Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Macara, 07:00 ngày 09/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 09/08/2026
Barcelona SC(ECU)
1 Kết thúc HT 0-2 2
Macara
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Barcelona SC(ECU) Phút Macara
15' 0 - 1 Mateo Viera(Assists:Augusin Ivan Campana) (Kiến tạo: Augusin Ivan Campana)
37' 0 - 2 Mateo Viera(Assists:Martin Tello) (Kiến tạo: Martin Tello)
Jhonny Raul Quinonez Ruiz 38'
HT 0-2
▲ Tomas Rodriguez ▼ Jhonny Raul Quinonez Ruiz46'
▲ Ronald Perlaza ▼ Gustavo Vallecilla46'
Sergio Diaz(Assists:Matias Gonzalo Lugo) (Kiến tạo: Matias Gonzalo Lugo) 1 - 2 54'
58' ▲ Carlos Caicedo ▼ Martin Tello
▲ Jefferson Wila ▼ Dario Benedetto61'
▲ Tomas Martinez ▼ Sergio Diaz64'
68' ▲ Jordan Nazareno ▼ Luis Miguel Ayala Brucil
68' ▲ John Jairo Jimenez Vega ▼ Mateo Viera
2 - 2 71'
📺 VAR73'
Erick Mendoza(Reason:No goal confirmed) 📺 VAR73'
83' ▲ Jeison Daniel Chala Vasquez ▼ Augusin Ivan Campana
83' ▲ Jose Sosa ▼ Jean Carlos Estacio Nazareno
▲ Marcos Pedro Mejia Me ▼ Jefferson Alfredo Intriago Mendoza84'
90+1' Franco Posse
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 11 42
Bại 11 32
Ghi bàn 24 819
Mất bàn 24 710
Điểm 44 1320

Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Macara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barcelona SC(ECU) (41)Hiệp 1 / Cả trậnMacara (38)
7 (17%)Thắng/Thắng9 (24%)
3 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (5%)
7 (17%)Hòa/Thắng7 (18%)
6 (15%)Hòa/Hòa10 (26%)
5 (12%)Hòa/Bại4 (11%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (20%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Barcelona SC(ECU)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng259972520366
Sân nhà12732168243
Sân khách13265912129
6 gần622255--

Macara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2512673325422
Sân nhà137331811244
Sân khách125341514184
6 gần6411136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Barcelona SC(ECU) 8 (40%)Hòa 5 (25%)Macara 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA20/04/26Macara3-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-3-0.252.25B
ECU LPSA18/08/25Barcelona SC(ECU)0-2 (0-0)Macara8-3+1.252.5B
ECU LPSA27/04/25Macara0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)5-502.25T
ECU LPSA16/09/24Barcelona SC(ECU)2-1 (1-1)Macara4-3+1.252.5T
ECU LPSA30/03/24Macara1-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-5+0.252.5H
ECU LPSA11/09/22Barcelona SC(ECU)5-3 (2-2)Macara3-6+1.252.5T
ECU LPSA25/04/22Macara0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)5-1+0.252.25T
ECU LPSA29/11/21Macara1-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)3-4+0.752.5H
ECU LPSA19/07/21Barcelona SC(ECU)3-0 (1-0)Macara11-5+12.5T
ECU LPSA30/11/20Barcelona SC(ECU)3-0 (0-0)Macara4-7+0.752.25T
ECU LPSA10/09/20Macara1-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)7-102.75H
ECU LPSA15/07/19Barcelona SC(ECU)1-2 (0-0)Macara10-3+0.752.75B
ECU LPSA17/02/19Macara0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)5-102.5H
ECU LPSA29/10/18Macara1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)4-402.25B
ECU LPSA30/08/18Barcelona SC(ECU)1-1 (0-1)Macara5-2+12.5H
ECU LPSA04/06/18Macara0-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)6-402.5T
ECU LPSA02/04/18Barcelona SC(ECU)4-1 (2-1)Macara5-3+12.5T
ECU LPSA10/12/17Barcelona SC(ECU)0-1 (0-1)Macara13-1+1.252.5B
ECU LPSA17/07/17Macara1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)3-7+0.52.25B
ECU LPSA03/07/17Macara2-1 (1-1)Barcelona SC(ECU)2-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)

THBBTHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU CUP06/08/26Pottu Via Ho0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-4+0.752T
ECU LPSA03/08/26Leones del Norte1-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-4+0.252.25H
ECU LPSA27/07/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito8-3+0.252.25B
ECU LPSA22/07/26Universidad Catolica2-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)8-2-0.52.25B
ECU LPSA19/07/26Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC5-4+1.252.5T
ECU LPSA16/07/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Guayaquil City5-5+12.25H
ECU LPSA13/07/26Club Sport Emelec0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)6-2-0.252H
ECU LPSA05/07/26Barcelona SC(ECU)2-0 (2-0)Deportivo Cuenca4-5+0.752.25T
ECU LPSA02/06/26Tecnico Universitario1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-7+0.252B
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2-1.52.5B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802T
CON CLA22/05/26Univ Catolica2-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)9-1-0.752.5B
ECU LPSA17/05/26Barcelona SC(ECU)3-0 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas1-5+0.52.25T
ECU CUP13/05/26Barcelona SC(ECU)4-2 (1-0)FC Insutec---T
ECU LPSA10/05/26Independiente del Valle1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-3-0.752.25B
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4-0.252T
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2+1.252.5H
CON CLA30/04/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Univ Catolica3-3+0.252.25B
ECU LPSA27/04/26Orense SC1-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-402.25H
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0+0.752.25T

Thành tích gần đây — Macara

THTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA03/08/26Macara2-1 (1-1)Guayaquil City7-0+12.25T
ECU CUP30/07/26Gualaceo SC1-1 (0-0)Macara8-6+0.252H
ECU LPSA27/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-4 (1-1)Macara6-2-0.52.25T
ECU LPSA23/07/26Macara3-0 (1-0)Deportivo Cuenca4-3+0.252T
ECU LPSA18/07/26Delfin SC2-1 (0-1)Macara4-401.75B
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4+0.252.25T
ECU LPSA11/07/26Tecnico Universitario0-2 (0-1)Macara4-402T
ECU LPSA06/07/26Macara1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-7-0.252.25T
ECU CUP05/06/26Cuenca Juniors0-1 (0-0)Macara6-2+0.252T
ECU LPSA02/06/26Leones del Norte1-1 (0-0)Macara4-5+0.252H
CON CSA29/05/26America de Cali0-0 (0-0)Macara3-9-0.752.25H
ECU LPSA25/05/26Club Sport Emelec2-0 (2-0)Macara3-4-0.52.25B
CON CSA22/05/26Macara0-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana7-1+0.752.75H
ECU LPSA17/05/26Macara0-3 (0-1)Independiente del Valle3-702.25B
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7+0.252T
CON CSA07/05/26Macara2-2 (1-1)Club Atletico Tigre8-5+0.252.25H
ECU LPSA04/05/26Macara1-2 (0-1)Orense SC11-2+0.52.25B
CON CSA01/05/26Alianza Atletico Sullana0-2 (0-2)Macara5-9-0.252T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5+0.52T
ECU LPSA24/04/26Universidad Catolica4-0 (0-0)Macara3-6-0.752.5B

Đội hình

Barcelona SC(ECU)Macara
1Jose Contreras4Gustavo Vallecilla14Alex Rangel18Bryan Ignacio Carabali Canola33Cristian Baez32Matias Gonzalo Lugo7Erick Mendoza8Sergio Diaz28CJhonny Raul Quinonez Ruiz35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza9Dario Benedetto1Rodrigo Rodriguez13Luis Miguel Ayala Brucil14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos5Jean Carlos Estacio Nazareno16Jose Luis Cazares Quinonez20Mateo Viera28Augusin Ivan Campana9Franco Posse15Martin Tello

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
151
90
Tấn công nguy hiểm
39
26
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
7
12
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
580
336
TL chuyền bóng thành công
83%
76%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
21
11
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
21
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.99
1.24
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Macara (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Barcelona SC(ECU) (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (30%)Hòa 3 (13%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Macara (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 3 (13%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOV

Thời gian ghi bàn

66
0 Bàn
119
1 Bàn
54
2 Bàn
13
3 Bàn
01
4+ Bàn
912
B.thắng H1
1518
B.thắng H2
Barcelona SC(ECU)Macara

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
20
T/H
12
T/B
24
H/T
54
H/H
12
H/B
21
B/T
11
B/H
43
B/B
Barcelona SC(ECU)Macara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
55
Thắng 1
55
Hòa
52
Thua 1
23
Thua 2+
Barcelona SC(ECU)Macara

