Kết quả bóng đá trận Barra FC vs Volta Redonda, 03:00 ngày 30/08/2026

Brasileiro, Serie C · 03:00 ngày 30/08/2026
Barra FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Volta Redonda
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Barra FC Phút Volta Redonda
Vava 22'
22'
Vava 22'
27' Henry
27' Henry A.
Natan 41'
41'
Natan 41'
1 - 0 45'
Adriel 2 - 0 45'
Adriel Fernandes Aquino Shultz 3 - 0 45+2'
HT 1-0
Marcos Paulo 4 - 0 59'
5 - 0 59'
Marcos Paulo 6 - 0 59'
Renan Bernabe 64'
64'
Renan Bernabe 64'
Pedro Pecanha 68'
Pedro Pecanha 68'
69'
69'
90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 32
Hòa 00 12
Bại 12 66
Ghi bàn 42 97
Mất bàn 24 1216
Điểm 63 108

Chủ = Barra FC · Khách = Volta Redonda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barra FC (40)Hiệp 1 / Cả trậnVolta Redonda (41)
7 (18%)Thắng/Thắng8 (20%)
3 (8%)Thắng/Hòa1 (2%)
5 (13%)Hòa/Thắng4 (10%)
6 (15%)Hòa/Hòa9 (22%)
8 (20%)Hòa/Bại7 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (5%)
10 (25%)Bại/Bại9 (22%)

Bảng xếp hạng

Barra FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1956821212117
Sân nhà93421291314
Sân khách10226912814
6 gần620458--

Volta Redonda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19631013252116
Sân nhà105231191710
Sân khách9117216419
6 gần6114410--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Barra FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Volta Redonda 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil20/03/26Volta Redonda0-0 (0-0)Barra FC1-5-0.52H

Thành tích gần đây — Barra FC

BTBBBTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D324/08/26Maringa FC2-1 (0-0)Barra FC6-2-0.752.25B
BRA D317/08/26Barra FC1-0 (0-0)Itabaiana(SE)20-4+0.252T
BRA D309/08/26Ituano SP2-0 (0-0)Barra FC12-5-0.52B
BRA D327/07/26Ypiranga(RS)1-0 (0-0)Barra FC3-3-0.52.25B
BRA D312/07/26Barra FC1-2 (0-2)Santa Cruz PE4-2+0.252B
BRA D305/07/26Confianca SE1-2 (1-1)Barra FC10-2-0.52.25T
BRA D328/06/26Floresta CE2-1 (1-0)Barra FC9-1-0.251.75B
BRA D322/06/26Barra FC1-1 (0-1)Amazonas FC4-1+0.252H
BRA D316/06/26Ferroviaria SP1-0 (0-0)Barra FC8-0-0.52B
BRA D302/06/26Barra FC2-2 (1-0)Brusque FC6-13+0.252H
BRA D324/05/26Barra FC0-2 (0-2)Guarani SP7-302B
BRA D318/05/26Anapolis FC1-1 (0-1)Barra FC9-2-0.252H
Copa do Brasil15/05/26Corinthians Paulista (SP)1-0 (0-0)Barra FC8-0-1.752.5B
BRA D311/05/26Barra FC0-0 (0-0)Caxias RS1-3+0.251.75H
BRA D305/05/26Figueirense0-3 (0-0)Barra FC11-4-0.252T
BRA D327/04/26Barra FC2-2 (1-1)Inter de Limeira6-7+0.252H
Copa do Brasil22/04/26Barra FC0-1 (0-1)Corinthians Paulista (SP)1-4-12.5B
BRA D319/04/26SC Paysandu Para1-1 (1-1)Barra FC6-5-0.252H
BRA D312/04/26Barra FC3-0 (2-0)Maranhao4-4+0.51.75T
BRA D305/04/26Botafogo PB1-0 (0-0)Barra FC9-302B

