Kết quả bóng đá trận Barnsley vs Wigan Athletic, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Barnsley 1 Kết thúc HT 0-1 1
Wigan Athletic
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Oakwell Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Barnsley
Wigan Athletic
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
🎯 Dứt điểm - Chris Sze (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Chris Sze (chân phải) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - James Carragher (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reyes Cleary (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Fraser Murray (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Fraser Murray (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Reyes Cleary (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Chris Sze (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Chris Sze (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Dara Costelloe (chân phải) — vào lưới
40'
⚽ BÀN THẮNG - Dara Costelloe 0-1, kiến tạo: James Carragher
45+3'
⛳ Phạt góc
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Jonathan Bland, ra Mackenzie Kirk
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Jensen Weir (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luca Connell (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joshua Earl (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amani Richards (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Fraser Murray (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reyes Cleary (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Tobias Brenan, ra Chris Sze
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amani Richards (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Connell (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cameron McGeehan (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào K Marni Miller, ra Dara Costelloe
74'
🔁 Thay người: vào Akeel Higgins, ra Connor Barrett
75'
🎯 Dứt điểm - Morgan Fox (đánh đầu) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Jensen Weir (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Cameron McGeehan 1-1, kiến tạo: Reyes Cleary
81'
🎯 Dứt điểm - Max Power (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cameron McGeehan (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Noah Town, ra Amani Richards
83'
🔁 Thay người: vào Archie Harris, ra Sonny Perkins
85'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luca Connell (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Rogan Ravenhill
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Barnsley | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Dara Costelloe(Assists:James Carragher) (Kiến tạo: James Carragher) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Jonathan Bland ▼ Mackenzie Kirk | 46' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Tobias Brenan ▼ Chris Sze | |
| 74' ⇄ | ▲ K Marni Miller ▼ Dara Costelloe | |
| 74' ⇄ | ▲ Akeel Higgins ▼ Connor Barrett | |
| Cameron McGeehan(Assists:Reyes Cleary) (Kiến tạo: Reyes Cleary) 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| ▲ Noah Town ▼ Amani Richards | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Archie Harris ▼ Sonny Perkins | |
| Rogan Ravenhill | 94' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 18 |
| Điểm | 2 | 3 | 15 | 8 |
Chủ = Barnsley · Khách = Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barnsley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Barnsley 2 (11%)Hòa 9 (47%)Wigan Athletic 8 (42%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/01/26 | Wigan Athletic | 1-1 (1-0) | Barnsley | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/03/25 | Wigan Athletic | 1-1 (0-1) | Barnsley | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/11/24 | Barnsley | 0-1 (0-1) | Wigan Athletic | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/24 | Wigan Athletic | 1-1 (1-0) | Barnsley | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/01/24 | Barnsley | 1-1 (1-0) | Wigan Athletic | +1 | 2.75 | H |
| 26/08/23 | Wigan Athletic | 0-2 (0-1) | Barnsley | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/20 | Barnsley | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 31/08/19 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Barnsley | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/04/17 | Wigan Athletic | 3-2 (0-1) | Barnsley | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/11/16 | Barnsley | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 08/05/16 | Wigan Athletic | 1-4 (1-2) | Barnsley | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/12/15 | Barnsley | 0-2 (0-1) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/12/15 | Wigan Athletic | 2-2 (0-1) | Barnsley | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/02/14 | Wigan Athletic | 2-0 (2-0) | Barnsley | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/08/13 | Barnsley | 0-4 (0-1) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/08 | Barnsley | 0-6 (0-3) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/07 | Barnsley | 0-2 (0-0) | Wigan Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/06 | Barnsley | 1-2 (1-0) | Wigan Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Barnsley
HTTBTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Guiseley | 1-1 (1-0) | Barnsley | - | - | H |
| 02/08/26 | Barnsley | 3-0 (2-0) | Lincoln City | - | - | T |