Barcelona SC(ECU)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Matias Gonzalo Lugo
Tiền vệ phòng ngự
7.611/068/764
8Sergio Diaz
Tiền đạo cánh trái
7.112/132/320
28Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Tiền vệ phòng ngự
7.10/028/332🟨
33Cristian Baez
Trung vệ
6.90/063/752
35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
Tiền vệ phòng ngự
6.70/060/692
1Jose Contreras
Thủ môn
6.40/014/170
7Erick Mendoza
Tiền đạo cánh trái
6.42/021/340
4Gustavo Vallecilla
Trung vệ
6.30/021/242
18Bryan Ignacio Carabali Canola
Hậu vệ phải
6.20/039/501
9Dario Benedetto
Trung phong
6.12/010/180
14Alex Rangel
Trung vệ
5.40/046/530
11Tomas Rodriguez (dự bị)
Trung phong
6.84/09/191
23Tomas Martinez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/025/282
25Ronald Perlaza (dự bị)
Tiền đạo
6.70/032/373
51Jefferson Wila (dự bị)
Tiền đạo
6.60/09/110
70Marcos Pedro Mejia Me (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-2/04/40

Macara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Mateo Viera
Tiền đạo cánh phải
8.624/321/261
16Jose Luis Cazares Quinonez
Tiền vệ phòng ngự
8.30/046/508
25Denilson Bolanos
Hậu vệ phải
8.20/021/224
14Jose Marrufo
Trung vệ
7.60/024/264
28Augusin Ivan Campana
Tiền vệ
7.212/020/301
15Martin Tello
Tiền vệ phòng ngự
7.110/011/120
13Luis Miguel Ayala Brucil
Hậu vệ trái
6.90/028/391
9Franco Posse
Trung phong
6.74/119/310🟨
21Santiago Etchebarne
Trung vệ
6.30/013/181
1Rodrigo Rodriguez
Thủ môn
6.20/016/250
5Jean Carlos Estacio Nazareno
Tiền vệ phòng ngự
61/126/321
50Carlos Caicedo (dự bị)
Tiền vệ
70/06/80
4John Jairo Jimenez Vega (dự bị)
Trung vệ
6.70/01/22
27Jordan Nazareno (dự bị)
Tiền vệ trái
6.40/02/40
77Jeison Daniel Chala Vasquez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-2/20/40
87Jose Sosa (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Barcelona SC(ECU) Thông tin Macara
1925-5-1 Thành lập 1939-8-25
Estadio Monumental Banco Pichincha Sân nhà Bellavista
75000 Sức chứa 20000
César Alejandro Farías HLV Guillermo Sanguinetti
Guayaquil Khu vực Ambato
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.104.600.872.250.880.820.500.95
Live162.00 ↑8.20 ↑1.06 ↓3.70 ↑3.500.02 ↓0.40 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.702.903.700.662.250.670.720.500.62
Live34.00 ↑4.60 ↑1.05 ↓1.46 ↑3.500.26 ↓0.36 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm1.743.503.850.832.250.970.960.750.84
Live200.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.853.054.201.052.500.65---
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm1.733.204.400.892.250.75---
Live100.00 ↑8.64 ↑1.03 ↓4.79 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.743.503.850.832.250.970.960.750.84
Live200.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.843.353.850.902.250.900.840.500.98
Live31.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓4.76 ↑3.500.07 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.853.043.680.922.250.880.870.500.95
Live115.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓4.54 ↑3.500.08 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.683.434.750.832.250.970.910.750.91
Live38.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓5.55 ↑3.500.02 ↓0.50 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.673.404.331.152.500.65---
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.753.304.400.912.250.780.750.500.94
Live57.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.26 ↑3.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.783.354.520.942.250.810.790.500.99
Live29.70 ↑5.26 ↑1.19 ↓3.25 ↑3.500.23 ↓0.43 ↓0.001.83 ↑
BwinSớm1.683.404.331.102.500.63---
Live56.00 ↑8.25 ↑1.05 ↓0.93 ↓3.500.70 ↑---
1xBetSớm1.783.394.721.232.500.612.181.500.32
Live425.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.31 ↑3.500.07 ↓0.44 ↓0.001.79 ↑
SNAISớm1.723.404.75------
Live1.62 ↓3.405.75 ↑------
Bet 365Sớm1.653.505.500.752.001.050.850.750.95
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.703.104.601.252.500.550.880.750.85
Live101.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑3.500.06 ↓0.85 ↓0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.