Kết quả bóng đá trận Barnet vs Arsenal U21, 01:45 ngày 19/08/2026

EFL Trophy · 01:45 ngày 19/08/2026
Barnet
5 Kết thúc HT 3-1 1
Arsenal U21
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 12
Địa điểm: Underhill Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Barnet Phút Arsenal U21
Bright Siaw(Assists:Patrick Matejko) (Kiến tạo: Patrick Matejko) 1 - 0 9'
16' Teshaun Murisa
Jack Maskell 2 - 0 25'
Brandon Comley 27'
36' 3 - 0 Tom Knowles (phản lưới)
Tom Knowles(Assists:Bright Siaw) (Kiến tạo: Bright Siaw) 4 - 0 45+2'
HT 3-1
Tom Knowles 5 - 0 56'
Tom Knowles(Assists:Patrick Matejko) (Kiến tạo: Patrick Matejko) 6 - 0 69'
Tom Knowles 77'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 31
Hòa 02 43
Bại 01 36
Ghi bàn 113 209
Mất bàn 37 1523
Điểm 92 136

Chủ = Barnet · Khách = Arsenal U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barnet (12)Hiệp 1 / Cả trậnArsenal U21 (3)
3 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (33%)Hòa/Hòa2 (67%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích gần đây — Barnet

TBBHHBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Barnet3-1 (2-0)Salford City6-5+0.252.5T
INT CF09/08/26Barnet2-3 (2-1)Al Kuwait SC---B
ENG LC08/08/26Cambridge United2-1 (0-0)Barnet5-4-0.52.5B
INT CF01/08/26Barnet1-1 (1-1)Bromley10-4+0.252.75H
INT CF29/07/26Barnet0-0 (0-0)Milton Keynes Dons6-6--H
INT CF25/07/26Barnet1-2 (0-1)Oxford United2-202.75B
INT CF18/07/26Barnet2-2 (1-1)Luton Town7-12-0.52.75H
INT CF15/07/26Barnet2-2 (1-1)Watford4-2+0.753.25H
INT CF11/07/26Hemel Hempstead Town1-2 (1-1)Barnet---T
INT CF08/07/26Hitchin Town0-2 (0-1)Barnet-+1.753.25T
ENG L202/05/26Harrogate Town1-2 (1-1)Barnet4-6+0.252.75T
ENG L225/04/26Barnet6-2 (5-1)Gillingham9-3+1.252.75T
ENG L218/04/26Notts County1-2 (1-1)Barnet1-7-0.252.5T
ENG L211/04/26Barnet3-2 (1-1)Barrow8-0+12.5T
ENG L206/04/26Fleetwood Town2-5 (0-1)Barnet9-6+0.252.5T
ENG L203/04/26Barnet2-2 (1-1)Bromley6-3+0.252.5H
ENG L228/03/26Barnet1-0 (0-0)Cambridge United6-4-0.252.25T
ENG L221/03/26Milton Keynes Dons1-3 (1-1)Barnet4-6-0.52.5T
ENG L218/03/26Crawley Town1-1 (0-0)Barnet5-10+0.52.75H
ENG L214/03/26Barnet1-2 (1-0)Newport County5-6+1.52.75B

