Kết quả bóng đá trận Barnet vs Salford City, 21:00 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Barnet 3 Kết thúc HT 2-0 1
Salford City
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Underhill Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Barnet | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 23' | Oliver Turton | |
| Oisin Gallagher(Assists:Kabongo Tshimanga) (Kiến tạo: Kabongo Tshimanga) 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| 37' | Joe Powell | |
| Charlie Lakin 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 59' | Luke Molyneux | |
| 61' ⇄ | ▲ Benjamin Woodburn ▼ Hayden Carson | |
| 61' ⇄ | ▲ Jorge Grant ▼ Matt Butcher | |
| ▲ Myles Kenlock ▼ Tom Knowles | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Daniel Udoh ▼ Kallum Cesay | |
| ▲ Brandon Comley ▼ Idris Kanu | 78' ⇄ | |
| Oisin Gallagher | 79' | |
| 81' ⇄ | ▲ Kyrell Malcolm ▼ Luke Molyneux | |
| 82' ⇄ | ▲ Abraham Odoh ▼ Kelly NMai | |
| ▲ William Wright ▼ Oisin Gallagher | 83' ⇄ | |
| Kabongo Tshimanga(Assists:Nnamdi Ofoborh) (Kiến tạo: Nnamdi Ofoborh) 5 - 0 ⚽ | 87' | |
| 90' | ⚽ 5 - 1 Adebola Oluwo(Assists:Joe Powell) (Kiến tạo: Joe Powell) | |
| ▲ ▼ Kane Smith | 90+3' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 2 | 13 | 15 |
Chủ = Barnet · Khách = Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barnet | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Barnet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Salford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Barnet 0 (0%)Hòa 1 (25%)Salford City 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Salford City | 2-0 (2-0) | Barnet | 0 | 2.5 | B |
| 20/12/25 | Barnet | 1-3 (0-2) | Salford City | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/19 | Salford City | 0-0 (0-0) | Barnet | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/10/18 | Barnet | 1-3 (1-1) | Salford City | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Barnet
BBHHBHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Barnet | 2-3 (2-1) | Al Kuwait SC | - | - | B |
| 08/08/26 | Cambridge United | 2-1 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Barnet | 1-1 (1-1) | Bromley | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Barnet | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | - | - | H |
| 25/07/26 | Barnet | 1-2 (0-1) | Oxford United | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Watford | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (1-1) | Barnet | - | - | T |
| 08/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Barnet | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Harrogate Town | 1-2 (1-1) | Barnet | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Barnet | 6-2 (5-1) | Gillingham | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Notts County | 1-2 (1-1) | Barnet | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Barnet | 3-2 (1-1) | Barrow | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Fleetwood Town | 2-5 (0-1) | Barnet | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-3 (1-1) | Barnet | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Crawley Town | 1-1 (0-0) | Barnet | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Barnet | 1-2 (1-0) | Newport County | +1.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Salford City | 2-0 (2-0) | Barnet | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Salford City
HHTTTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Salford City | 1-1 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Salford City | 2-2 (1-1) | Bradford City | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Carlisle United | 0-2 (0-1) | Salford City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Salford City | 3-2 (2-0) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | T |
| 25/05/26 | Notts County | 3-0 (2-0) | Salford City | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Salford City | 1-2 (0-0) | Grimsby Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Grimsby Town | 1-2 (1-2) | Salford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Salford City | 2-0 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Oldham Athletic | 1-2 (0-2) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Salford City | 0-0 (0-0) | Gillingham | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Salford City | 2-1 (0-0) | Notts County | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Salford City | 3-1 (1-0) | Barrow | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Harrogate Town | 0-1 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Walsall | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Salford City | 2-0 (2-0) | Barnet | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Barnet
Salford City
13Matthew Cox4CDaniele Collinge5Adam Senior18Kane Smith25Nikola Tavares8Charlie Lakin10Nnamdi Ofoborh22Oisin Gallagher7Tom Knowles11Idris Kanu20Kabongo Tshimanga1Will Norris4Will Aimson20Oliver Turton22CAdebola Oluwo33Hayden Carson6Joe Powell10Kelly NMai18Matt Butcher43Luke Molyneux9Macaulay Langstaff21Kallum Cesay
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Daniele Collinge C6.7
