Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Orense SC, 07:00 ngày 23/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 23/08/2026
Barcelona SC(ECU) 2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Orense SC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Barcelona SC(ECU) | Phút | |
| 11' | Sergio Vasquez | |
| Tomas Rodriguez(Assists:Tomas Martinez) (Kiến tạo: Tomas Martinez) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 34' | Oscar Quinonez | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Orense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona SC(ECU) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 9 | 7 | 25 | 20 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 16 | 8 | 24 | 3 |
| Sân khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 9 | 12 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 | 36 | 30 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 17 | 18 | 10 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 19 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Barcelona SC(ECU) 9 (60%)Hòa 3 (20%)Orense SC 3 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 15/12/25 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 10/11/25 | Orense SC | 1-2 (1-2) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | T |
| 03/08/25 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Orense SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/04/25 | Orense SC | 3-1 (2-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/24 | Orense SC | 3-2 (2-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | Barcelona SC(ECU) | 0-0 (0-0) | Orense SC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/10/23 | Orense SC | 2-3 (2-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/23 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (0-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 21/08/22 | Orense SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/22 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 16/08/21 | Orense SC | 1-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/21 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Orense SC | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/11/20 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/08/20 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Orense SC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)
HBTHBBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Macara | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Pottu Via Ho | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2 | T |
| 03/08/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | T |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 4-2 (1-0) | FC Insutec | - | - | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Orense SC
THBBTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Orense SC | -0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Libertad FC | 3-0 (2-0) | Orense SC | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Orense SC | 2-3 (0-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Orense SC | 2-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | -1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Orense SC | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Barcelona SC(ECU)
Orense SC
1Jose Contreras4Gustavo Vallecilla15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva18Bryan Ignacio Carabali Canola33CCristian Baez28Jhonny Raul Quinonez Ruiz32Matias Gonzalo Lugo7Erick Mendoza23Tomas Martinez51Jefferson Wila11Tomas Rodriguez12Rolando David Silva Cabello6Stefano Callegari15Beder Caicedo31CPedro Pablo Velasco Arboleda45Oscar Quinonez7Sergio Vasquez14Erick Pluas13Angel Israel Mena Delgado19Michael Bermudez30Valentin Burgoa11Walter AgustIn Herrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
84
Sút cầu môn
31
Tấn công
4640
Tấn công nguy hiểm
2014
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
53
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
199183
TL chuyền bóng thành công
89%87%
Phạm lỗi
35
Cứu thua
12
Tắc bóng
33
Quả ném biên
83
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.29
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B3T3 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Orense SC (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barcelona SC(ECU) (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 3 (12%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Orense SC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 3 (12%)Xỉu 8 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barcelona SC(ECU) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Monumental Banco Pichincha | Sân nhà | |
| 75000 | Sức chứa | 0 |
| César Alejandro Farías | HLV | Raul Adolfo Antuna |
| Guayaquil | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.40 ↑ | 12.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.00 | 4.20 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | 0.60 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.20 ↓ | 3.90 ↑ | 9.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.25 | 0.68 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.15 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.25 ↑ | 12.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 1.06 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.34 ↑ | 13.81 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.15 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.25 ↑ | 12.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.60 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 4.52 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.88 ↑ | 10.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.43 | 4.79 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.63 ↑ | 11.80 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 12.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.70 | 5.50 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.60 ↑ | 13.50 ↑ | 0.73 ↑ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.46 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.53 ↑ | 13.18 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 13.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.64 | 4.95 | 1.09 | 2.50 | 0.69 | 1.57 | 1.25 | 0.47 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.99 ↑ | 15.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.62 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.