Kết quả bóng đá trận Barnsley vs Crewe Alexandra, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Barnsley
3 Kết thúc HT 3-1 2
Crewe Alexandra
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 20 - 7
Địa điểm: Oakwell Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

BarnsleyCrewe Alexandra
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leigh Doughty
⛳ Phạt góc
2'
⛳ Phạt góc
2'
8'
🎯 Dứt điểm - Charlie McNeill (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Arley Kay (chân phải) — bị chặn
11'
12'
🎯 Dứt điểm - Charlie McNeill (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mackenzie Kirk (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
15'
18'
🎯 Dứt điểm - Reece Hutchinson (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Reece Hutchinson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arley Kay (chân trái) — chệch khung thành
20'
21'
⚽ BÀN THẮNG - Adrien Thibaut 0-1, kiến tạo: Charlie McNeill
21'
🎯 Dứt điểm - Adrien Thibaut (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bland (chân phải) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
23'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Bland
23'
⛳ Phạt góc
27'
⚽ BÀN THẮNG - Reyes Cleary 1-1
29'
🎯 Dứt điểm - Reyes Cleary (chân trái) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Mackenzie Kirk (chân trái) — chệch khung thành
30'
⚽ BÀN THẮNG - Tyrese Noslin 2-1
31'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Noslin (chân trái) — vào lưới
31'
⚽ BÀN THẮNG - Corey O Keeffe 3-1
38'
🎯 Dứt điểm - Corey O Keeffe (chân phải) — vào lưới
38'
⛳ Phạt góc
43'
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bland (chân phải) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bland (chân phải) — bị cản phá
46'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Luke Alker (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Cameron McGeehan (chân phải) — chệch khung thành
49'
52'
🔁 Thay người: vào Lewis Billington, ra Reece Hutchinson
52'
🔁 Thay người: vào Patrick Mlynarski, ra Calum Agius
53'
🔁 Thay người: vào Mickey Demetriou, ra Luke Offord
53'
🔁 Thay người: vào Jordan Gibson, ra Josh Stephenson
🎯 Dứt điểm - Reyes Cleary (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Noslin (chân trái) — chệch khung thành
57'
60'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luke Alker (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Cameron McGeehan (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Luke Alker (chân phải) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Noslin (chân phải) — bị chặn
65'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bland (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Clayton John Taylor, ra Luke Alker
67'
🔁 Thay người: vào Noah Town, ra Mackenzie Kirk
67'
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — chệch khung thành
68'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Noah Town (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Noslin (chân phải) — chệch khung thành
69'
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Cameron McGeehan (chân phải) — bị chặn
72'
76'
🎯 Dứt điểm - Charlie McNeill (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — bị cản phá
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Adrien Thibaut (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Jordan Gibson (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Noah Saunders, ra Corey O Keeffe
80'
🔁 Thay người: vào Leo Farrell, ra Cameron McGeehan
80'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Clayton John Taylor (chân trái) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — bị chặn
82'
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Charlie McNeill (chân phải) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Mickey Demetriou (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mlynarski (chân phải) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Mickey Demetriou (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tayo Dunne, ra Tyrese Noslin
85'
⛳ Phạt góc
85'
86'
🔁 Thay người: vào Joel Ewusi, ra Luca Moore
🎯 Dứt điểm - Reyes Cleary (chân phải) — bị cản phá
86'
89'
⚽ BÀN THẮNG - Joel Ewusi 3-2, kiến tạo: Lewis Billington
🟨 Thẻ vàng - Rogan Ravenhill
89'
89'
🎯 Dứt điểm - Joel Ewusi (đánh đầu) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Adrien Thibaut (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mickey Demetriou (chân phải) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kyle Ure (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Barnsley Phút Crewe Alexandra
1 - 0 ⚽21'
21'⚽ 1 - 1 Adrien Thibaut(Assists:Charlie McNeill) (Kiến tạo: Charlie McNeill)
Jonathan Bland 23'
Reyes Cleary 2 - 1 ⚽29'
Tyrese Noslin 3 - 1 ⚽31'
Corey O Keeffe 4 - 1 ⚽38'
HT 3-1
52' ⇄▲ Lewis Billington ▼ Reece Hutchinson
52' ⇄▲ Patrick Mlynarski ▼ Calum Agius
53' ⇄▲ Mickey Demetriou ▼ Luke Offord
53' ⇄▲ Jordan Gibson ▼ Josh Stephenson
▲ Clayton John Taylor ▼ Luke Alker67' ⇄
▲ Noah Town ▼ Mackenzie Kirk67' ⇄
▲ Noah Saunders ▼ Corey O Keeffe80' ⇄
▲ Leo Farrell ▼ Cameron McGeehan80' ⇄
▲ Tayo Dunne ▼ Tyrese Noslin85' ⇄
86' ⇄▲ Joel Ewusi ▼ Luca Moore
89'⚽ 4 - 2 Joel Ewusi(Assists:Lewis Billington) (Kiến tạo: Lewis Billington)
Rogan Ravenhill 89'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 11 35
Bại 20 41
Ghi bàn 48 1415
Mất bàn 83 199
Điểm 17 1217

