Dứt điểm - Ivan Tapia (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Norberto Briasco (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Felipe Bussio (chân phải) — chệch khung thành
26'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Juan Carlos Gauto (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Norberto Briasco
31'
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân trái) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
32'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Agustin Demartini
34'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Kevin Jappert
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Facundo Bruera (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Gonzalo Maroni, ra Norberto Briasco
🎯 Dứt điểm - Ivan Tapia (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Ivan Gomez Romero (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Ivan Gomez Romero (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ivan Tapia
56'
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân trái) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Retamar 1-1, kiến tạo: Franco Zapiola
59'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — vào lưới
59'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Bruera (đánh đầu) — bị cản phá
66'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Maroni (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Luciano Gimenez, ra Leonardo Heredia
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Insua (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (chân trái) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Martin Barrios, ra Felipe Bussio
76'
🔁 Thay người: vào Bautista Merlini, ra Franco Zapiola
76'
🎯 Dứt điểm - Juan Carlos Gauto (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Elias Pereyra, ra Ivan Tapia
🔁 Thay người: vào Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez, ra Tomas Porra
83'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jhonatan Candia, ra Facundo Bruera
86'
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Nicolas Retamar
86'
🎯 Dứt điểm - Juan Carlos Gauto (chân trái) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Mateo Mendia (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Gimenez 1-2, kiến tạo: Bautista Merlini
90'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (chân phải) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Barracas Central | Phút | |
| ▲ Nicolas Capraro ▼ Omar Fernando Tobio | 17' ⇄ | |
| 17' | Mateo Mendia | |
| Norberto Briasco(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 19' | |
| Ivan Tapia 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Norberto Briasco | 31' | |
| Nicolas Agustin Demartini | 33' | |
| Kevin Jappert | 40' | |
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Gonzalo Maroni ▼ Norberto Briasco | 46' ⇄ | |
| Ivan Tapia | 56' | |
| 59' | ⚽ 2 - 1 Nicolas Retamar(Assists:Franco Zapiola) (Kiến tạo: Franco Zapiola) | |
| 69' ⇄ | ▲ Luciano Gimenez ▼ Leonardo Heredia | |
| 75' ⇄ | ▲ Martin Barrios ▼ Felipe Bussio | |
| 76' ⇄ | ▲ Bautista Merlini ▼ Franco Zapiola | |
| ▲ Elias Pereyra ▼ Ivan Tapia | 79' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez ▼ Tomas Porra | 79' ⇄ | |
| ▲ Jhonatan Candia ▼ Facundo Bruera | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Nicolas Retamar | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Luciano Gimenez(Assists:Bautista Merlini) (Kiến tạo: Bautista Merlini) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = Barracas Central · Khách = CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barracas Central | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Barracas Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 15 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 8 | 11 | 22 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 7 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 3 | - | - |
CA Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 8 | 27 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Barracas Central 8 (40%)Hòa 7 (35%)CA Platense 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Barracas Central | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/08/24 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.5 | 2 | H |
| 12/04/23 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | CA Platense | 0 | 2 | T |
| 31/07/22 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/10/19 | CA Platense | 1-0 (1-0) | Barracas Central | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/18 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Barracas Central | -0.25 | 2 | B |
| 26/11/17 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | CA Platense | - | - | T |
| 14/03/17 | CA Platense | 2-0 (1-0) | Barracas Central | -0.25 | 2 | B |
| 30/08/16 | Barracas Central | 2-1 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/16 | Barracas Central | 1-1 (0-1) | CA Platense | - | - | H |
| 22/07/15 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | T |
| 12/03/15 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.25 | 2 | H |
| 11/11/14 | CA Platense | 1-2 (0-1) | Barracas Central | +0.25 | 2 | T |
| 15/09/14 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | CA Platense | - | - | T |
| 24/03/14 | CA Platense | 2-3 (2-2) | Barracas Central | - | - | T |
| 22/09/13 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | CA Platense | - | - | H |
| 10/02/13 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Barracas Central | - | - | H |
| 26/08/12 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | CA Platense | - | - | H |
| 11/03/12 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | CA Platense | - | - | T |
| 27/09/11 | CA Platense | 1-0 (1-0) | Barracas Central | - | - | B |
Thành tích gần đây — Barracas Central
BBTTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Barracas Central | 0-1 (0-1) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 2 | B |
| 03/08/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Barracas Central | -0.5 | 1.75 | T |
| 30/07/26 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | -1.25 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | T |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Audax Italiano | 2-0 (1-0) | Barracas Central | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Olimpia Asuncion | +0.25 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | Barracas Central | 1-1 (1-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | -1 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | H |
| 16/04/26 | Olimpia Asuncion | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | -0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — CA Platense
HHHTBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | H |
| 16/08/26 | CA Platense | 1-1 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/08/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | Independiente | 0-1 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 04/08/26 | CA Platense | 0-4 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
Đội hình
Barracas Central
