Kết quả bóng đá trận Barcelona (W) vs Atletico de Madrid (W), 00:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Nữ Tây Ban Nha · 00:00 ngày 13/09/2026
Barcelona (W) 4 Kết thúc HT 1-1 2
Atletico de Madrid (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Barcelona (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Allegra Poljak (Kiến tạo: Fiamma Iannuzzi) | |
| Vicky Lopez (Kiến tạo: Caroline Hansen) 1 - 2 ⚽ | 26' | |
| 45' | 📺 Luany VAR | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 15 | 5 | 38 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 9 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 28 | 11 |
Chủ = Barcelona (W) · Khách = Atletico de Madrid (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (86%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Barcelona (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Atletico de Madrid (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
132
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
327136
TL chuyền bóng thành công
86%71%
Phạm lỗi
45
Việt vị
12
Cứu thua
04
Quả ném biên
119
Chuyền dài
1213
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona (W) (30 trận)
Ghi 3.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Atletico de Madrid (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Barcelona (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.30 | 18.00 | 0.75 | 4.25 | 0.87 | 0.85 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 | 8.30 | 19.00 ↑ | 0.66 ↓ | 4.25 | 0.96 ↑ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.04 | 9.80 | 18.00 | 0.78 | 4.00 | 0.94 | 0.85 | 2.75 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↑ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.22 ↑ | 6.50 | 0.67 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 20.00 | 0.84 | 4.00 | 0.95 | 0.89 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↓ | 126.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 11.00 | 16.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 9.10 | 15.00 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.84 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 19.00 ↑ | 1.09 ↑ | 5.50 | 0.61 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 4.80 | 11.50 | 0.88 | 4.25 | 0.82 | 0.93 | 3.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 120.00 ↑ | 1.56 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 9.00 | 15.00 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 9.50 | 18.00 | 0.73 | 4.00 | 0.83 | 0.73 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 | 11.50 ↑ | 20.00 ↑ | 0.81 ↑ | 4.50 | 0.84 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 9.50 | 15.00 | 1.18 | 4.50 | 0.61 | 0.70 | 2.50 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.31 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 12.00 | 19.00 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | 3.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona (W) | +3 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico de Madrid (W) | -3 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).