Chủ = Barnsley · Khách = Crewe Alexandra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barnsley (15)Hiệp 1 / Cả trậnCrewe Alexandra (16)
5 (33%)Thắng/Thắng4 (25%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (7%)Hòa/Hòa5 (31%)
3 (20%)Hòa/Bại1 (6%)
3 (20%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (13%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Barnsley 6 (55%)Hòa 1 (9%)Crewe Alexandra 4 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/23Barnsley2-1 (1-0)Crewe Alexandra7-1--T
ENG FAC26/11/22Barnsley3-0 (1-0)Crewe Alexandra9-2+1.252.5T
INT CF09/07/22Barnsley0-0 (0-0)Crewe Alexandra-+0.52.75H
ENG FAC05/01/20Crewe Alexandra1-3 (0-1)Barnsley3-5+0.252.75T
ENG L127/02/16Crewe Alexandra1-2 (1-0)Barnsley3-8+0.752.75T
ENG L110/10/15Barnsley1-2 (1-1)Crewe Alexandra14-1+0.752.75B
ENG L121/02/15Barnsley2-0 (0-0)Crewe Alexandra6-3+0.252.5T
ENG L116/08/14Crewe Alexandra1-2 (1-0)Barnsley1-4+0.252.5T
ENG LC13/08/14Barnsley0-2 (0-1)Crewe Alexandra-+0.52.5B
INT CF08/08/12Crewe Alexandra1-0 (1-0)Barnsley-+0.252.5B
ENG LC13/08/08Crewe Alexandra2-0 (2-0)Barnsley-+0.252.5B

Thành tích gần đây — Barnsley

HBHHTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Doncaster Rovers0-0 (0-0)Barnsley4-4-0.52.75H
ENG L115/08/26Barnsley0-1 (0-0)Bromley12-2+0.52.5B
ENG LC08/08/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic9-602.5H
INT CF02/08/26Guiseley1-1 (1-0)Barnsley---H
INT CF02/08/26Barnsley3-0 (2-0)Lincoln City5-5--T
INT CF25/07/26Scarborough0-2 (0-1)Barnsley6-6+12.75T
INT CF11/07/26York City2-1 (1-1)Barnsley2-603B
INT CF04/07/26Matlock Town0-2 (0-2)Barnsley---T
ENG L102/05/26Barnsley1-3 (0-1)Stockport County4-11-0.53B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5-1.253B
ENG L122/04/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Barnsley5-3-0.52.25B
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10-0.252.5H
ENG L115/04/26Port Vale0-0 (0-0)Barnsley8-902.5H
ENG L111/04/26Rotherham United1-3 (0-1)Barnsley3-202.75T
ENG L106/04/26Barnsley0-3 (0-1)Plymouth Argyle4-8-0.252.75B
ENG L103/04/26Burton Albion1-1 (0-0)Barnsley9-0-0.252.75H
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2+0.253B
ENG L118/03/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic11-5+0.252.5H
ENG L114/03/26Mansfield Town2-2 (0-1)Barnsley3-5-0.252.75H

