Kết quả bóng đá trận Barnsley vs Crewe Alexandra, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Barnsley 3 Kết thúc HT 3-1 2
Crewe Alexandra
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 20 - 7
Địa điểm: Oakwell Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Barnsley
Crewe Alexandra
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leigh Doughty
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Charlie McNeill (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arley Kay (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Charlie McNeill (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mackenzie Kirk (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Reece Hutchinson (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Reece Hutchinson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arley Kay (chân trái) — chệch khung thành
21'
⚽ BÀN THẮNG - Adrien Thibaut 0-1, kiến tạo: Charlie McNeill
21'
🎯 Dứt điểm - Adrien Thibaut (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bland (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Bland
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Reyes Cleary 1-1
🎯 Dứt điểm - Reyes Cleary (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mackenzie Kirk (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Tyrese Noslin 2-1
🎯 Dứt điểm - Tyrese Noslin (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Corey O Keeffe 3-1
🎯 Dứt điểm - Corey O Keeffe (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bland (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bland (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luke Alker (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cameron McGeehan (chân phải) — chệch khung thành
52'
🔁 Thay người: vào Lewis Billington, ra Reece Hutchinson
52'
🔁 Thay người: vào Patrick Mlynarski, ra Calum Agius
53'
🔁 Thay người: vào Mickey Demetriou, ra Luke Offord
53'
🔁 Thay người: vào Jordan Gibson, ra Josh Stephenson
🎯 Dứt điểm - Reyes Cleary (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyrese Noslin (chân trái) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luke Alker (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cameron McGeehan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luke Alker (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyrese Noslin (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bland (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Clayton John Taylor, ra Luke Alker
🔁 Thay người: vào Noah Town, ra Mackenzie Kirk
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Town (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyrese Noslin (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cameron McGeehan (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Charlie McNeill (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Adrien Thibaut (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Jordan Gibson (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Noah Saunders, ra Corey O Keeffe
🔁 Thay người: vào Leo Farrell, ra Cameron McGeehan
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clayton John Taylor (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Patrick Kelly (chân phải) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Charlie McNeill (chân phải) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Mickey Demetriou (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mlynarski (chân phải) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Mickey Demetriou (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tayo Dunne, ra Tyrese Noslin
⛳ Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Joel Ewusi, ra Luca Moore
🎯 Dứt điểm - Reyes Cleary (chân phải) — bị cản phá
89'
⚽ BÀN THẮNG - Joel Ewusi 3-2, kiến tạo: Lewis Billington
🟨 Thẻ vàng - Rogan Ravenhill
89'
🎯 Dứt điểm - Joel Ewusi (đánh đầu) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Adrien Thibaut (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mickey Demetriou (chân phải) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kyle Ure (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Barnsley | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Adrien Thibaut(Assists:Charlie McNeill) (Kiến tạo: Charlie McNeill) | |
| Jonathan Bland | 23' | |
| Reyes Cleary 2 - 1 ⚽ | 29' | |
| Tyrese Noslin 3 - 1 ⚽ | 31' | |
| Corey O Keeffe 4 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 3-1 | ||
| 52' ⇄ | ▲ Lewis Billington ▼ Reece Hutchinson | |
| 52' ⇄ | ▲ Patrick Mlynarski ▼ Calum Agius | |
| 53' ⇄ | ▲ Mickey Demetriou ▼ Luke Offord | |
| 53' ⇄ | ▲ Jordan Gibson ▼ Josh Stephenson | |
| ▲ Clayton John Taylor ▼ Luke Alker | 67' ⇄ | |
| ▲ Noah Town ▼ Mackenzie Kirk | 67' ⇄ | |
| ▲ Noah Saunders ▼ Corey O Keeffe | 80' ⇄ | |
| ▲ Leo Farrell ▼ Cameron McGeehan | 80' ⇄ | |
| ▲ Tayo Dunne ▼ Tyrese Noslin | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Joel Ewusi ▼ Luca Moore | |
| 89' | ⚽ 4 - 2 Joel Ewusi(Assists:Lewis Billington) (Kiến tạo: Lewis Billington) | |
| Rogan Ravenhill | 89' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = Barnsley · Khách = Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barnsley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Barnsley 6 (55%)Hòa 1 (9%)Crewe Alexandra 4 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/23 | Barnsley | 2-1 (1-0) | Crewe Alexandra | - | - | T |
| 26/11/22 | Barnsley | 3-0 (1-0) | Crewe Alexandra | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/07/22 | Barnsley | 0-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/01/20 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-1) | Barnsley | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/16 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-0) | Barnsley | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/10/15 | Barnsley | 1-2 (1-1) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/15 | Barnsley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/14 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-0) | Barnsley | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/08/14 | Barnsley | 0-2 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/12 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Barnsley | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/08 | Crewe Alexandra | 2-0 (2-0) | Barnsley | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Barnsley
HBHHTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Doncaster Rovers | 0-0 (0-0) | Barnsley | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Guiseley | 1-1 (1-0) | Barnsley | - | - | H |
| 02/08/26 | Barnsley | 3-0 (2-0) | Lincoln City | - | - | T |
| 25/07/26 | Scarborough | 0-2 (0-1) | Barnsley | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | York City | 2-1 (1-1) | Barnsley | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | Matlock Town | 0-2 (0-2) | Barnsley | - | - | T |
| 02/05/26 | Barnsley | 1-3 (0-1) | Stockport County | -0.5 | 3 | B |