Thành tích gần đây — Volta Redonda

BTBBHBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D323/08/26Volta Redonda1-2 (1-1)Floresta CE5-2+0.52B
BRA D316/08/26Volta Redonda1-0 (1-0)Ituano SP7-4+0.252.25T
BRA D309/08/26Inter de Limeira2-0 (1-0)Volta Redonda6-1-0.52.25B
BRA D326/07/26Volta Redonda1-4 (1-1)Anapolis FC6-0+0.52.25B
BRA RC21/07/26Volta Redonda0-0 (0-0)Sao Goncalo18-1--H
BRA RC17/07/26Sao Goncalo2-1 (2-0)Volta Redonda4-8--B
BRA D314/07/26Figueirense0-0 (0-0)Volta Redonda15-4-0.252H
BRA D305/07/26Maringa FC4-0 (3-0)Volta Redonda4-8-0.752.5B
BRA D301/07/26Volta Redonda3-0 (0-0)Amazonas FC3-12+0.252T
BRA D321/06/26Botafogo PB2-0 (2-0)Volta Redonda1-4-0.252B
BRA D315/06/26Volta Redonda1-0 (1-0)Confianca SE2-9+0.52T
BRA D331/05/26Itabaiana(SE)0-1 (0-0)Volta Redonda7-4-0.252.25T
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4-0.52.5B
BRA D325/05/26Volta Redonda2-1 (1-0)Ypiranga(RS)4-7+0.52.25T
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D317/05/26Santa Cruz PE2-0 (1-0)Volta Redonda3-4-0.52B
BRA D311/05/26Volta Redonda0-0 (0-0)Ferroviaria SP9-2+0.252.25H
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202B
BRA D304/05/26Volta Redonda1-1 (0-1)Brusque FC8-5+0.52H
BSSC01/05/26Caxias RS2-0 (0-0)Volta Redonda4-4-0.252B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
5
1
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
112
102
Tấn công nguy hiểm
74
33
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barra FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Volta Redonda (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Barra FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 5 (28%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOO

Volta Redonda (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 4 (22%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

68
0 Bàn
78
1 Bàn
31
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
76
B.thắng H1
127
B.thắng H2
Barra FCVolta Redonda

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
20
T/H
00
T/B
33
H/T
32
H/H
55
H/B
00
B/T
11
B/H
34
B/B
Barra FCVolta Redonda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
24
Thắng 1
65
Hòa
83
Thua 1
27
Thua 2+
Barra FCVolta Redonda

Thông tin đội bóng

Barra FC Thông tin Volta Redonda
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 21000
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.813.104.300.952.250.760.820.500.89
Live1.07 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.00 ↑2.500.08 ↓0.05 ↓0.004.80 ↑
VcbetSớm1.803.204.100.972.250.830.850.500.94
Live1.01 ↓41.00 ↑46.00 ↑2.80 ↑2.500.23 ↓0.36 ↓0.001.95 ↑
Mansion88Sớm1.673.304.600.722.001.040.800.500.96
Live1.08 ↓5.70 ↑49.00 ↑7.14 ↑2.500.03 ↓0.29 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.733.454.601.102.500.60---
Live1.09 ↓6.75 ↑50.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm1.713.354.400.872.250.77---
Live1.08 ↓7.39 ↑42.98 ↑3.12 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm1.673.304.600.722.001.040.800.500.96
Live1.08 ↓5.70 ↑51.00 ↑7.14 ↑2.500.03 ↓0.29 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.693.454.550.952.250.750.900.750.80
Live1.05 ↓7.90 ↑23.00 ↑3.44 ↑2.500.11 ↓2.27 ↑0.250.28 ↓
SbobetSớm1.643.294.821.052.250.750.900.750.92
Live1.08 ↓6.20 ↑30.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.723.294.630.932.250.830.970.750.81
Live1.08 ↓5.15 ↑31.00 ↑5.25 ↑2.500.01 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.803.104.001.302.500.55---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.723.454.500.902.250.790.920.750.77
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.33 ↑2.500.05 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.074.160.762.000.990.840.500.90
Live1.12 ↓6.82 ↑30.82 ↑3.06 ↑2.500.22 ↓2.64 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.803.104.101.302.500.55---
Live1.01 ↓67.00 ↑251.00 ↑0.98 ↓2.500.65 ↑---
1xBetSớm1.773.604.301.162.500.620.980.750.73
Live1.00 ↓51.00 ↑120.00 ↑7.54 ↑2.500.05 ↓0.14 ↓0.004.74 ↑
Bet 365Sớm1.673.205.000.852.250.950.930.500.88
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.14 ↓0.004.75 ↑
William HillSớm1.803.004.201.302.500.53---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Barra FC+1/2Chưa có trận cùng mức
Volta Redonda-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).