Thành tích gần đây — Crewe Alexandra

TTTHBTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Crewe Alexandra1-0 (0-0)Northampton Town7-5+0.252.5T
ENG L215/08/26Crawley Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra4-1102.5T
ENG LC08/08/26Crewe Alexandra2-1 (1-0)Accrington Stanley1-6+0.52.75T
INT CF01/08/26Chester FC0-0 (0-0)Crewe Alexandra4-6+0.753H
INT CF25/07/26Crewe Alexandra1-2 (1-1)Birmingham City4-0-12.75B
INT CF22/07/26AFC Telford United0-3 (0-1)Crewe Alexandra2-5+0.753T
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6-0.52.5H
INT CF11/07/26Witton Albion2-3 (0-0)Crewe Alexandra3-10+2.53.25T
ENG L202/05/26Crewe Alexandra0-0 (0-0)Cambridge United8-6-0.752.5H
ENG L225/04/26Chesterfield2-0 (1-0)Crewe Alexandra0-3-0.752.75B
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5-0.752.75B
ENG L206/04/26Crewe Alexandra1-0 (1-0)Salford City4-302.5T
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7+0.252.5B
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5T
ENG L221/03/26Shrewsbury Town0-4 (0-2)Crewe Alexandra5-602.25T
ENG L218/03/26Cheltenham Town1-1 (0-0)Crewe Alexandra4-302.5H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1+0.252.25B
ENG L207/03/26Bristol Rovers2-1 (0-1)Crewe Alexandra7-7-0.252.5B
ENG L228/02/26Crewe Alexandra2-1 (0-1)Tranmere Rovers5-1+0.252.5T

Đội hình

BarnsleyCrewe Alexandra
25Rogan Ravenhill2Arley Kay4Sam Gale7Corey O Keeffe11Tyrese Noslin8CCameron McGeehan30Jonathan Bland19Reyes Cleary22Patrick Kelly36Luke Alker9Mackenzie Kirk1Tom Booth3Reece Hutchinson6CLuke Offord12Josh Stephenson22Phil Croker30Stan Dancey4Kyle Ure20Calum Agius32Luca Moore23Charlie McNeill29Adrien Thibaut

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
20
7
Phạt góc (HT)
8
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
30
16
Sút cầu môn
8
9
Tấn công
125
55
Tấn công nguy hiểm
93
23
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
13
3
Đá phạt trực tiếp
4
10
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
470
236
TL chuyền bóng thành công
81%
62%
Phạm lỗi
10
4
Việt vị
1
0
Cứu thua
7
5
Tắc bóng
9
17
Quả ném biên
21
27
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
23
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.94
1.45
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B4
T4 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barnsley (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Barnsley (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Crewe Alexandra (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
BarnsleyCrewe Alexandra

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
BarnsleyCrewe Alexandra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
17
Thắng 1
84
Hòa
53
Thua 1
24
Thua 2+
BarnsleyCrewe Alexandra

Barnsley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Corey O Keeffe
Hậu vệ
8.611/170/802
22Patrick Kelly
Tiền đạo
8.46/136/431
19Reyes Cleary
Tiền đạo
8.213/213/221
2Arley Kay
Hậu vệ
82/043/537
25Rogan Ravenhill
Thủ môn
7.20/025/360🟨
4Sam Gale
Tiền vệ
7.10/044/551
30Jonathan Bland
Tiền vệ
7.14/154/652🟨
36Luke Alker
Tiền đạo
73/119/221
8Cameron McGeehan
Tiền vệ
6.93/040/482
9Mackenzie Kirk
Tiền đạo
6.42/08/80
11Tyrese Noslin
Hậu vệ
6.414/113/200
13Clayton John Taylor (dự bị)
Tiền đạo
71/14/40
34Noah Town (dự bị)
Tiền vệ
6.71/04/40
39Leo Farrell (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/40
38Noah Saunders (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30
44Tayo Dunne (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30