| 29/04/26 | Northampton Town | 0-1 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Barnsley | -1.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Barnsley | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Barnsley | 2-2 (0-0) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Barnsley | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Rotherham United | 1-3 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Barnsley | 0-3 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Barnsley | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 3 | B |
| 18/03/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Mansfield Town | 2-2 (0-1) | Barnsley | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Crewe Alexandra
TTTHBTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Northampton Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | -1 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | AFC Telford United | 0-3 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Witton Albion | 2-3 (0-0) | Crewe Alexandra | +2.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bristol Rovers | 2-1 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Barnsley
Crewe Alexandra
25Rogan Ravenhill2Arley Kay4Sam Gale7Corey O Keeffe11Tyrese Noslin8CCameron McGeehan30Jonathan Bland19Reyes Cleary22Patrick Kelly36Luke Alker9Mackenzie Kirk1Tom Booth3Reece Hutchinson6CLuke Offord12Josh Stephenson22Phil Croker30Stan Dancey4Kyle Ure20Calum Agius32Luca Moore23Charlie McNeill29Adrien Thibaut
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Arley Kay8
- 4Sam Gale7.1
- 7Corey O Keeffe⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 80'8.6
- 8Cameron McGeehan C▼ Rời sân 80'6.9
- 9Mackenzie Kirk▼ Rời sân 67'6.4
- 11Tyrese Noslin⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 85'6.4
- 19Reyes Cleary⚽ Ghi bàn 29'8.2
- 22Patrick Kelly8.4
- 25Rogan Ravenhill🟨 Thẻ vàng 89'7.2
- 30Jonathan Bland🟨 Thẻ vàng 23'7.1
- 36Luke Alker▼ Rời sân 67'7
Khách · 532
- 1Tom Booth6.6
- 3Reece Hutchinson▼ Rời sân 52'6.5
- 4Kyle Ure6.4
- 6Luke Offord C▼ Rời sân 53'5.8
- 12Josh Stephenson▼ Rời sân 53'6.7
- 20Calum Agius▼ Rời sân 52'6
- 22Phil Croker7.2
- 23Charlie McNeill🎯 Kiến tạo 21'7.2
- 29Adrien Thibaut⚽ Ghi bàn 21'6.9
- 30Stan Dancey7
- 32Luca Moore▼ Rời sân 86'5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
207
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
20
Sút bóng
3016
Sút cầu môn
89
Tấn công
12555
Tấn công nguy hiểm
9323
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
133
Đá phạt trực tiếp
410
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
470236
TL chuyền bóng thành công
81%62%
Phạm lỗi
104
Việt vị
10
Cứu thua
75
Tắc bóng
917
Quả ném biên
2127
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.941.45
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
41 59
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B4T4 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barnsley (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barnsley (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Crewe Alexandra (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Barnsley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Corey O Keeffe Hậu vệ | 8.6 | 1 | 1/1 | 70/80 | 2 | ||
| 22Patrick Kelly Tiền đạo | 8.4 | 6/1 | 36/43 | 1 | |||
| 19Reyes Cleary Tiền đạo | 8.2 | 1 | 3/2 | 13/22 | 1 | ||
| 2Arley Kay Hậu vệ | 8 | 2/0 | 43/53 | 7 | |||
| 25Rogan Ravenhill Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 25/36 | 0 | 🟨 | ||
| 4Sam Gale Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 44/55 | 1 | |||
| 30Jonathan Bland Tiền vệ | 7.1 | 4/1 | 54/65 | 2 | 🟨 | ||
| 36Luke Alker Tiền đạo | 7 | 3/1 | 19/22 | 1 | |||
| 8Cameron McGeehan Tiền vệ | 6.9 | 3/0 | 40/48 | 2 | |||
| 9Mackenzie Kirk Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 8/8 | 0 | |||
| 11Tyrese Noslin Hậu vệ | 6.4 | 1 | 4/1 | 13/20 | 0 | ||
| 13Clayton John Taylor (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 34Noah Town (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 39Leo Farrell (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 38Noah Saunders (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 44Tayo Dunne (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Crewe Alexandra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Charlie McNeill Trung phong | 7.2 | 1 | 4/3 | 8/12 | 2 | ||
| 22Phil Croker Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 14/23 | 4 | |||
| 30Stan Dancey Hậu vệ | 7 | 0/0 | 9/15 | 4 | |||
| 29Adrien Thibaut Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/2 | 7/11 | 0 | ||
| 12Josh Stephenson Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/21 | 3 | |||
| 1Tom Booth Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 3Reece Hutchinson Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 6/10 | 4 | |||
| 4Kyle Ure | 6.4 | 1/0 | 18/34 | 4 | |||
| 20Calum Agius Tiền vệ | 6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 6Luke Offord Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 4/9 | 1 | |||
| 32Luca Moore Tiền vệ | 5.3 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 5Mickey Demetriou (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 3/2 | 9/11 | 1 | |||
| 2Lewis Billington (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 9/12 | 0 | ||
| 27Patrick Mlynarski (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 5/8 | 1 | |||
| 14Jordan Gibson (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 5/10 | 2 | |||
| 36Joel Ewusi (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Barnsley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887 | Thành lập | 1877 |
| Oakwell Stadium | Sân nhà | Alexandra Stadium |
| 23009 | Sức chứa | 10107 |
| Daniel Stendel | HLV | Lee Bell |
| Barnsley | Khu vực | Crewe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.87 | 4.10 | 0.85 | 3.00 | 0.77 | 0.98 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.60 ↓ | 4.30 ↑ | 0.85 | 3.00 | 0.77 | 0.96 ↓ | 1.00 | 0.74 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.60 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.20 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.65 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.50 | 5.40 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.57 ↑ | 100.00 ↑ | 7.41 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.65 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.15 | 4.40 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.92 | 4.63 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 46.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.19 | 4.95 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 62.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.25 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.35 | 5.96 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.79 ↑ | 15.70 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.75 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.60 | 5.60 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.08 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 4.00 ↓ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.25 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↓ | 2.38 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barnsley | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Crewe Alexandra | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).