| 25/07/26 | Scarborough | 0-2 (0-1) | Barnsley | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | York City | 2-1 (1-1) | Barnsley | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | Matlock Town | 0-2 (0-2) | Barnsley | - | - | T |
| 02/05/26 | Barnsley | 1-3 (0-1) | Stockport County | -0.5 | 3 | B |
| 29/04/26 | Northampton Town | 0-1 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Barnsley | -1.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Barnsley | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Barnsley | 2-2 (0-0) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Barnsley | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Rotherham United | 1-3 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Barnsley | 0-3 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Barnsley | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 3 | B |
| 18/03/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Mansfield Town | 2-2 (0-1) | Barnsley | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Barnsley | 1-1 (1-1) | Cardiff City | -0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Barnsley | 2-1 (2-0) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Wigan Athletic
BHTBBBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Grimsby Town | 2-0 (1-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Southport FC | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | AFC Fylde | 0-3 (0-2) | Wigan Athletic | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Bury | 4-0 (1-0) | Wigan Athletic | - | - | B |
| 18/07/26 | Wigan Athletic | 1-3 (0-2) | Port Vale | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Wigan Athletic | 2-1 (1-1) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-2) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Exeter City | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wigan Athletic | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Blackpool | 1-1 (1-1) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Stockport County | 4-2 (2-2) | Wigan Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Barnsley
Wigan Athletic
25Rogan Ravenhill2Kay A.2Arley Kay4Sam Gale32Joshua Earl36Luke Alker8CCameron McGeehan48Luca Connell17Amani Richards19Reyes Cleary22Patrick Kelly9Mackenzie Kirk1Joe Walsh3Morgan Fox22Jon Mellish23James Carragher2Connor Barrett6Jensen Weir7Fraser Murray8CMax Power11Dara Costelloe19Chris Sze9Sonny Perkins
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Kay A.
- 2Arley Kay
- 4Sam Gale
- 8Cameron McGeehan C⚽ Ghi bàn 81'
- 9Mackenzie Kirk▼ Rời sân 46'
- 17Amani Richards▼ Rời sân 82'
- 19Reyes Cleary🎯 Kiến tạo 81'
- 22Patrick Kelly
- 25Rogan Ravenhill🟨 Thẻ vàng 94'
- 32Joshua Earl
- 36Luke Alker
- 48Luca Connell
Khách · 3421
- 1Joe Walsh
- 2Connor Barrett▼ Rời sân 74'
- 3Morgan Fox
- 6Jensen Weir
- 7Fraser Murray
- 8Max Power C
- 9Sonny Perkins▼ Rời sân 83'
- 11Dara Costelloe⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 74'
- 19Chris Sze▼ Rời sân 64'
- 22Jon Mellish
- 23James Carragher🎯 Kiến tạo 40'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
48
Tấn công
101107
Tấn công nguy hiểm
4645
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
424273
TL chuyền bóng thành công
76%64%
Phạm lỗi
910
Việt vị
12
Cứu thua
72
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2032
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.912.79
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B8T8 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B6T6 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barnsley (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barnsley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887 | Thành lập | 1932 |
| Oakwell Stadium | Sân nhà | DW Stadium |
| 23009 | Sức chứa | 25135 |
| Daniel Stendel | HLV | Ryan Lowe |
| Barnsley | Khu vực | Wigan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.32 | 2.45 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.13 | 3.32 | 2.45 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.72 | 0.00 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 6.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.99 | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.90 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.78 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.21 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.33 ↑ | 1.42 ↓ | 5.29 ↑ | 1.54 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.78 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.66 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.97 | 2.61 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.15 ↓ | 8.80 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.98 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.25 ↓ | 7.20 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.07 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.25 | 3.21 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 7.68 ↑ | 1.21 ↓ | 8.54 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.85 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.78 | 1.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.36 | 3.13 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 6.96 ↑ | 1.28 ↓ | 6.96 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.50 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.71 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barnsley | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Wigan Athletic | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).