Crewe Alexandra

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Charlie McNeill
Trung phong
7.214/38/122
22Phil Croker
Hậu vệ
7.20/014/234
30Stan Dancey
Hậu vệ
70/09/154
29Adrien Thibaut
Tiền đạo
6.913/27/110
12Josh Stephenson
Hậu vệ
6.70/015/213
1Tom Booth
Thủ môn
6.60/014/270
3Reece Hutchinson
Hậu vệ
6.52/06/104
4Kyle Ure
6.41/018/344
20Calum Agius
Tiền vệ
60/08/90
6Luke Offord
Hậu vệ
5.80/04/91
32Luca Moore
Tiền vệ
5.30/015/232
5Mickey Demetriou (dự bị)
Hậu vệ
6.93/29/111
2Lewis Billington (dự bị)
Hậu vệ
6.910/09/120
27Patrick Mlynarski (dự bị)
Tiền đạo
6.61/05/81
14Jordan Gibson (dự bị)
Tiền đạo
6.41/15/102
36Joel Ewusi (dự bị)
Tiền vệ
-11/11/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Barnsley Thông tin Crewe Alexandra
1887 Thành lập 1877
Oakwell Stadium Sân nhà Alexandra Stadium
23009 Sức chứa 10107
Daniel Stendel HLV Lee Bell
Barnsley Khu vực Crewe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.483.874.100.853.000.770.981.000.72
Live1.50 ↑3.60 ↓4.30 ↑0.853.000.770.96 ↓1.000.74 ↑
EasybetsSớm1.594.004.600.923.000.850.810.750.93
Live1.04 ↓13.00 ↑501.00 ↑6.20 ↑5.500.03 ↓0.76 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.504.105.501.003.000.840.841.000.96
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.70 ↑5.500.26 ↓0.47 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.553.854.650.943.000.880.981.000.86
Live1.01 ↓9.70 ↑160.00 ↑6.66 ↑5.500.06 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.604.204.700.552.501.300.951.000.75
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑5.500.03 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.514.505.400.812.750.93---
Live1.01 ↓16.57 ↑100.00 ↑7.41 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm1.553.854.650.943.000.880.981.000.86
Live1.02 ↓8.80 ↑150.00 ↑6.66 ↑5.500.06 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm1.594.154.400.943.000.861.041.000.78
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.543.924.630.923.000.900.991.000.85
Live1.01 ↓9.60 ↑46.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm1.524.194.950.983.000.780.871.000.91
Live1.01 ↓13.20 ↑62.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓0.69 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm1.534.405.500.572.501.25---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.06 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.504.305.250.742.751.020.821.000.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.524.355.960.852.750.990.861.000.99
Live1.21 ↓5.79 ↑15.70 ↑3.80 ↑5.500.19 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.603.750.772.750.93---
Live1.62 ↓3.75 ↑4.00 ↑0.68 ↓2.751.05 ↑---
BwinSớm1.534.505.500.572.501.25---
Live1.01 ↓18.00 ↑176.00 ↑0.85 ↑4.500.82 ↓---
1xBetSớm1.544.605.600.862.750.951.081.250.70
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.08 ↑5.500.09 ↓0.86 ↓0.000.96 ↑
SNAISớm1.574.254.75------
Live1.62 ↑4.00 ↓4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.504.335.250.852.751.000.851.001.00
Live1.05 ↓11.00 ↑501.00 ↑6.25 ↑5.500.10 ↓0.88 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm1.604.204.500.572.501.300.790.750.95
Live2.60 ↑3.25 ↓2.38 ↓4.00 ↑5.500.15 ↓0.74 ↓0.750.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Barnsley+1100
Crewe Alexandra-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).