Kết quả bóng đá trận Barnsley vs Blackpool, 01:45 ngày 03/09/2026
League 1 (Anh) · 01:45 ngày 03/09/2026
Barnsley 2 Kết thúc HT 0-0 1
Blackpool
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Oakwell Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Barnsley | Phút | |
| 37' | Honeyman G. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Richards A. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Farrell L. ▼ | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Clarkson L. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Yates J. ▼ | |
| 60' | F.Munroe | |
| 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| McGeehan C. (Kiến tạo: Patrick Kelly) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 65' | ⚽ 2 - 1 | |
| 65' | ⚽ 2 - 2 Bowler J. (Kiến tạo: Dion Charles) | |
| 69' ⇄ | ▲ Hamilton C. ▼ | |
| 72' | Hamilton C. | |
| ▲ Connell L. ▼ | 72' ⇄ | |
| Kay A. | 78' | |
| ▲ Larkeche Z. ▼ | 81' ⇄ | |
| Richards A. 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| 90' | Anderson K. | |
| P.Kelly | 90' | |
| Farrell L. | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 11 | 8 | 24 | 21 |
| Điểm | 0 | 0 | 11 | 8 |
Chủ = Barnsley · Khách = Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barnsley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 5 (36%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Barnsley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 22 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
Blackpool
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
Đội hình
Barnsley
Blackpool
25Ravenhill R.2Kay A.4S.Gale6O''Riordan C.11T. Noslin8McGeehan C.30Bland J.19R.Cleary22P.Kelly36Luke Alker9Kirk M.1Peacock-Farrell B.4Casey O.26F.Munroe28Williams J.32Earl J.8Morgan A.14Bloxham T.10Honeyman G.11Bowler J.17Anderson K.19Charles D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Kay A.🟨 Thẻ vàng 78'
- 4S.Gale
- 6O''Riordan C.
- 8McGeehan C.⚽ Ghi bàn 61'
- 9Kirk M.
- 11T. Noslin
- 19R.Cleary
- 22P.Kelly🎯 Kiến tạo 61' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 25Ravenhill R.
- 30Bland J.
- 36Luke Alker
Khách · 4231
- 1Peacock-Farrell B.
- 4Casey O.
- 8Morgan A.
- 10Honeyman G.🟨 Thẻ vàng 37'
- 11Bowler J.⚽ Ghi bàn 65'
- 14Bloxham T.
- 17Anderson K.🟨 Thẻ vàng 90'
- 19Charles D.🎯 Kiến tạo 65'
- 26F.Munroe🟨 Thẻ vàng 60'
- 28Williams J.
- 32Earl J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
134
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2318
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
104
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
369247
TL chuyền bóng thành công
72%57%
Phạm lỗi
97
Việt vị
15
Cứu thua
13
Quả ném biên
3021
Chuyền dài
2821
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barnsley (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Blackpool (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Barnsley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887 | Thành lập | 1877 |
| Oakwell Stadium | Sân nhà | Bloomfield Road |
| 23009 | Sức chứa | 16000 |
| Daniel Stendel | HLV | Ian Evatt |
| Barnsley | Khu vực | Blackpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.25 | 2.88 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.43 ↑ | 2.68 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.35 | 2.82 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↓ | 3.45 ↑ | 2.95 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.35 | 2.82 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.55 | 2.76 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.14 | 2.72 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.33 ↓ | 5.60 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.55 | 2.79 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.56 ↑ | 3.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.87 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.41 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.88 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.51 ↑ | 3.18 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 3.30 | 2.68 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.19 | 3.30 | 2.68 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.85 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 ↑ | 2.90 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.87 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.30 ↓ | 3.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barnsley | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Blackpool | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).