Kết quả bóng đá trận Barnet vs Oxford United, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Barnet
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Oxford United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Underhill Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Barnet Phút Oxford United
3' 0 - 1 Stanley Mills
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 74
Hòa 20 32
Bại 01 04
Ghi bàn 65 2814
Mất bàn 54 1512
Điểm 56 2414

Chủ = Barnet · Khách = Oxford United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barnet (54)Hiệp 1 / Cả trậnOxford United (50)
10 (19%)Thắng/Thắng11 (22%)
3 (6%)Thắng/Hòa3 (6%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
13 (24%)Hòa/Thắng2 (4%)
10 (19%)Hòa/Hòa8 (16%)
3 (6%)Hòa/Bại6 (12%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa4 (8%)
9 (17%)Bại/Bại16 (32%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Barnet 1 (8%)Hòa 4 (33%)Oxford United 7 (58%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/16Barnet3-3 (2-1)Oxford United2-4-0.252.75H
ENG L219/03/16Barnet0-3 (0-0)Oxford United8-4-0.52.5B
ENG L224/10/15Oxford United2-3 (2-3)Barnet4-5-0.752.5T
ENG L213/03/13Oxford United1-0 (0-0)Barnet--0.52.5B
ENG L221/11/12Barnet2-2 (1-1)Oxford United-02.75H
ENG FAC03/11/12Barnet0-2 (0-0)Oxford United-02.75B
ENG L222/02/12Oxford United2-1 (1-1)Barnet--0.752.5B
ENG L217/09/11Barnet0-2 (0-2)Oxford United-02.5B
ENG L225/04/11Barnet2-2 (1-1)Oxford United-+0.252.5H
ENG L204/12/10Oxford United2-1 (0-1)Barnet--0.52.5B
ENG L215/04/06Oxford United2-0 (2-0)Barnet--0.252.5B
ENG L201/10/05Barnet0-0 (0-0)Oxford United-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Barnet

HHTTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/15 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Barnet2-2 (1-1)Luton Town7-12-0.52.75H
INT CF15/07/26Barnet2-2 (1-1)Watford4-2+0.753.25H
INT CF11/07/26Hemel Hempstead Town1-2 (1-1)Barnet---T
INT CF08/07/26Hitchin Town0-2 (0-1)Barnet-+1.753.25T
ENG L202/05/26Harrogate Town1-2 (1-1)Barnet4-6+0.252.75T
ENG L225/04/26Barnet6-2 (5-1)Gillingham9-3+1.252.75T
ENG L218/04/26Notts County1-2 (1-1)Barnet1-7-0.252.5T
ENG L211/04/26Barnet3-2 (1-1)Barrow8-0+12.5T
ENG L206/04/26Fleetwood Town2-5 (0-1)Barnet9-6+0.252.5T
ENG L203/04/26Barnet2-2 (1-1)Bromley6-3+0.252.5H
ENG L228/03/26Barnet1-0 (0-0)Cambridge United6-4-0.252.25T
ENG L221/03/26Milton Keynes Dons1-3 (1-1)Barnet4-6-0.52.5T
ENG L218/03/26Crawley Town1-1 (0-0)Barnet5-10+0.52.75H
ENG L214/03/26Barnet1-2 (1-0)Newport County5-6+1.52.75B
ENG L207/03/26Salford City2-0 (2-0)Barnet4-802.5B
ENG L228/02/26Barnet1-0 (0-0)Chesterfield4-4+0.52.75T
ENG L225/02/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Barnet2-3+0.52.25T
ENG L221/02/26Colchester United4-1 (1-1)Barnet2-502.5B
ENG L218/02/26Barnet1-2 (1-0)Swindon Town3-1+0.52.75B
ENG L214/02/26Barnet0-0 (0-0)Cheltenham Town9-1+12.5H