- 5Adam Senior7.3
- 7Tom Knowles▼ Rời sân 68'6.3
- 8Charlie Lakin⚽ Ghi bàn 42'7.2
- 10Nnamdi Ofoborh🎯 Kiến tạo 87'7.5
- 11Idris Kanu▼ Rời sân 78'7
- 13Matthew Cox6.4
- 18Kane Smith▼ Rời sân 90+3'7
- 20Kabongo Tshimanga⚽ Ghi bàn 87' · 🎯 Kiến tạo 24'7.9
- 22Oisin Gallagher⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 83'7.6
- 25Nikola Tavares6.8
Khách · 442
- 1Will Norris6.2
- 4Will Aimson6.3
- 6Joe Powell🎯 Kiến tạo 90' · 🟨 Thẻ vàng 37'7.5
- 9Macaulay Langstaff6.2
- 10Kelly NMai▼ Rời sân 82'6.4
- 18Matt Butcher▼ Rời sân 61'6.7
- 20Oliver Turton🟨 Thẻ vàng 23'6.7
- 21Kallum Cesay▼ Rời sân 72'6.3
- 22Adebola Oluwo C⚽ Ghi bàn 90'7.3
- 33Hayden Carson▼ Rời sân 61'6
- 43Luke Molyneux🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 81'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
73
Tấn công
10759
Tấn công nguy hiểm
5731
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1220
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
268318
TL chuyền bóng thành công
57%68%
Phạm lỗi
2012
Việt vị
14
Cứu thua
14
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2123
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.610.82
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barnet (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Salford City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Barnet
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Kabongo Tshimanga Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1 | 1/1 | 8/10 | 1 | |
| 22Oisin Gallagher Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/2 | 8/18 | 2 | 🟨 | |
| 10Nnamdi Ofoborh Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 27/40 | 2 | ||
| 5Adam Senior Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 12/22 | 3 | |||
| 8Charlie Lakin Tiền vệ | 7.2 | 1 | 4/1 | 17/33 | 2 | ||
| 11Idris Kanu Tiền đạo | 7 | 4/1 | 19/21 | 3 | |||
| 18Kane Smith Hậu vệ | 7 | 2/0 | 11/25 | 5 | |||
| 25Nikola Tavares Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 18/25 | 3 | |||
| 4Daniele Collinge Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 8/14 | 1 | |||
| 13Matthew Cox Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/33 | 0 | |||
| 7Tom Knowles Tiền đạo | 6.3 | 4/1 | 7/13 | 0 | |||
| 14Brandon Comley (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 30Myles Kenlock (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 4/8 | 2 | |||
| 12William Wright (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Salford City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Joe Powell Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 27/38 | 3 | 🟨 | |
| 22Adebola Oluwo Hậu vệ | 7.3 | 1 | 2/2 | 18/27 | 0 | ||
| 20Oliver Turton Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 30/37 | 4 | 🟨 | ||
| 18Matt Butcher Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/27 | 3 | |||
| 10Kelly NMai Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 6/11 | 2 | |||
| 4Will Aimson Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 27/35 | 3 | |||
| 21Kallum Cesay Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 1Will Norris Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 25/41 | 0 | |||
| 9Macaulay Langstaff Tiền đạo | 6.2 | 3/0 | 4/6 | 0 | |||
| 33Hayden Carson Hậu vệ | 6 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 43Luke Molyneux Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 5/15 | 2 | 🟨 | ||
| 8Jorge Grant (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 14Abraham Odoh (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 30Kyrell Malcolm (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 23Daniel Udoh (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 7Benjamin Woodburn (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 9/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Barnet | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888 | Thành lập | |
| Underhill Stadium | Sân nhà | Moor Lane |
| 5345 | Sức chứa | 0 |
| Dean Brennan | HLV | Karl Robinson |
| Barnet | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.30 | 3.00 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.60 ↑ | 2.90 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.15 | 2.84 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.68 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.30 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↑ | 3.40 ↑ | 2.95 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.15 | 2.84 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.68 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.93 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.03 | 2.74 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 50.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.34 | 3.42 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.60 ↑ | 81.00 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.21 | 3.21 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.20 ↑ | 28.81 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.44 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barnet | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Salford City | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).