Kết quả bóng đá trận Barendrecht vs HHC Hardenberg, 20:00 ngày 15/08/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 20:00 ngày 15/08/2026
Barendrecht 1 Kết thúc HT 0-2 3
HHC Hardenberg
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 8
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Barendrecht | Phút | |
| Taner Bayram | 7' | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Thomas Reinders(Assists:Noah ten Brinke) | |
| Omar Mohamedhoesein | 27' | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Matthew Steenvoorden(Assists:Stefan Deuling) | |
| HT 0-2 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 3 Giovanni Zwikstra(Assists:Thomas Reinders) | |
| Matthew Steenvoorden 0 - 4 ⚽ | 67' | |
| 82' | ⚽ 0 - 5 | |
| Danny Monster | 87' | |
| 90+2' | Maarten Pouwels | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 26 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = Barendrecht · Khách = HHC Hardenberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barendrecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Barendrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 18 | - | - |
HHC Hardenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Barendrecht 2 (20%)Hòa 2 (20%)HHC Hardenberg 6 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Barendrecht | 4-1 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 23/08/25 | HHC Hardenberg | 3-0 (1-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 11/01/25 | HHC Hardenberg | 3-1 (0-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 17/08/24 | Barendrecht | 2-1 (2-0) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 02/03/19 | HHC Hardenberg | 2-1 (0-1) | Barendrecht | - | - | B |
| 29/09/18 | Barendrecht | 0-4 (0-3) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 03/02/18 | HHC Hardenberg | 3-1 (1-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 28/10/17 | Barendrecht | 0-0 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | H |
| 15/04/17 | HHC Hardenberg | 1-0 (1-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 17/09/16 | Barendrecht | 2-2 (1-1) | HHC Hardenberg | - | - | H |
Thành tích gần đây — Barendrecht
HBBTBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | SV Poortugaal | 2-2 (2-1) | Barendrecht | - | - | H |
| 23/05/26 | Barendrecht | 1-2 (0-0) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 16/05/26 | RKAV Volendam | 5-2 (0-1) | Barendrecht | - | - | B |
| 09/05/26 | Barendrecht | 4-2 (3-1) | HSV Hoek | - | - | T |
| 25/04/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-1 (1-0) | Barendrecht | -0.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Barendrecht | 0-3 (0-0) | Spakenburg | -0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Koninklijke HFC | 1-2 (1-0) | Barendrecht | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Barendrecht | 2-3 (2-1) | Katwijk | - | - | B |
| 22/03/26 | De Treffers | 3-0 (0-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 14/03/26 | Barendrecht | 2-2 (0-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | H |
| 07/03/26 | Barendrecht | 4-3 (3-2) | ACV Assen | - | - | T |
| 28/02/26 | Almere City Youth | 3-3 (2-1) | Barendrecht | - | - | H |
| 21/02/26 | Barendrecht | 2-0 (1-0) | AFC Amsterdam | - | - | T |
| 14/02/26 | GVVV Veenendaal | 1-2 (0-0) | Barendrecht | - | - | T |
| 07/02/26 | Kozakken Boys | 1-0 (0-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 31/01/26 | Barendrecht | 2-4 (0-2) | IJsselmeervogels | - | - | B |
| 24/01/26 | Quick Boys | 1-3 (1-2) | Barendrecht | - | - | T |
| 17/01/26 | Barendrecht | 4-1 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 13/12/25 | Excelsior Maassluis | 2-0 (1-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 06/12/25 | Barendrecht | 2-1 (2-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
Thành tích gần đây — HHC Hardenberg
HTHBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Genemuiden | 1-1 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | H |
| 23/05/26 | AFC Amsterdam | 2-3 (0-2) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 16/05/26 | HHC Hardenberg | 3-3 (0-1) | Kozakken Boys | - | - | H |
| 09/05/26 | IJsselmeervogels | 2-0 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 25/04/26 | HHC Hardenberg | 1-2 (0-1) | Quick Boys | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | ACV Assen | 0-2 (0-1) | HHC Hardenberg | +0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | GVVV Veenendaal | 1-2 (0-1) | HHC Hardenberg | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | HHC Hardenberg | 4-0 (1-0) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 21/03/26 | RKAV Volendam | 1-0 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 14/03/26 | HHC Hardenberg | 1-3 (1-1) | HSV Hoek | - | - | B |
| 07/03/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-2 (1-1) | HHC Hardenberg | - | - | H |
| 28/02/26 | HHC Hardenberg | 1-1 (1-1) | Spakenburg | - | - | H |
| 21/02/26 | Koninklijke HFC | 1-0 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 14/02/26 | HHC Hardenberg | 3-1 (2-1) | Almere City Youth | - | - | T |
| 07/02/26 | HHC Hardenberg | 1-1 (1-1) | Katwijk | - | - | H |
| 01/02/26 | De Treffers | 1-2 (0-2) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 24/01/26 | HHC Hardenberg | 1-3 (1-2) | Rijnsburgse Boys | - | - | B |
| 17/01/26 | Barendrecht | 4-1 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 13/12/25 | HHC Hardenberg | 4-1 (3-1) | AFC Amsterdam | - | - | T |
| 06/12/25 | Kozakken Boys | 1-0 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
148
Phạt góc (HT)
84
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
57
Tấn công
10078
Tấn công nguy hiểm
3735
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
2112
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
23
Quả ném biên
1711
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barendrecht (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
HHC Hardenberg (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barendrecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dogan Corneille | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.87 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.55 | 2.13 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.80 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.78 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 25.84 ↑ | 7.94 ↑ | 1.06 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.60 | 2.02 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 3.89 | 1.83 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.07 ↓ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.85 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↓ | 3.60 ↓ | 2.05 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.77 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.77 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 4.00 | 1.88 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.86 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 30.77 ↑ | 11.09 ↑ | 1.06 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.85 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.60 ↓ | 2.00 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.90 | 1.82 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.41 ↓ | 0.00 | 0.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.85 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barendrecht | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| HHC Hardenberg | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).