Thành tích gần đây — Oxford United

TTBTBBTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Aldershot Town1-3 (1-2)Oxford United3-3+0.752.75T
INT CF15/07/26Hemel Hempstead Town1-2 (0-2)Oxford United---T
ENG LCH02/05/26Millwall2-0 (1-0)Oxford United14-1-1.252.75B
ENG LCH25/04/26Oxford United4-1 (2-0)Sheffield Wednesday5-3+1.252.5T
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25B
ENG LCH18/04/26Derby County1-0 (1-0)Oxford United7-3-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25T
ENG LCH06/04/26Portsmouth2-2 (1-0)Oxford United6-5-0.752.25H
ENG LCH03/04/26Oxford United1-1 (1-1)Hull City1-502.5H
ENG LCH21/03/26Southampton2-0 (2-0)Oxford United6-4-1.252.75B
ENG LCH14/03/26Oxford United1-1 (0-0)Charlton Athletic3-6+0.252.25H
ENG LCH12/03/26Oxford United1-0 (1-0)Blackburn Rovers6-402.25T
ENG LCH07/03/26Preston North End1-3 (1-1)Oxford United9-5-0.52.25T
ENG LCH28/02/26Oxford United2-1 (2-1)West Bromwich(WBA)5-602.25T
ENG LCH26/02/26Stoke City2-1 (1-1)Oxford United8-7-0.52.25B
ENG LCH21/02/26Middlesbrough0-0 (0-0)Oxford United9-5-1.252.75H
ENG FAC15/02/26Oxford United0-1 (0-1)Sunderland A.F.C5-5-0.52.25B
ENG LCH11/02/26Oxford United0-3 (0-2)Norwich City2-402.5B
ENG LCH07/02/26Coventry City0-0 (0-0)Oxford United10-0-1.253H
ENG LCH04/02/26Sheffield United3-1 (1-1)Oxford United10-2-12.75B

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
0
1
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
4
4
Tấn công nguy hiểm
3
3
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Quả ném biên
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B7
T7 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B3
T3 H4 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barnet (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Oxford United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
30
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
31
B.thắng H2
BarnetOxford United

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BarnetOxford United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
73
Thắng 1
55
Hòa
24
Thua 1
24
Thua 2+
BarnetOxford United

Thông tin đội bóng

Barnet Thông tin Oxford United
1888 Thành lập 1893
Underhill Stadium Sân nhà Kassem Stadium
5345 Sức chứa 12500
Dean Brennan HLV Aaron Ramsey
Barnet Khu vực Oxford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.603.402.400.942.750.810.920.000.79
Live2.603.402.400.95 ↑2.750.79 ↓0.93 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm2.543.302.360.762.501.000.950.000.81
Live4.58 ↑3.60 ↑1.60 ↓0.95 ↑3.500.87 ↓1.02 ↑0.250.82 ↑
InterwettenSớm2.553.552.450.702.500.95---
Live4.70 ↑3.85 ↑1.60 ↓0.85 ↑3.500.85 ↓---
10BETSớm2.603.652.450.882.750.82---
Live4.76 ↑4.10 ↑1.60 ↓0.94 ↑3.500.84 ↑---
12betSớm2.543.302.360.762.501.000.950.000.81
Live2.543.302.360.762.501.000.950.000.81
CrownSớm2.463.352.250.942.750.760.940.000.76
Live4.45 ↑3.95 ↑1.56 ↓0.73 ↓3.250.97 ↑0.97 ↑0.250.73 ↓
SbobetSớm2.513.072.340.762.501.000.950.000.81
Live4.57 ↑3.60 ↑1.60 ↓0.90 ↑3.500.92 ↓1.04 ↑0.250.80 ↓
WewbetSớm2.593.362.420.992.750.811.000.000.82
Live4.22 ↑4.02 ↑1.51 ↓0.89 ↓3.500.85 ↑1.000.250.74 ↓
LadbrokesSớm2.503.402.370.672.501.10---
Live5.00 ↑3.70 ↑1.48 ↓0.30 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.603.602.450.912.750.820.910.000.81
Live4.80 ↑4.10 ↑1.57 ↓0.92 ↑3.500.821.00 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm2.603.122.390.942.750.780.940.000.78
Live4.65 ↑3.63 ↑1.59 ↓0.91 ↓3.500.83 ↑0.96 ↑0.250.78
BwinSớm2.453.402.350.662.501.05---
Live5.00 ↑3.75 ↑1.49 ↓0.80 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm2.503.602.370.702.501.030.900.000.80
Live4.51 ↑4.34 ↑1.62 ↓0.81 ↑3.501.00 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
Bet 365Sớm2.453.602.350.952.750.850.950.000.85
Live4.50 ↑4.33 ↑1.61 ↓1.00 ↑3.500.80 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm2.633.102.400.752.500.95---
Live4.40 ↑3.70 ↑1.60 ↓0.80 ↑3.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.