Kết quả bóng đá trận Barkchi Hisor vs Sardor Tursunzoda, 20:00 ngày 16/09/2026
Vysshaya Liga (Tajikistan) · 20:00 ngày 16/09/2026
Barkchi Hisor 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sardor Tursunzoda
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Barkchi Hisor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 17 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Barkchi Hisor · Khách = Sardor Tursunzoda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barkchi Hisor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Barkchi Hisor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 22 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 10 | 11 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | 7 | 9 |
Sardor Tursunzoda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 20 | 26 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 10 | 5 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 12 | 16 | 5 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barkchi Hisor (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sardor Tursunzoda (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Barkchi Hisor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.81 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.94 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.18 ↓ | 5.35 ↑ | 6.73 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.