Thành tích gần đây — Arsenal U21

HBBTBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Boreham Wood1-1 (0-0)Arsenal U217-0--H
ENG U2126/04/26Manchester City U213-1 (0-1)Arsenal U218-9-23.75B
ENG U2114/04/26Crystal Palace U212-0 (1-0)Arsenal U214-5-0.253.5B
ENG U2104/04/26Arsenal U211-0 (1-0)West Bromwich U213-3--T
ENG U2124/03/26Sunderland U213-1 (3-0)Arsenal U214-303.5B
ENG U2114/03/26Arsenal U211-5 (1-3)Leicester City U216-6+0.53.25B
ENG U2107/03/26Norwich City U212-2 (0-0)Arsenal U214-4--H
ENG U2128/02/26Arsenal U210-1 (0-1)Ipswich U213-3+0.753.75B
ENG U2124/02/26Reading U211-4 (0-1)Arsenal U212-2+0.253.25T
ENG U2114/02/26Arsenal U211-0 (0-0)Newcastle U217-5+0.753.5T
ENG U2107/02/26Arsenal U210-0 (0-0)Everton U216-1+0.53.75H
ENG U2101/02/26Leeds United U210-4 (0-1)Arsenal U214-6+0.53.75T
ENG U2124/01/26Arsenal U211-0 (0-0)Burnley U214-2+1.253.75T
ENG U2117/01/26Liverpool U217-0 (4-0)Arsenal U215-5-0.53.5B
EFL Trophy12/11/25Cardiff City3-1 (1-1)Arsenal U217-5-0.753B
ENG U2108/11/25Southampton U211-1 (0-1)Arsenal U217-3-0.253.25H
EFL Trophy29/10/25Exeter City4-3 (0-1)Arsenal U217-7-0.752.75B
ENG U2125/10/25Chelsea U212-1 (1-0)Arsenal U212-5-0.53.5B
ENG U2104/10/25Arsenal U212-2 (1-1)West Ham U218-2--H
ENG U2127/09/25Derby County U210-1 (0-0)Arsenal U213-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
12
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
20
17
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
80
61
Tấn công nguy hiểm
56
40
Sút ngoài cầu môn
10
6
Cản bóng
3
9
Đá phạt trực tiếp
7
24
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
265
329
TL chuyền bóng thành công
68%
72%
Phạm lỗi
24
7
Việt vị
3
5
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
16
12
Quả ném biên
19
23
Cắt bóng
12
6
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
30
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
1.89
Cơ hội rõ rệt
6
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barnet (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Arsenal U21 (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Barnet (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BarnetArsenal U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BarnetArsenal U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
54
Thắng 1
65
Hòa
43
Thua 1
06
Thua 2+
BarnetArsenal U21

Thông tin đội bóng

Barnet Thông tin Arsenal U21
1888 Thành lập
Underhill Stadium Sân nhà
5345 Sức chứa 0
Dean Brennan HLV
Barnet Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.484.354.550.853.250.870.841.000.94
Live1.75 ↑3.90 ↓3.40 ↓0.853.250.870.75 ↓0.501.03 ↑
EasybetsSớm1.484.105.200.883.250.880.811.000.94
Live1.06 ↓41.00 ↑67.00 ↑6.50 ↑6.500.01 ↓0.60 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm1.504.405.000.873.250.900.801.000.92
Live1.01 ↓41.00 ↑36.00 ↑3.40 ↑6.500.20 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm1.524.204.500.873.250.870.791.000.95
Live1.01 ↓11.00 ↑60.00 ↑6.25 ↑6.500.02 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.703.804.301.103.500.601.301.500.50
Live1.01 ↓29.00 ↑55.00 ↑7.00 ↑6.500.03 ↓0.75 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.683.704.100.923.250.73---
Live1.04 ↓8.46 ↑31.96 ↑3.79 ↑6.500.12 ↓---
12betSớm1.524.154.500.873.250.870.791.000.95
Live1.01 ↓11.00 ↑60.00 ↑5.88 ↑6.500.03 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.514.454.650.893.250.910.861.000.96
Live1.01 ↓16.00 ↑19.50 ↑6.25 ↑6.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.613.934.060.923.250.901.091.000.75
Live1.05 ↓7.90 ↑25.00 ↑5.00 ↑6.500.06 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm1.683.983.910.983.250.780.880.750.90
Live1.04 ↓10.50 ↑40.00 ↑4.75 ↑6.500.09 ↓0.67 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm1.554.005.250.482.501.50---
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑0.05 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.703.804.300.843.250.880.801.000.93
Live1.01 ↓271.00 ↑284.00 ↑11.51 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.723.833.910.813.000.950.910.750.85
Live1.30 ↓4.77 ↑11.38 ↑2.99 ↑6.500.24 ↓0.61 ↓0.001.34 ↑
BwinSớm1.514.004.801.103.500.65---
Live1.01 ↓276.00 ↑276.00 ↑0.80 ↓6.500.83 ↑---
1xBetSớm1.743.904.260.943.250.770.850.750.85
Live1.01 ↓34.00 ↑63.00 ↑5.39 ↑6.500.10 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
SNAISớm1.484.255.00------
Live1.60 ↑4.00 ↓4.25 ↓------
Bet 365Sớm1.673.754.201.003.250.800.880.750.93
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑5.80 ↑6.500.11 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.503.904.801.003.500.700.530.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑6.500.04 ↓0.75 ↑0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.