CA Platense
30Marcelo Agustin Mino6Rodrigo Insua13Rafael Barrios14Kevin Jappert31Nicolas Agustin Demartini32Omar Fernando Tobio8Tomas Porra10CIvan Tapia35Esteban Rolon11Norberto Briasco77Facundo Bruera22Nicolas Sumavil3Tomas Ariel Silva25CJuan Saborido31Victor Cuesta34Mateo Mendia5Ivan Gomez Romero17Felipe Bussio10Franco Zapiola33Juan Carlos Gauto43Nicolas Retamar23Leonardo Heredia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 6Rodrigo Insua6.4
- 8Tomas Porra▼ Rời sân 79'6.6
- 10Ivan Tapia C⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 79'7.6
- 11Norberto Briasco🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 13Rafael Barrios6.3
- 14Kevin Jappert🟨 Thẻ vàng 40'6.6
- 30Marcelo Agustin Mino7.2
- 31Nicolas Agustin Demartini🟨 Thẻ vàng 33'7.3
- 32Omar Fernando Tobio▼ Rời sân 17'6.7
- 35Esteban Rolon7.2
- 77Facundo Bruera▼ Rời sân 85'6
Khách · 4231
- 3Tomas Ariel Silva6.3
- 5Ivan Gomez Romero6.8
- 10Franco Zapiola🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 76'6.8
- 17Felipe Bussio▼ Rời sân 75'7.1
- 22Nicolas Sumavil7.8
- 23Leonardo Heredia▼ Rời sân 69'6.4
- 25Juan Saborido C6.3
- 31Victor Cuesta7.7
- 33Juan Carlos Gauto7.1
- 34Mateo Mendia🟨 Thẻ vàng 17'6
- 43Nicolas Retamar⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 86'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
67
Tấn công
92117
Tấn công nguy hiểm
3055
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
330402
TL chuyền bóng thành công
73%79%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
13
Cứu thua
55
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
1619
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
3118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62.67
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barracas Central (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barracas Central (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
CA Platense (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Barracas Central
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ivan Tapia Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/2 | 20/25 | 8 | 🟨 | |
| 31Nicolas Agustin Demartini Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 19/24 | 0 | 🟨 | ||
| 35Esteban Rolon Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 28/34 | 2 | |||
| 30Marcelo Agustin Mino Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 11Norberto Briasco Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 7/11 | 0 | 🟨 | ||
| 32Omar Fernando Tobio Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Tomas Porra Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 25/32 | 5 | |||
| 14Kevin Jappert Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 22/39 | 5 | 🟨 | ||
| 6Rodrigo Insua Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 22/28 | 2 | |||
| 13Rafael Barrios Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 18/27 | 4 | |||
| 77Facundo Bruera Trung phong | 6 | 3/2 | 15/23 | 0 | |||
| 33Gonzalo Maroni (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 17/21 | 0 | |||
| 20Jhonatan Candia (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 28Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 17Elias Pereyra (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 2Nicolas Capraro (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 21/23 | 2 |
CA Platense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Nicolas Sumavil Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 31Victor Cuesta Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 49/56 | 7 | |||
| 43Nicolas Retamar Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 19/22 | 2 | ||
| 33Juan Carlos Gauto Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/2 | 21/30 | 2 | |||
| 17Felipe Bussio Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 28/34 | 6 | |||
| 5Ivan Gomez Romero Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 48/53 | 4 | |||
| 10Franco Zapiola Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 2/1 | 26/33 | 1 | ||
| 23Leonardo Heredia Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 3Tomas Ariel Silva Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 33/51 | 2 | |||
| 25Juan Saborido Hậu vệ phải | 6.3 | 3/1 | 20/32 | 2 | |||
| 34Mateo Mendia Trung vệ | 6 | 1/0 | 36/43 | 4 | 🟨 | ||
| 20Luciano Gimenez (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 3/1 | 4/6 | 1 | ||
| 18Bautista Merlini (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 8/9 | 0 | ||
| 24Martin Barrios (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Barracas Central | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Vicentelopez Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ruben Insua | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 2.73 | 2.93 | 0.83 | 1.75 | 0.89 | 0.70 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.40 | 2.73 | 2.93 | 1.02 ↑ | 1.75 | 0.70 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.08 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 3.20 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 391.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.60 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.88 | 3.13 | 0.90 | 1.75 | 0.95 | 0.89 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 2.84 | 3.10 | 0.89 | 1.75 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.20 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.75 | 3.05 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.75 | 3.00 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.72 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 2.84 | 3.10 | 0.89 | 1.75 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 2.84 | 3.05 | 0.88 | 1.75 | 0.99 | 0.76 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 2.71 | 2.91 | 0.91 | 1.75 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 2.79 | 3.15 | 0.86 | 1.75 | 1.00 | 0.79 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.80 | 3.10 | 1.90 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.00 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 257.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 11.21 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.72 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 2.83 | 2.85 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 10.71 ↑ | 1.17 ↓ | 8.83 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.57 | 2.53 | 2.87 | 0.93 | 1.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.48 ↓ | 2.54 ↑ | 2.98 ↑ | 0.93 | 1.75 | 0.77 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.75 | 3.00 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.64 | 2.85 | 3.10 | 0.65 | 1.50 | 1.24 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.45 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.80 | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 2.80 | 3.00 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.63 | 3.00 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barracas Central | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CA Platense | 0 | 1 | 4 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).