Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Independiente del Valle, 07:00 ngày 03/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 03/09/2026
Barcelona SC(ECU) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Independiente del Valle
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Barcelona SC(ECU) | Phút | |
| 27' | Carabajal M. | |
| Diaz D. | 27' | |
| 37' | 📺 Rodriguez A. VAR | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Gonzalez C. | |
| Intriago J. | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 46' | |
| Wila J. (Kiến tạo: Tomas Rodriguez) 2 - 1 ⚽ | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Reasco D. ▼ | |
| 59' | Carabajal M. | |
| Contreras Verna J. D. | 60' | |
| 63' ⇄ | ▲ J.Viacava ▼ | |
| ▲ Castillo Segura B. D. ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Briones R. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ M.Perelló ▼ | |
| ▲ Mendoza E. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Quinonez Ruiz J. R. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Benedetto D. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Garcia Y. ▼ | 89' ⇄ | |
| 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| Benedetto D. (Kiến tạo: Erick Mendoza) 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Y.Ochoa ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Independiente del Valle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona SC(ECU) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 21 (48%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 9 | 8 | 28 | 22 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 19 | 8 | 27 | 3 |
| Sân khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 14 | 12 | 10 |
Independiente del Valle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 22 | 2 | 3 | 66 | 28 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 2 | 2 | 33 | 14 | 32 | 1 |
| Sân khách | 13 | 12 | 0 | 1 | 33 | 14 | 36 | 1 |
Đội hình
Barcelona SC(ECU)
Independiente del Valle
1Contreras Verna J. D.4Vallecilla G.15Perlaza J.27Vargas W.33Baez C.32Lugo M.35Intriago J.10Diaz D.16Cano L.51Wila J.11Tomas Rodriguez1Quintana A.5Schunke R.13Romero Padilla D. A.14Carabajal M.19L.Loor32Mendez J.10Sornoza J.17Rodriguez A.28Quintana H.31Pata E.9Gonzalez C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Contreras Verna J. D.🟨 Thẻ vàng 60'
- 4Vallecilla G.
- 10Diaz D.🟨 Thẻ vàng 27'
- 11Tomas Rodriguez🎯 Kiến tạo 46'
- 15Perlaza J.
- 16Cano L.
- 27Vargas W.
- 32Lugo M.
- 33Baez C.
- 35Intriago J.🟨 Thẻ vàng 44'
- 51Wila J.⚽ Ghi bàn 46'
Khách · 4141
- 1Quintana A.
- 5Schunke R.
- 9Gonzalez C.⚽ Ghi bàn 40'
- 10Sornoza J.
- 13Romero Padilla D. A.
- 14Carabajal M.🟨 Thẻ vàng 27' · 🟥 Thẻ đỏ 59'
- 17Rodriguez A.
- 19L.Loor
- 28Quintana H.
- 31Pata E.
- 32Mendez J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
32
Sút bóng
159
Sút cầu môn
74
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
448315
TL chuyền bóng thành công
88%79%
Phạm lỗi
108
Việt vị
11
Cứu thua
35
Quả ném biên
1613
Chuyền dài
2418
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Independiente del Valle (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Barcelona SC(ECU) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Monumental Banco Pichincha | Sân nhà | |
| 75000 | Sức chứa | 0 |
| César Alejandro Farías | HLV | Joaquin Papa |
| Guayaquil | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 2.87 | 2.08 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.35 ↑ | 2.98 ↑ | 1.83 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.26 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.24 ↓ | 11.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.88 | 2.05 | 0.63 | 2.25 | 0.71 | 0.69 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 1.42 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.14 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.00 | 2.22 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.05 ↑ | 2.14 ↓ | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.14 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.30 | 2.19 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 2.99 | 2.18 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.24 ↓ | 8.40 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.95 | 3.11 | 2.29 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.02 ↑ | 3.13 ↑ | 2.20 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.25 | 0.79 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.75 | 3.32 | 1.96 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.29 ↓ | 3.20 ↓ | 2.22 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.97 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.10 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 3.13 | 2.32 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.20 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.78 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.00 | 2.90 ↑ | 2.20 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.67 ↑ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona SC(ECU) | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Independiente del Valle | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).